PUS Viet Nam Trading & Mfg Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 526 笔 · 主营 氨基树脂初级形状
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI PUS VIệT NAM
526
进口笔数
4
出口笔数
$41.96M
进口金额
$105.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-04-28
最近出口
24
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106988502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJXQ31V |
| 成立日期 | 2015-09-11 |
| 联系地址 | Tầng 3, TT02-15, Dự án Hải Đăng City, Đường Hàm Nghi, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PUS VIET NAM TRADING AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, TT02-15, Dự án Hải Đăng City, Đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +842432083333 |
| 邮箱 | tctpolyol@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 290219 | 环烃(不含环己烷) |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 290359 | 其他不饱和氟化烃 |
| 291990 | 磷酸酯类 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 239 | $25.01M |
| 韩国 | 123 | $8.54M |
| 泰国 | 65 | $4.42M |
| 日本 | 60 | $2.40M |
| 马来西亚 | 39 | $1.57M |
| 西班牙 | 1 | $765 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $105.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 109 | $14.60M | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Unid Global Corporation | 韩国 | 46 | $5.84M | 聚乙二醇蜡、碳制品 |
| Growchem Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 67 | $4.87M | 其他化学制剂、氨基树脂初级形状 |
| IRPC Polyol Co., Ltd. | 泰国 | 50 | $4.00M | 其他聚醚、其他化学制剂 |
| Jiahua Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $2.37M | 其他聚醚、其他氨基醇 |
| Jurong Ningwu New Material Co., Ltd. | 新加坡 | 20 | $2.14M | 其他聚醚、其他化学制剂 |
| Jurong Ningwu New Material Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.62M | 其他聚醚、其他化学制剂 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 59 | $1.51M | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
| Toyotsu Chemiplas Corp. | 日本 | 40 | $1.01M | 其他润滑剂、非轻质石油 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $418.7K | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Growchem Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $105.7K | 其他聚醚、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 526)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 氨基树脂初级形状 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $156.0K |
| 2026-04-28 | 氨基树脂初级形状 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $156.0K |
| 2026-04-28 | 氨基树脂初级形状 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $156.0K |
| 2026-04-28 | 氨基树脂初级形状 | WANHUA CHEMICAL (NINGBO) TRADING CO.,LTD | 中国 | $156.0K |
| 2026-04-22 | 其他聚醚 | JURONG NINGWU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $38.3K |
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | JURONG NINGWU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $112.9K |
| 2026-04-22 | 其他化学制剂 | JURONG NINGWU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $112.9K |
| 2026-04-22 | 其他聚醚 | JURONG NINGWU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $38.3K |
| 2026-04-21 | 氨基树脂初级形状 | YANTAI SANJIANG CHEMICAL INDUSTRY MATERIAL CO. LTD. | 中国 | $156.0K |
| 2026-04-21 | 氨基树脂初级形状 | YANTAI SANJIANG CHEMICAL INDUSTRY MATERIAL CO. LTD. | 中国 | $156.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 其他聚醚 | GROWCHEM SDN BHD | 马来西亚 | $25.0K |
| 2025-01-08 | 其他聚醚 | GROWCHEM SDN BHD | 马来西亚 | $26.4K |
| 2024-10-11 | 其他聚醚 | GROWCHEM SDN BHD | 马来西亚 | $26.4K |
| 2023-12-06 | 其他聚醚 | GROWCHEM SDN BHD | 马来西亚 | $23.2K |
| 2023-12-05 | 其他化学制剂 | GROWCHEM SDN BHD | 马来西亚 | $4.7K |