An Thanh Phat Trading & Industrial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 493 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP Và THươNG MạI AN THàNH PHáT
493
进口笔数
0
出口笔数
$48.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106861778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYT8HUN |
| 成立日期 | 2015-05-27 |
| 联系地址 | Lô CN2, Cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI AN THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | AN THANH PHAT TRADING AND INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5310 - Bưu chính 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842462907788 |
| 邮箱 | Pufoamanthanhphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 231 | $19.65M |
| 中国 | 153 | $15.80M |
| 日本 | 79 | $9.10M |
| 韩国 | 21 | $2.86M |
| 沙特阿拉伯 | 8 | $1.31M |
| 西班牙 | 1 | $765 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 231 | $19.65M | 其他化学制剂、其他聚醚 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 79 | $9.10M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 76 | $7.75M | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| COVESTRO (HONG KONG) LTD (INC IN THE KONG KONG SAR) | 中国香港 | 51 | $6.93M | 氨基树脂初级形状 |
| Hyosung TNC Corp. | 韩国 | 18 | $2.63M | 初级形态PET(<78ml/g)、聚酯单丝纱 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $1.07M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Shanghai Yadong Chemical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $420.3K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Sanex Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $338.7K | 其他化学制剂、氨基树脂初级形状 |
| Goldray International Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 8 | $289.1K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $238.0K | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 493)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $30.9K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $20.8K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $20.8K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $27.0K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $49.4K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $49.4K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $30.9K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $27.0K |
| 2026-04-23 | 氨基树脂初级形状 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 日本 | $220.0K |
| 2026-04-23 | 氨基树脂初级形状 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 日本 | $220.0K |