Dai Phat XNK Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 洗发剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK THươNG MạI ĐạI PHáT
17
进口笔数
0
出口笔数
$983.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700937426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WWRN00 |
| 成立日期 | 2021-11-24 |
| 联系地址 | Đội 5, Xã Gia Hưng, Huyện Gia Viễn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK THƯƠNG MẠI ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI PHAT XNK TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 5, Xã Gia Hưng, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo |
| 电话 | +84973915877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330730 | 香浴用品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $983.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Huati Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 14 | $675.8K | 洗发剂、其他护发品 |
| Guangdong Sifuli Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $307.8K | 洗发剂、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 洗发剂 | GUANGDONG SIFULI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-02 | 其他护发品 | GUANGDONG SIFULI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-02 | 其他护发品 | GUANGDONG SIFULI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-02 | 皮肤清洁剂 | GUANGDONG SIFULI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-02 | 其他护发品 | GUANGDONG SIFULI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-02 | 洗发剂 | GUANGDONG SIFULI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-02 | 洗发剂 | GUANGDONG SIFULI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-02 | 其他护发品 | GUANGDONG SIFULI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-02 | 洗发剂 | GUANGDONG SIFULI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-02 | 其他护发品 | GUANGDONG SIFULI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |