Binh Minh Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y Tế BìNH MINH
104
进口笔数
0
出口笔数
$2.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901260173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3GES2CR |
| 成立日期 | 2010-07-07 |
| 联系地址 | Số 29, đường Tân Phú 4, xóm 19, Xã Nghi Phú, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BÌNH MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29, đường Tân Phú 4, khối 19, Phường Vinh Phú, Nghệ An |
| 经营范围 | 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 电话 | +842383559555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 300590 | 医用敷料 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
| 901811 | 心电图仪 |
| 901831 | 注射器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $1.81M |
| 印度 | 17 | $307.5K |
| 英国 | 8 | $208.8K |
| 意大利 | 2 | $53.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hitec Medical Co., Ltd. | 中国 | 17 | $616.9K | 医用导管、治疗呼吸装置 |
| Shunmei Medical Co., Ltd. | 中国 | 6 | $215.4K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Wecare Industrial Ltd. | 中国 | 9 | $212.1K | 医用导管、外科缝合针 |
| Locamed Ltd | 英国 | 8 | $208.8K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| Shaoxing Shangyu Xinyue Medical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 8 | $168.4K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Alpha Therapeutics Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $163.8K | 医用导管、外科缝合针 |
| Advin Health Care | 印度 | 9 | $128.8K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Shanghai Mekon Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 10 | $122.8K | 外科缝合针、其他塑料制品 |
| Jiangsu Senolo Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $108.9K | 医用敷料、医用粘性敷料 |
| Rapidev Enterprise Ltd. | 中国 | 6 | $104.7K | 其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 心电图仪 | SHANGHAI HONSUNG MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 心电图仪 | SHANGHAI HONSUNG MEDICAL INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-02-11 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG BANGLI MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-02-11 | 医用粘性敷料 | ZHEJIANG BANGLI MEDICAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-01-06 | 其他医疗器具 | SHAOXING SHANGYU XINYUE MEDICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-01-02 | 医用导管 | HITEC MEDICAL CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-12-09 | 医用导管 | HITEC MEDICAL CO LTD | 中国 | $219 |
| 2025-12-09 | 医用导管 | HITEC MEDICAL CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-12-09 | 医用导管 | HITEC MEDICAL CO LTD | 中国 | $219 |
| 2025-12-09 | 医用导管 | HITEC MEDICAL CO LTD | 中国 | $438 |