PUS Viet Nam Trading & Mfg Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 526 笔 · 主营 氨基树脂初级形状

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI PUS VIệT NAM

526
进口笔数
4
出口笔数
$41.96M
进口金额
$105.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-04-28
最近出口
24
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.06M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $206.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $517.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $763.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $813.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.00M · 13 笔出口 $27.9K · 1 笔2024-01进口 $927.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $840.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.40M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $656.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $815.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $927.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.14M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.07M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $685.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $944.5K · 14 笔出口 $26.4K · 1 笔2024-11进口 $955.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $927.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.06M · 11 笔出口 $26.4K · 1 笔2025-02进口 $1.05M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $861.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $585.7K · 8 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-05进口 $1.29M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.13M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $854.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $678.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $860.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $844.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.02M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.61M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.49M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.33M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.71M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.06M · 20 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $206.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $517.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $763.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $813.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.00M · 13 笔出口 $27.9K · 1 笔2024-01进口 $927.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $840.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.40M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $656.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $815.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $927.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.14M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.07M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $685.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $944.5K · 14 笔出口 $26.4K · 1 笔2024-11进口 $955.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $927.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.06M · 11 笔出口 $26.4K · 1 笔2025-02进口 $1.05M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $861.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $585.7K · 8 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-05进口 $1.29M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.13M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $854.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $678.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $860.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $844.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.02M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.61M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.49M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.33M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.71M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.06M · 20 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106988502
企查查编码QVNWJXQ31V
成立日期2015-09-11
联系地址Tầng 3, TT02-15, Dự án Hải Đăng City, Đường Hàm Nghi, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PUS VIỆT NAM
企业英文名称PUS VIET NAM TRADING AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 3, TT02-15, Dự án Hải Đăng City, Đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
电话+842432083333
邮箱tctpolyol@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390931氨基树脂初级形状
390729其他聚醚
290219环烃(不含环己烷)
382499其他化学制剂
290359其他不饱和氟化烃
291990磷酸酯类
321290油漆颜料
390950聚氨酯
391000初级硅氧烷
391990自粘塑料片

出口

HS 编码产品
390729其他聚醚
382499其他化学制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国239$25.01M
韩国123$8.54M
泰国65$4.42M
日本60$2.40M
马来西亚39$1.57M
西班牙1$765

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚4$105.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国109$14.60M其他聚醚、氨基树脂初级形状
Unid Global Corporation韩国46$5.84M聚乙二醇蜡、碳制品
Growchem Sdn. Bhd.马来西亚67$4.87M其他化学制剂、氨基树脂初级形状
IRPC Polyol Co., Ltd.泰国50$4.00M其他聚醚、其他化学制剂
Jiahua Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡31$2.37M其他聚醚、其他氨基醇
Jurong Ningwu New Material Co., Ltd.新加坡20$2.14M其他聚醚、其他化学制剂
Jurong Ningwu New Material Co., Ltd.中国31$1.62M其他聚醚、其他化学制剂
LG Chem, Ltd.韩国59$1.51MABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
Toyotsu Chemiplas Corp.日本40$1.01M其他润滑剂、非轻质石油
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡14$418.7K其他聚醚、初级硅氧烷

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Growchem Sdn. Bhd.马来西亚4$105.7K其他聚醚、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 526)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28氨基树脂初级形状WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD中国$156.0K
2026-04-28氨基树脂初级形状WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD中国$156.0K
2026-04-28氨基树脂初级形状WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD中国$156.0K
2026-04-28氨基树脂初级形状WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD中国$156.0K
2026-04-22其他聚醚JURONG NINGWU NEW MATERIAL CO LTD中国$38.3K
2026-04-22其他化学制剂JURONG NINGWU NEW MATERIAL CO LTD中国$112.9K
2026-04-22其他化学制剂JURONG NINGWU NEW MATERIAL CO LTD中国$112.9K
2026-04-22其他聚醚JURONG NINGWU NEW MATERIAL CO LTD中国$38.3K
2026-04-21氨基树脂初级形状YANTAI SANJIANG CHEMICAL INDUSTRY MATERIAL CO. LTD.中国$156.0K
2026-04-21氨基树脂初级形状YANTAI SANJIANG CHEMICAL INDUSTRY MATERIAL CO. LTD.中国$156.0K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-28其他聚醚GROWCHEM SDN BHD马来西亚$25.0K
2025-01-08其他聚醚GROWCHEM SDN BHD马来西亚$26.4K
2024-10-11其他聚醚GROWCHEM SDN BHD马来西亚$26.4K
2023-12-06其他聚醚GROWCHEM SDN BHD马来西亚$23.2K
2023-12-05其他化学制剂GROWCHEM SDN BHD马来西亚$4.7K

相关企业 · 同类产品

PUS Viet Nam Trading & Mfg Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →