Tan Hung Ha Trading & General Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,850 笔 · 主营 数据处理机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Tân Hưng Hà

639
进口笔数
1,850
出口笔数
$11.37M
进口金额
$298.66M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
69
供应商数
95
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.42M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.4K · 4 笔出口 $163.5K · 9 笔2023-09进口 $221.2K · 20 笔出口 $143.8K · 24 笔2023-10进口 $103.8K · 8 笔出口 $382.5K · 46 笔2023-11进口 $178.2K · 10 笔出口 $463.4K · 38 笔2023-12进口 $303.4K · 16 笔出口 $762.6K · 47 笔2024-01进口 $221.2K · 18 笔出口 $828.6K · 57 笔2024-02进口 $145.0K · 10 笔出口 $251.4K · 26 笔2024-03进口 $263.1K · 17 笔出口 $532.8K · 47 笔2024-04进口 $567.4K · 24 笔出口 $292.7K · 43 笔2024-05进口 $438.8K · 21 笔出口 $638.5K · 49 笔2024-06进口 $189.9K · 12 笔出口 $478.7K · 48 笔2024-07进口 $330.6K · 19 笔出口 $928.3K · 58 笔2024-08进口 $201.3K · 14 笔出口 $894.9K · 51 笔2024-09进口 $382.0K · 14 笔出口 $785.7K · 60 笔2024-10进口 $262.4K · 15 笔出口 $593.8K · 49 笔2024-11进口 $288.5K · 14 笔出口 $579.9K · 50 笔2024-12进口 $533.3K · 20 笔出口 $912.7K · 49 笔2025-01进口 $136.0K · 16 笔出口 $597.6K · 57 笔2025-02进口 $88.9K · 12 笔出口 $287.4K · 46 笔2025-03进口 $357.1K · 18 笔出口 $540.3K · 64 笔2025-04进口 $158.6K · 15 笔出口 $588.3K · 56 笔2025-05进口 $200.5K · 20 笔出口 $578.5K · 55 笔2025-06进口 $288.8K · 16 笔出口 $786.6K · 59 笔2025-07进口 $312.3K · 21 笔出口 $534.5K · 60 笔2025-08进口 $428.6K · 17 笔出口 $553.2K · 52 笔2025-09进口 $240.2K · 16 笔出口 $628.4K · 48 笔2025-10进口 $258.1K · 15 笔出口 $428.2K · 54 笔2025-11进口 $526.6K · 24 笔出口 $720.0K · 43 笔2025-12进口 $472.8K · 27 笔出口 $1.42M · 57 笔2026-01进口 $300.2K · 19 笔出口 $489.2K · 68 笔2026-02进口 $263.6K · 7 笔出口 $403.8K · 37 笔2026-03进口 $469.9K · 25 笔出口 $440.0K · 45 笔2026-04进口 $643.9K · 15 笔出口 $1.30M · 57 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.4K · 4 笔出口 $163.5K · 9 笔2023-09进口 $221.2K · 20 笔出口 $143.8K · 24 笔2023-10进口 $103.8K · 8 笔出口 $382.5K · 46 笔2023-11进口 $178.2K · 10 笔出口 $463.4K · 38 笔2023-12进口 $303.4K · 16 笔出口 $762.6K · 47 笔2024-01进口 $221.2K · 18 笔出口 $828.6K · 57 笔2024-02进口 $145.0K · 10 笔出口 $251.4K · 26 笔2024-03进口 $263.1K · 17 笔出口 $532.8K · 47 笔2024-04进口 $567.4K · 24 笔出口 $292.7K · 43 笔2024-05进口 $438.8K · 21 笔出口 $638.5K · 49 笔2024-06进口 $189.9K · 12 笔出口 $478.7K · 48 笔2024-07进口 $330.6K · 19 笔出口 $928.3K · 58 笔2024-08进口 $201.3K · 14 笔出口 $894.9K · 51 笔2024-09进口 $382.0K · 14 笔出口 $785.7K · 60 笔2024-10进口 $262.4K · 15 笔出口 $593.8K · 49 笔2024-11进口 $288.5K · 14 笔出口 $579.9K · 50 笔2024-12进口 $533.3K · 20 笔出口 $912.7K · 49 笔2025-01进口 $136.0K · 16 笔出口 $597.6K · 57 笔2025-02进口 $88.9K · 12 笔出口 $287.4K · 46 笔2025-03进口 $357.1K · 18 笔出口 $540.3K · 64 笔2025-04进口 $158.6K · 15 笔出口 $588.3K · 56 笔2025-05进口 $200.5K · 20 笔出口 $578.5K · 55 笔2025-06进口 $288.8K · 16 笔出口 $786.6K · 59 笔2025-07进口 $312.3K · 21 笔出口 $534.5K · 60 笔2025-08进口 $428.6K · 17 笔出口 $553.2K · 52 笔2025-09进口 $240.2K · 16 笔出口 $628.4K · 48 笔2025-10进口 $258.1K · 15 笔出口 $428.2K · 54 笔2025-11进口 $526.6K · 24 笔出口 $720.0K · 43 笔2025-12进口 $472.8K · 27 笔出口 $1.42M · 57 笔2026-01进口 $300.2K · 19 笔出口 $489.2K · 68 笔2026-02进口 $263.6K · 7 笔出口 $403.8K · 37 笔2026-03进口 $469.9K · 25 笔出口 $440.0K · 45 笔2026-04进口 $643.9K · 15 笔出口 $1.30M · 57 笔

工商档案

企业注册号0106851508
企查查编码QVNC82E0G7
成立日期2015-05-18
联系地址Số 20 đường Đê Quai, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP TÂN HƯNG HÀ
企业英文名称TAN HUNG HA TRADING AND GENERAL SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 302 Phú Viên, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话+84916962335
邮箱info@tanhungha.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847190数据处理机
854442带接头绝缘电线
903149其他光学测量仪
852589其他电视摄像机
940542LED照明装置
900211已装配物镜
853710电力控制板
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
852359其他半导体介质

出口

HS 编码产品
847190数据处理机
854442带接头绝缘电线
844332单功能打印机
490890非玻璃化转印纸
844399其他印刷机零件
961210打字机色带
903149其他光学测量仪
392690其他塑料制品
853710电力控制板
482110印刷标签

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国350$3.87M
德国116$2.51M
新加坡56$1.57M
印度尼西亚106$1.47M
爱尔兰120$991.7K
马来西亚79$486.0K
日本49$166.9K
美国18$137.9K
中国台湾18$71.3K
加拿大7$53.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,846$298.65M
缅甸3$10.8K
意大利1$1.8K
韩国2$536
中国台湾1$128
日本1$90

贸易伙伴

上游供应商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SICK PTE. LTD.新加坡72$2.49M其他光学测量仪、其他测量仪器
Cognex Ireland Ltd.新加坡105$1.46M带接头绝缘电线、数据处理机
Adlink Technology Singapore Pte. Ltd.新加坡18$1.38M含CPU和I/O的ADP设备、8471机器零件
Newland Aidc Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡40$1.03M自动数据处理输入输出单元、数据处理机
COGNEX IRELAND LIMITED爱尔兰120$991.7K数据处理机、其他光学测量仪
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国27$915.8K360度挖掘机、其他塑料制品
Soda Vision Pte. Ltd.新加坡74$883.0K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
IMIN Technology Pte. Ltd.新加坡13$437.3K收银机、机器零件
HZ Automation Technology Ltd.中国35$253.4KLED照明装置、电力控制板
0a30b5ffd2c578e56f02ac629a94968e42$198.1K

下游采购商(共 95)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南521$232.72M其他塑料包装制品、塑料包装箱
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南77$35.53M其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南65$24.55M通信设备零件、其他电子IC
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南170$775.0K其他电子IC、其他塑料制品
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南63$638.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fukang Technology Co., Ltd.越南62$545.1K其他电子IC、其他铝制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南78$470.2K瓦楞纸箱、其他塑料制品
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南44$325.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南56$186.4K其他塑料制品、陶瓷电容器
Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd.越南77$142.6K偏振光学元件、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 639)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29数据处理机HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD中国$1.1K
2026-04-29数据处理机HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD中国$1.4K
2026-04-29数据处理机HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD中国$25.0K
2026-04-29数据处理机HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD中国$1.1K
2026-04-29数据处理机HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD中国$25.0K
2026-04-29数据处理机HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD中国$1.4K
2026-04-28固态存储设备HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD中国$45
2026-04-28已装配物镜HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD中国$2.2K
2026-04-28已装配物镜HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD中国$280
2026-04-28其他电视摄像机HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD中国$8.6K

出口(共 1,850)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29带框玻璃镜CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$7.5K
2026-04-29带框玻璃镜CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$6.9K
2026-04-29非玻璃化转印纸CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$131
2026-04-28未印刷标签CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$195
2026-04-28未印刷标签CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$1.1K
2026-04-28智能卡FUYU PRECISION COMPONENT CO LTD越南$256
2026-04-28含CPU和I/O的ADP设备CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$9.3K
2026-04-28未印刷标签CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$312
2026-04-28未印刷标签CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$545
2026-04-28静止变流器CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Tan Hung Ha Trading & General Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →