Sinh Phuc Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC SINH PHúC
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$136.1K
出口金额
—
最近进口
2026-01-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315344332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABM99S8 |
| 成立日期 | 2018-10-24 |
| 联系地址 | 93/27 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC SINH PHÚC |
| 企业英文名称 | SINH PHUC PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 81/21 Nguyễn Cửu Vân, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | +84944143438 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848291 | 轴承零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $136.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 58 | $120.0K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Nidec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $14.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| CTY TNHH NIDEC VIETNAM CORP | 越南 | 1 | $1.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | CTY TNHH NIDEC VIETNAM CORP | 越南 | $289 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $289 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | CTY TNHH NIDEC VIETNAM CORP | 越南 | $501 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $501 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $297 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $401 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | CTY TNHH NIDEC VIETNAM CORP | 越南 | $297 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | CTY TNHH NIDEC VIETNAM CORP | 越南 | $297 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | CTY TNHH NIDEC VIETNAM CORP | 越南 | $401 |
| 2026-01-05 | 其他钢铁制品 | NIDEC VIET NAM CORP ORATION | 越南 | $297 |