Vu Minh Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 口腔卫生产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Vũ Minh
101
进口笔数
0
出口笔数
$5.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101497500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJX9C1AG |
| 成立日期 | 2004-03-29 |
| 联系地址 | Số 152, phố Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI VŨ MINH |
| 企业英文名称 | VU MINH INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 152, phố Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chi được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842435657841 |
| 邮箱 | vuminhco@yahoo.com |
| 传真 | 02435657835 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 960321 | 牙刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 90 | $4.99M |
| 中国 | 7 | $151.0K |
| 马来西亚 | 4 | $111.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aekyung Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 58 | $3.48M | 洗发剂、其他护发品 |
| Welcos Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $866.9K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Shinhwa Medicines Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $383.6K | 口腔卫生产品 |
| Jieda (Shanghai) Nylon Fiber Co., Ltd. | 中国 | 7 | $151.0K | 其他单丝、聚丙烯单丝 |
| Shinhwa Medicines Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $134.6K | 口腔卫生产品 |
| Fulian (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $111.5K | 口腔卫生产品 |
| SHINHWA MEDICINES CO.,LTD | 1 | $52.3K | 口腔卫生产品 | |
| OMG Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $43.8K | 口腔卫生产品、非盥洗用皂 |
| OMG Global | 韩国 | 1 | $33.5K | 非盥洗用皂、口腔卫生产品 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 洗发剂 | Aekyung Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $144 |
| 2026-04-27 | 洗发剂 | Aekyung Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 洗发剂 | Aekyung Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $395 |
| 2026-04-27 | 洗发剂 | Aekyung Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 皮肤清洁剂 | Aekyung Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $435 |
| 2026-04-27 | 洗发剂 | Aekyung Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 口腔卫生产品 | Aekyung Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $66 |
| 2026-04-27 | 口腔卫生产品 | Aekyung Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 皮肤清洁剂 | Aekyung Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $22 |
| 2026-04-27 | 皮肤清洁剂 | Aekyung Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $832 |