VIET NAM HANDITECH LTD CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANDITECH VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$163.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-05
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108893461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VH7BD2 |
| 成立日期 | 2019-09-10 |
| 联系地址 | Số nhà 3, Ngách 68/137/29, Ngõ 68 Nguyễn Văn Linh, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANDITECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HANDITECH LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 3, Ngách 68/137/29, Ngõ 68 Nguyễn Văn Linh, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 910610 | 计时装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852321 | 磁条卡 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $163.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZKTECO CO LTD | 中国 | 2 | $163.5K | 其他电气设备、数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 计时装置 | ZKTECO CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-05 | 其他电气设备 | ZKTECO CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-05 | 电力控制板 | ZKTECO CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-09-05 | 计时装置 | ZKTECO CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-09-05 | 数据处理机 | ZKTECO CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-05 | 计时装置 | ZKTECO CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-09-05 | 计时装置 | ZKTECO CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-05 | 计时装置 | ZKTECO CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-09-05 | 计时装置 | ZKTECO CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-05 | 电力控制板 | ZKTECO CO LTD | 中国 | $2.9K |