Hai Anh Informatics Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 505 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật Tin Học Hải Anh
505
进口笔数
20
出口笔数
$42.22M
进口金额
$155.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-03-11
最近出口
10
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101165664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53W1V29 |
| 成立日期 | 2001-09-06 |
| 联系地址 | 49 Lý Nam Đế, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT TIN HỌC HẢI ANH |
| 企业英文名称 | HAI ANH INFORMATICS TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49 Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 电话 | +842437337538 |
| 邮箱 | info@haianh.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854159 | 光敏半导体器件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 406 | $36.12M |
| 越南 | 104 | $2.93M |
| 中国台湾 | 73 | $2.89M |
| 马来西亚 | 3 | $236.6K |
| 泰国 | 3 | $51.6K |
| 菲律宾 | 2 | $54 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $143.2K |
| 新加坡 | 1 | $10.3K |
| 中国香港 | 1 | $1.4K |
| 中国台湾 | 1 | $369 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUS Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 360 | $37.57M | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
| SILICON POWER COMPUTER & COMMUNICATIONS INC | 中国台湾 | 49 | $2.67M | 存储单元、固态存储设备 |
| ADATA Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $867.6K | 存储单元、固态存储设备 |
| Logitech Asia Pacific Ltd. | 新加坡 | 5 | $377.0K | 其他电视摄像机、头戴耳机及耳塞 |
| Changjia Group Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 3 | $348.6K | 彩色电视接收机、通信设备零件 |
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $236.2K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| Cooler Master Technology Inc. | 中国 | 2 | $134.3K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Intel Products (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 64 | $13.7K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Lasson Industries Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 8471机器零件、处理器及控制器 |
| GUANGZHOU TIAN BO COMPUTER EQUIPMENT CO.,LTD | 中国 | 1 | $88 | 非瓦楞折叠盒 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 11 | $83.6K | 通信设备零件、印刷电路 |
| Exquisite Power Vietnam Science and Technical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $50.6K | 电力控制板、自粘塑料片 |
| Stone Information Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.3K | 其他自动数据处理部件 |
| Extreme Networks | 越南 | 1 | $5.9K | 其他自动数据处理系统 |
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Wah Tai Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 变压器零件、聚丙烯聚合物 |
| SGI Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ADATA Technology Customer Service Center | 中国台湾 | 1 | $369 | 存储单元、电气设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 505)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 8471机器零件 | ASUS GLOBAL PTE. LTD. | 中国 | $60.3K |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理部件 | ASUS GLOBAL PTE. LTD. | 中国 | $31.0K |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理部件 | ASUS GLOBAL PTE. LTD. | 中国 | $70.2K |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理部件 | ASUS GLOBAL PTE. LTD. | 中国 | $43.0K |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理部件 | ASUS GLOBAL PTE. LTD. | 中国 | $31.0K |
| 2026-04-28 | 8471机器零件 | ASUS GLOBAL PTE. LTD. | 中国 | $60.3K |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理部件 | ASUS GLOBAL PTE. LTD. | 中国 | $43.0K |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理部件 | ASUS GLOBAL PTE. LTD. | 中国 | $70.2K |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理部件 | ASUS GLOBAL PTE. LTD. | 中国 | $64.5K |
| 2026-04-28 | 其他自动数据处理部件 | ASUS GLOBAL PTE. LTD. | 中国 | $64.5K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-11 | 其他自动数据处理部件 | STONE INFORMATION PTE LTD | 新加坡 | $10.3K |
| 2024-11-15 | 其他自动数据处理系统 | EXTREME NETWORKS | 越南 | $5.9K |
| 2024-10-21 | 8471机器零件 | WAH TAI LOGISTICS CO LTD | 中国香港 | $1.4K |
| 2024-07-09 | 非显像管显示器 | EXQUISITE POWER VIETNAM SCIENCE & TECHNICAL CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2024-07-09 | 10公斤以下便携电脑 | EXQUISITE POWER VIETNAM SCIENCE & TECHNICAL CO LTD | 越南 | $33.5K |
| 2024-04-17 | 贱金属配件 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $31 |
| 2024-04-17 | 贱金属配件 | SGI VINA CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-03-28 | 非显像管显示器 | EXQUISITE POWER VIETNAM SCIENCE & TECHNICAL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-03-28 | 10公斤以下便携电脑 | EXQUISITE POWER VIETNAM SCIENCE & TECHNICAL CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2023-10-16 | 非CRT电脑显示器 | LG INNOTEK VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $120 |