New Material (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 氨基树脂初级形状
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NEW MATERIAL (VIệT NAM)
129
进口笔数
37
出口笔数
$10.45M
进口金额
$5.99M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-26
最近出口
9
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317142758 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQRXN173 |
| 成立日期 | 2022-01-26 |
| 联系地址 | Tòa nhà DC Tower, Số 111D Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEW MATERIAL (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | NEW MATERIAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà DC Tower, Số 111D Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84906920886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 69.549亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390720 | 390720 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $5.07M |
| 韩国 | 29 | $3.81M |
| 日本 | 20 | $1.57M |
| 泰国 | 1 | $22 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 25 | $5.46M |
| 尼日利亚 | 5 | $215.7K |
| 安哥拉 | 3 | $140.8K |
| 葡萄牙 | 2 | $84.0K |
| 阿联酋 | 2 | $83.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 25 | $3.22M | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| Kumho Mitsui Chemicals Inc. | 韩国 | 20 | $2.50M | 氨基树脂初级形状、其他异氰酸酯 |
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $1.57M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Goldray International Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.55M | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| GOLDEN HIGHWAY INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 4 | $701.2K | 猫狗饲料、氨基酸及酯类 |
| Goldray International Enterprises Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $609.9K | 氨基树脂初级形状、聚合物胶粘剂 |
| Tai'an Havay Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 8 | $306.8K | 猫狗饲料、季铵化合物 |
| GC POLYOLS COMPANY LIMITED | 泰国 | 1 | $22 | 其他聚醚、松节油类 |
| Nanjing Goldenhighway New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21 | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star International Saint Petersburg Ltd. | 俄罗斯 | 9 | $2.04M | 氨基树脂初级形状 |
| STAR INTERNATIONAL SAINT-PETERSBURG LTD | 俄罗斯 | 7 | $1.16M | 氨基树脂初级形状 |
| Goldenhighway LLC | 俄罗斯 | 3 | $948.4K | 氨基树脂初级形状 |
| Goldray International Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 4 | $628.8K | 其他化学制剂、氨基树脂初级形状 |
| Goldenhighway Rus | 俄罗斯 | 1 | $378.4K | 氨基树脂初级形状、季铵化合物 |
| Star International Saint-Petersburg | 俄罗斯 | 2 | $358.0K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Shelamin Trading, Lda. | 葡萄牙 | 4 | $178.0K | 氨基树脂初级形状、聚氨酯 |
| Celplas Industries FZE | 阿联酋 | 2 | $88.9K | 8477机器零件、未印刷标签 |
| Suragan General Trading FZC | 尼日利亚 | 2 | $84.5K | 氨基树脂初级形状 |
| 8c1233081e13fcc15a06941d72d38f80 | 2 | $83.6K |
近期贸易明细
进口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 氨基树脂初级形状 | KUMHO MITSUI CHEMICALS INC | 韩国 | $69.2K |
| 2026-04-28 | 氨基树脂初级形状 | KUMHO MITSUI CHEMICALS INC | 韩国 | $69.2K |
| 2026-04-20 | 氨基树脂初级形状 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $67.6K |
| 2026-04-20 | 氨基树脂初级形状 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $67.6K |
| 2026-04-07 | 氨基树脂初级形状 | COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国 | $175.0K |
| 2026-04-07 | 氨基树脂初级形状 | COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国 | $175.0K |
| 2026-03-30 | 氨基树脂初级形状 | TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 日本 | $67.6K |
| 2026-03-27 | 氨基树脂初级形状 | COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国 | $171.0K |
| 2026-03-26 | 其他聚醚 | Goldray International Enterprises Co., Ltd. | 中国 | $91.4K |
| 2026-03-26 | 其他聚醚 | Goldray International Enterprises Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 氨基树脂初级形状 | STAR INTERNATIONAL SAINT-PETERSBURG LTD | 俄罗斯 | $132.0K |
| 2026-04-26 | 氨基树脂初级形状 | LLC GOLDENHIGHWAY RUS | 俄罗斯 | $320.0K |
| 2026-04-21 | 氨基树脂初级形状 | DAKSHIT GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $41.8K |
| 2026-03-30 | 氨基树脂初级形状 | DAKSHIT GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $41.8K |
| 2026-03-09 | 氨基树脂初级形状 | SHELAMIN TRADING LDA | 葡萄牙 | $42.0K |
| 2026-03-09 | 氨基树脂初级形状 | STAR INTERNATIONAL SAINT-PETERSBURG LTD | 俄罗斯 | $132.0K |
| 2026-02-10 | 氨基树脂初级形状 | STAR INTERNATIONAL SAINT-PETERSBURG LTD | 俄罗斯 | $163.8K |
| 2026-02-03 | 氨基树脂初级形状 | SHELAMIN TRADING LDA | 葡萄牙 | $42.0K |
| 2026-01-29 | 氨基树脂初级形状 | STAR INTERNATIONAL SAINT-PETERSBURG LTD | 俄罗斯 | $162.0K |
| 2026-01-02 | 氨基树脂初级形状 | STAR INTERNATIONAL SAINT-PETERSBURG LTD | 俄罗斯 | $121.2K |