Binh Minh Medical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 医用导管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Y Tế BìNH MINH

104
进口笔数
0
出口笔数
$2.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $151.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $133.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $87.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $135.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $101.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $133.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $121.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $90.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $107.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $151.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $133.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $87.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $135.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $101.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $133.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $121.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $81.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $90.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $107.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $47.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $151.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $30.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2901260173
企查查编码QVN3GES2CR
成立日期2010-07-07
联系地址Số 29, đường Tân Phú 4, xóm 19, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH Y TẾ BÌNH MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 29, đường Tân Phú 4, khối 19, Phường Vinh Phú, Nghệ An
经营范围2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt
电话+842383559555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901839医用导管
901890其他医疗器具
901832外科缝合针
300590医用敷料
300610外科缝合粘合材料
300510医用粘性敷料
482340记录仪用印刷纸
901811心电图仪
901831注射器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国77$1.81M
印度17$307.5K
英国8$208.8K
意大利2$53.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hitec Medical Co., Ltd.中国17$616.9K医用导管、治疗呼吸装置
Shunmei Medical Co., Ltd.中国6$215.4K医用导管、其他医疗器具
Wecare Industrial Ltd.中国9$212.1K医用导管、外科缝合针
Locamed Ltd英国8$208.8K其他医疗器具、残疾辅助器具
Shaoxing Shangyu Xinyue Medical Appliance Co., Ltd.中国8$168.4K其他医疗器具、其他电诊设备
Alpha Therapeutics Pvt. Ltd.印度7$163.8K医用导管、外科缝合针
Advin Health Care印度9$128.8K医用导管、其他医疗器具
Shanghai Mekon Medical Devices Co., Ltd.中国10$122.8K外科缝合针、其他塑料制品
Jiangsu Senolo Medical Technology Co., Ltd.中国6$108.9K医用敷料、医用粘性敷料
Rapidev Enterprise Ltd.中国6$104.7K其他医疗器具

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28心电图仪SHANGHAI HONSUNG MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD中国$5.2K
2026-04-28心电图仪SHANGHAI HONSUNG MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD中国$5.2K
2026-02-11医用粘性敷料ZHEJIANG BANGLI MEDICAL PRODUCTS CO LTD中国$9.3K
2026-02-11医用粘性敷料ZHEJIANG BANGLI MEDICAL PRODUCTS CO LTD中国$12.8K
2026-01-06其他医疗器具SHAOXING SHANGYU XINYUE MEDICAL APPLIANCE CO LTD中国$12.0K
2026-01-02医用导管HITEC MEDICAL CO LTD中国$8.0K
2025-12-09医用导管HITEC MEDICAL CO LTD中国$219
2025-12-09医用导管HITEC MEDICAL CO LTD中国$10.0K
2025-12-09医用导管HITEC MEDICAL CO LTD中国$219
2025-12-09医用导管HITEC MEDICAL CO LTD中国$438

相关企业 · 同类产品

Binh Minh Medical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →