Tan Hung Ha Trading & General Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,850 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Tân Hưng Hà
639
进口笔数
1,850
出口笔数
$11.37M
进口金额
$298.66M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
69
供应商数
95
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106851508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC82E0G7 |
| 成立日期 | 2015-05-18 |
| 联系地址 | Số 20 đường Đê Quai, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP TÂN HƯNG HÀ |
| 企业英文名称 | TAN HUNG HA TRADING AND GENERAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 302 Phú Viên, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84916962335 |
| 邮箱 | info@tanhungha.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 350 | $3.87M |
| 德国 | 116 | $2.51M |
| 新加坡 | 56 | $1.57M |
| 印度尼西亚 | 106 | $1.47M |
| 爱尔兰 | 120 | $991.7K |
| 马来西亚 | 79 | $486.0K |
| 日本 | 49 | $166.9K |
| 美国 | 18 | $137.9K |
| 中国台湾 | 18 | $71.3K |
| 加拿大 | 7 | $53.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,846 | $298.65M |
| 缅甸 | 3 | $10.8K |
| 意大利 | 1 | $1.8K |
| 韩国 | 2 | $536 |
| 中国台湾 | 1 | $128 |
| 日本 | 1 | $90 |
贸易伙伴
上游供应商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 72 | $2.49M | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| Cognex Ireland Ltd. | 新加坡 | 105 | $1.46M | 带接头绝缘电线、数据处理机 |
| Adlink Technology Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $1.38M | 含CPU和I/O的ADP设备、8471机器零件 |
| Newland Aidc Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $1.03M | 自动数据处理输入输出单元、数据处理机 |
| COGNEX IRELAND LIMITED | 爱尔兰 | 120 | $991.7K | 数据处理机、其他光学测量仪 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $915.8K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Soda Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 74 | $883.0K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| IMIN Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $437.3K | 收银机、机器零件 |
| HZ Automation Technology Ltd. | 中国 | 35 | $253.4K | LED照明装置、电力控制板 |
| 0a30b5ffd2c578e56f02ac629a94968e | 42 | $198.1K |
下游采购商(共 95)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 521 | $232.72M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 77 | $35.53M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $24.55M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 170 | $775.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 63 | $638.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 62 | $545.1K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 78 | $470.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 44 | $325.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 56 | $186.4K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 77 | $142.6K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 639)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 数据处理机 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 数据处理机 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 数据处理机 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-29 | 数据处理机 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 数据处理机 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-29 | 数据处理机 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 固态存储设备 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-28 | 已装配物镜 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 已装配物镜 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-04-28 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $8.6K |
出口(共 1,850)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 带框玻璃镜 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $7.5K |
| 2026-04-29 | 带框玻璃镜 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $6.9K |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $131 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $195 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 智能卡 | FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-28 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $312 |
| 2026-04-28 | 未印刷标签 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $545 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | $1.4K |