Hai Anh Informatics Technology Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 542 笔 · 主营 8471机器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Kỹ Thuật Tin Học Hải Anh

542
进口笔数
20
出口笔数
$46.61M
进口金额
$155.2K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2025-03-11
最近出口
12
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.52M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $585.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $511.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $770.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.11M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.24M · 21 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-04进口 $1.26M · 13 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-05进口 $1.52M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.60M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $560.5K · 10 笔出口 $39.2K · 1 笔2024-08进口 $608.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.29M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $579.9K · 11 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-11进口 $1.12M · 14 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-12进口 $1.10M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $458.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $748.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.27M · 15 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-04进口 $1.82M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $847.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $472.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $632.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $730.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.06M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $540.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $411.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $859.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $747.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.02M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.91M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.52M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $817.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.21M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.36M · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $111.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $585.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $511.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $770.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.11M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.24M · 21 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-04进口 $1.26M · 13 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-05进口 $1.52M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.60M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $560.5K · 10 笔出口 $39.2K · 1 笔2024-08进口 $608.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.29M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $579.9K · 11 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-11进口 $1.12M · 14 笔出口 $5.9K · 1 笔2024-12进口 $1.10M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $458.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $748.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.27M · 15 笔出口 $10.3K · 1 笔2025-04进口 $1.82M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $847.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $472.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $632.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $730.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.06M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $540.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $411.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $859.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $747.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.02M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.91M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.52M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $817.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.21M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.36M · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101165664
企查查编码QVN53W1V29
成立日期2001-09-06
联系地址49 Lý Nam Đế, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT TIN HỌC HẢI ANH
企业英文名称HAI ANH INFORMATICS TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址49 Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
经营范围5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
电话+842437337538
邮箱info@haianh.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8473308471机器零件
847180其他自动数据处理部件
850440静止变流器
852852非CRT电脑显示器
847170存储单元
854231处理器及控制器
841459其他风扇
851762通信设备
854159光敏半导体器件
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
8473308471机器零件
852852非CRT电脑显示器
847170存储单元
420231皮革随身盒
830249贱金属配件
847141含CPU和I/O的ADP设备
847149其他自动数据处理系统
847180其他自动数据处理部件
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国439$39.41M
越南113$3.85M
中国台湾76$3.06M
马来西亚3$236.6K
泰国3$51.6K
菲律宾2$54

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南17$143.2K
新加坡1$10.3K
中国香港1$1.4K
中国台湾1$369

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASUS Global Pte. Ltd.新加坡393$41.71M10公斤以下便携电脑、8471机器零件
Silicon Power Computer & Communications Inc.中国台湾51$2.83M存储单元、固态存储设备
ADATA Technology Co., Ltd.中国19$872.1K固态存储设备、存储单元
Logitech Asia Pacific Ltd.新加坡5$377.0K自动数据处理输入输出单元、其他电视摄像机
Changjia Group Co., Ltd.斯里兰卡3$348.6K彩色电视接收机、通信设备零件
Sing Global Trade Pte. Ltd.新加坡1$236.2K其他电视摄像机、通信设备
Cooler Master Technology Inc.中国2$134.3K8471机器零件、其他风扇
INTEL PRODUCTS (M) SDN. BHD.马来西亚62$13.2K处理器及控制器、辐射检测仪器
Lasson Industries Ltd.中国2$1.4K8471机器零件、处理器及控制器
Intel Product (M) Sdn. Bhd.马来西亚2$469处理器及控制器、8471机器零件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南11$83.6K通信设备零件、印刷电路
Exquisite Power Vietnam Science and Technical Co., Ltd.越南2$50.6K电力控制板、自粘塑料片
Stone Information Pte. Ltd.新加坡1$10.3K其他自动数据处理部件
Extreme Networks越南1$5.9K其他自动数据处理系统
Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南2$1.8K其他塑料制品、印刷标签
Wah Tai Logistics Co., Ltd.越南1$1.4K变压器零件、聚丙烯聚合物
SGI Vina Co., Ltd.越南1$1.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
ADATA Technology Customer Service Center中国台湾1$369存储单元、电气设备零件

近期贸易明细

进口(共 542)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-298471机器零件ASUS Global Pte. Ltd.中国$1.7K
2026-07-298471机器零件ASUS Global Pte. Ltd.中国$1.8K
2026-07-298471机器零件ASUS Global Pte. Ltd.越南$2.8K
2026-07-29其他自动数据处理部件ASUS Global Pte. Ltd.中国$7.1K
2026-07-288471机器零件ASUS Global Pte. Ltd.中国$35.7K
2026-07-288471机器零件ASUS Global Pte. Ltd.中国$4.2K
2026-07-288471机器零件ASUS Global Pte. Ltd.中国$3.1K
2026-07-288471机器零件ASUS Global Pte. Ltd.中国$4.3K
2026-07-288471机器零件ASUS Global Pte. Ltd.中国$56.9K
2026-07-288471机器零件ASUS Global Pte. Ltd.中国$1.9K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-11其他自动数据处理部件Stone Information Pte. Ltd.新加坡$10.3K
2024-11-15其他自动数据处理系统Extreme Networks越南$5.9K
2024-10-218471机器零件Wah Tai Logistics Co., Ltd.中国香港$1.4K
2024-07-09非CRT电脑显示器Exquisite Power Vietnam Science and Technical Co., Ltd.越南$5.7K
2024-07-0910公斤以下便携电脑Exquisite Power Vietnam Science and Technical Co., Ltd.越南$33.5K
2024-04-17贱金属配件SGI Vina Co., Ltd.越南$31
2024-04-17贱金属配件SGI Vina Co., Ltd.越南$1.3K
2024-03-28非CRT电脑显示器Exquisite Power Vietnam Science and Technical Co., Ltd.越南$1.5K
2024-03-2810公斤以下便携电脑Exquisite Power Vietnam Science and Technical Co., Ltd.越南$9.9K
2023-10-16非CRT电脑显示器LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南$120

相关企业 · 同类产品

Hai Anh Informatics Technology Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →