New Material (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 129 笔 · 主营 氨基树脂初级形状

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NEW MATERIAL (VIệT NAM)

129
进口笔数
37
出口笔数
$10.45M
进口金额
$5.99M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-26
最近出口
9
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $791.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $458.3K · 4 笔出口 $219.0K · 1 笔2023-10进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $279.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $384.6K · 5 笔出口 $42.2K · 1 笔2024-02进口 $139.4K · 3 笔出口 $42.2K · 1 笔2024-03进口 $256.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $112.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $106.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $160.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $645.7K · 4 笔出口 $494.4K · 2 笔2024-09进口 $318.9K · 4 笔出口 $242.0K · 1 笔2024-10进口 $357.1K · 4 笔出口 $494.4K · 2 笔2024-11进口 $279.8K · 4 笔出口 $46.8K · 1 笔2024-12进口 $123.8K · 2 笔出口 $242.0K · 1 笔2025-01进口 $165.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $231.6K · 4 笔出口 $200.0K · 1 笔2025-03进口 $530.9K · 4 笔出口 $301.0K · 2 笔2025-04进口 $84.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.2K · 2 笔出口 $42.3K · 1 笔2025-06进口 $791.4K · 6 笔出口 $508.3K · 2 笔2025-07进口 $380.6K · 3 笔出口 $323.0K · 3 笔2025-08进口 $69.3K · 2 笔出口 $417.6K · 1 笔2025-09进口 $275.4K · 4 笔出口 $43.0K · 1 笔2025-10进口 $167.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $232.2K · 4 笔出口 $161.1K · 1 笔2025-12进口 $582.9K · 9 笔出口 $160.0K · 1 笔2026-01进口 $361.8K · 4 笔出口 $728.3K · 4 笔2026-02进口 $193.7K · 2 笔出口 $205.8K · 2 笔2026-03进口 $731.3K · 8 笔出口 $215.8K · 3 笔2026-04进口 $623.6K · 3 笔出口 $493.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $458.3K · 4 笔出口 $219.0K · 1 笔2023-10进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $279.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $384.6K · 5 笔出口 $42.2K · 1 笔2024-02进口 $139.4K · 3 笔出口 $42.2K · 1 笔2024-03进口 $256.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $112.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $106.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $160.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $645.7K · 4 笔出口 $494.4K · 2 笔2024-09进口 $318.9K · 4 笔出口 $242.0K · 1 笔2024-10进口 $357.1K · 4 笔出口 $494.4K · 2 笔2024-11进口 $279.8K · 4 笔出口 $46.8K · 1 笔2024-12进口 $123.8K · 2 笔出口 $242.0K · 1 笔2025-01进口 $165.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $231.6K · 4 笔出口 $200.0K · 1 笔2025-03进口 $530.9K · 4 笔出口 $301.0K · 2 笔2025-04进口 $84.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $65.2K · 2 笔出口 $42.3K · 1 笔2025-06进口 $791.4K · 6 笔出口 $508.3K · 2 笔2025-07进口 $380.6K · 3 笔出口 $323.0K · 3 笔2025-08进口 $69.3K · 2 笔出口 $417.6K · 1 笔2025-09进口 $275.4K · 4 笔出口 $43.0K · 1 笔2025-10进口 $167.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $232.2K · 4 笔出口 $161.1K · 1 笔2025-12进口 $582.9K · 9 笔出口 $160.0K · 1 笔2026-01进口 $361.8K · 4 笔出口 $728.3K · 4 笔2026-02进口 $193.7K · 2 笔出口 $205.8K · 2 笔2026-03进口 $731.3K · 8 笔出口 $215.8K · 3 笔2026-04进口 $623.6K · 3 笔出口 $493.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0317142758
企查查编码QVNQRXN173
成立日期2022-01-26
联系地址Tòa nhà DC Tower, Số 111D Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NEW MATERIAL (VIỆT NAM)
企业英文名称NEW MATERIAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà DC Tower, Số 111D Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84906920886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本69.549亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390931氨基树脂初级形状
390729其他聚醚
390720390720

出口

HS 编码产品
390931氨基树脂初级形状

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国79$5.07M
韩国29$3.81M
日本20$1.57M
泰国1$22

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯25$5.46M
尼日利亚5$215.7K
安哥拉3$140.8K
葡萄牙2$84.0K
阿联酋2$83.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COVESTRO (HONG KONG) LTD中国香港25$3.22M聚碳酸酯、其他聚醚
Kumho Mitsui Chemicals Inc.韩国20$2.50M氨基树脂初级形状、其他异氰酸酯
Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡20$1.57M车身零件、其他车辆零件
Goldray International Enterprises Co., Ltd.中国44$1.55M其他聚醚、氨基树脂初级形状
GOLDEN HIGHWAY INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD中国香港4$701.2K猫狗饲料、氨基酸及酯类
Goldray International Enterprises Co., Ltd.韩国5$609.9K氨基树脂初级形状、聚合物胶粘剂
Tai'an Havay Chemicals Co., Ltd.中国8$306.8K猫狗饲料、季铵化合物
GC POLYOLS COMPANY LIMITED泰国1$22其他聚醚、松节油类
Nanjing Goldenhighway New Materials Co., Ltd.中国2$21其他聚醚、氨基树脂初级形状

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Star International Saint Petersburg Ltd.俄罗斯9$2.04M氨基树脂初级形状
STAR INTERNATIONAL SAINT-PETERSBURG LTD俄罗斯7$1.16M氨基树脂初级形状
Goldenhighway LLC俄罗斯3$948.4K氨基树脂初级形状
Goldray International Enterprises Co., Ltd.越南4$628.8K其他化学制剂、氨基树脂初级形状
Goldenhighway Rus俄罗斯1$378.4K氨基树脂初级形状、季铵化合物
Star International Saint-Petersburg俄罗斯2$358.0K其他聚醚、氨基树脂初级形状
Shelamin Trading, Lda.葡萄牙4$178.0K氨基树脂初级形状、聚氨酯
Celplas Industries FZE阿联酋2$88.9K8477机器零件、未印刷标签
Suragan General Trading FZC尼日利亚2$84.5K氨基树脂初级形状
8c1233081e13fcc15a06941d72d38f802$83.6K

近期贸易明细

进口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28氨基树脂初级形状KUMHO MITSUI CHEMICALS INC韩国$69.2K
2026-04-28氨基树脂初级形状KUMHO MITSUI CHEMICALS INC韩国$69.2K
2026-04-20氨基树脂初级形状TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD.日本$67.6K
2026-04-20氨基树脂初级形状TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD.日本$67.6K
2026-04-07氨基树脂初级形状COVESTRO (HONG KONG) LTD中国$175.0K
2026-04-07氨基树脂初级形状COVESTRO (HONG KONG) LTD中国$175.0K
2026-03-30氨基树脂初级形状TOYOTA TSUSHO ASIA PACIFIC PTE. LTD.日本$67.6K
2026-03-27氨基树脂初级形状COVESTRO (HONG KONG) LTD中国$171.0K
2026-03-26其他聚醚Goldray International Enterprises Co., Ltd.中国$91.4K
2026-03-26其他聚醚Goldray International Enterprises Co., Ltd.中国$1.5K

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26氨基树脂初级形状STAR INTERNATIONAL SAINT-PETERSBURG LTD俄罗斯$132.0K
2026-04-26氨基树脂初级形状LLC GOLDENHIGHWAY RUS俄罗斯$320.0K
2026-04-21氨基树脂初级形状DAKSHIT GENERAL TRADING LLC阿联酋$41.8K
2026-03-30氨基树脂初级形状DAKSHIT GENERAL TRADING LLC阿联酋$41.8K
2026-03-09氨基树脂初级形状SHELAMIN TRADING LDA葡萄牙$42.0K
2026-03-09氨基树脂初级形状STAR INTERNATIONAL SAINT-PETERSBURG LTD俄罗斯$132.0K
2026-02-10氨基树脂初级形状STAR INTERNATIONAL SAINT-PETERSBURG LTD俄罗斯$163.8K
2026-02-03氨基树脂初级形状SHELAMIN TRADING LDA葡萄牙$42.0K
2026-01-29氨基树脂初级形状STAR INTERNATIONAL SAINT-PETERSBURG LTD俄罗斯$162.0K
2026-01-02氨基树脂初级形状STAR INTERNATIONAL SAINT-PETERSBURG LTD俄罗斯$121.2K

相关企业 · 同类产品

New Material (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →