Tan Hung Ha Trading & General Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,006 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tổng Hợp Tân Hưng Hà
695
进口笔数
2,006
出口笔数
$12.84M
进口金额
$300.80M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
68
供应商数
98
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106851508 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC82E0G7 |
| 成立日期 | 2015-05-18 |
| 联系地址 | Số 20 đường Đê Quai, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TỔNG HỢP TÂN HƯNG HÀ |
| 企业英文名称 | TAN HUNG HA TRADING AND GENERAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 302 Phú Viên, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84916962335 |
| 邮箱 | info@tanhungha.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 390 | $4.40M |
| 德国 | 126 | $2.59M |
| 新加坡 | 66 | $2.16M |
| 印度尼西亚 | 108 | $1.56M |
| 爱尔兰 | 125 | $998.3K |
| 马来西亚 | 84 | $491.4K |
| 加拿大 | 11 | $225.5K |
| 日本 | 53 | $170.4K |
| 美国 | 19 | $141.6K |
| 中国台湾 | 19 | $71.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,001 | $300.77M |
| 缅甸 | 3 | $10.8K |
| 美国 | 1 | $10.3K |
| 意大利 | 1 | $1.8K |
| 韩国 | 2 | $536 |
| 中国台湾 | 1 | $128 |
| 日本 | 1 | $90 |
贸易伙伴
上游供应商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 76 | $2.55M | 带接头绝缘电线、其他测量仪器 |
| Adlink Technology Singapore Pte. Ltd. | 中国台湾 | 22 | $1.95M | 含CPU和I/O的ADP设备、8471机器零件 |
| Cognex Ireland Ltd. | 新加坡 | 130 | $1.66M | 数据处理机、带接头绝缘电线 |
| Newland Aidc Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $1.37M | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| Soda Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 80 | $1.09M | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| COGNEX IRELAND LIMITED | 爱尔兰 | 84 | $1.09M | 数据处理机、带接头绝缘电线 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $915.8K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| IMIN Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $437.3K | 收银机、机器零件 |
| HZ Automation Technology Ltd. | 中国 | 39 | $272.8K | LED照明装置、电力控制板 |
| Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $145.7K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 98)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 565 | $233.40M | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 84 | $36.12M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $24.93M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 184 | $895.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 63 | $638.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 63 | $548.4K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 86 | $487.7K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $335.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 59 | $196.8K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 88 | $158.7K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 695)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 数据处理机 | Newland Aidc Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $930 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Newland Aidc Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-07-31 | 数据处理机 | Newland Aidc Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $12.5K |
| 2026-07-31 | 数据处理机 | Newland Aidc Asia Pacific Pte. Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-07-30 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Adlink Technology Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $32.9K |
| 2026-07-30 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Adlink Technology Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $39.3K |
| 2026-07-30 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Adlink Technology Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $66.3K |
| 2026-07-30 | 其他自动数据处理部件 | Adlink Technology Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $410 |
| 2026-07-30 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Adlink Technology Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $4.6K |
| 2026-07-30 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Adlink Technology Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $14.0K |
出口(共 2,006)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 未印刷标签 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-07-31 | 数据处理机 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $28.1K |
| 2026-07-31 | 未印刷标签 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $83 |
| 2026-07-31 | 打字机色带 | Forcecon Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $395 |
| 2026-07-31 | 未印刷标签 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-07-31 | 未印刷标签 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-07-31 | 自粘塑料卷 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $10.9K |
| 2026-07-31 | 未印刷标签 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $158 |
| 2026-07-31 | 未印刷标签 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-07-31 | 未印刷标签 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $107 |