An Thanh Phat Trading & Industrial Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 493 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP Và THươNG MạI AN THàNH PHáT

493
进口笔数
0
出口笔数
$48.71M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.57M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $289.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.13M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $981.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $776.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.68M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.05M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $665.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.05M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $832.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.92M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.18M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.05M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.09M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.13M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.63M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.06M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.43M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.16M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.61M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.18M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.29M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.25M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.02M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.65M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.01M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $932.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $842.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.57M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.73M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.02M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $653.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.89M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.57M · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $289.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.13M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $981.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $776.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.68M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.05M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $665.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.05M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $832.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.92M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.18M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.05M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.09M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.13M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.63M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.06M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.43M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.16M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.61M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.18M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.29M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.25M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.02M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.65M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.01M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $932.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $842.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.57M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.73M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.02M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $653.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.89M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.57M · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106861778
企查查编码QVNKYT8HUN
成立日期2015-05-27
联系地址Lô CN2, Cụm công nghiệp Ngọc Hồi, Xã Ngọc Hồi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI AN THÀNH PHÁT
企业英文名称AN THANH PHAT TRADING AND INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 5310 - Bưu chính 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话+842462907788
邮箱Pufoamanthanhphat@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
390931氨基树脂初级形状
390729其他聚醚
340242非离子表面活性剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚231$19.65M
中国153$15.80M
日本79$9.10M
韩国21$2.86M
沙特阿拉伯8$1.31M
西班牙1$765

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd.马来西亚231$19.65M其他化学制剂、其他聚醚
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡79$9.10M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国76$7.75M其他聚醚、氨基树脂初级形状
COVESTRO (HONG KONG) LTD (INC IN THE KONG KONG SAR)中国香港51$6.93M氨基树脂初级形状
Hyosung TNC Corp.韩国18$2.63M初级形态PET(<78ml/g)、聚酯单丝纱
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡6$1.07M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Shanghai Yadong Chemical Co., Ltd.中国10$420.3K其他聚醚、氨基树脂初级形状
Sanex Marketing Sdn. Bhd.马来西亚6$338.7K其他化学制剂、氨基树脂初级形状
Goldray International Enterprises Co., Ltd.中国8$289.1K其他聚醚、氨基树脂初级形状
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$238.0K其他聚醚、初级硅氧烷

近期贸易明细

进口(共 493)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他化学制剂Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd.马来西亚$30.9K
2026-04-24其他化学制剂Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd.马来西亚$20.8K
2026-04-24其他化学制剂Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd.马来西亚$20.8K
2026-04-24其他化学制剂Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd.马来西亚$27.0K
2026-04-24其他化学制剂Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd.马来西亚$49.4K
2026-04-24其他化学制剂Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd.马来西亚$49.4K
2026-04-24其他化学制剂Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd.马来西亚$30.9K
2026-04-24其他化学制剂Oriken Polyurethanes Sdn. Bhd.马来西亚$27.0K
2026-04-23氨基树脂初级形状IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD.日本$220.0K
2026-04-23氨基树脂初级形状IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD.日本$220.0K

相关企业 · 同类产品

An Thanh Phat Trading & Industrial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →