Ha Quan Electrical Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần thiết bị điện Hà Quân

71
进口笔数
0
出口笔数
$3.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-09
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $589.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $105.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $88.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $139.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $302.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $227.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $734 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $99.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $203.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $253.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $135.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $211 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $589.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $324.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $105.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $88.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $139.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $302.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $227.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $82.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $734 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $99.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $203.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $253.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $135.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $211 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $589.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $324.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104081074
企查查编码QVN3406JX8
成立日期2009-07-29
联系地址Số 10, ngách 325/45 Kim Ngưu, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN HÀ QUÂN
企业英文名称HA QUAN ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 10, ngách 325/45 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话02439764855
邮箱haquan0909@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本190亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
391732塑料管
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
853890电器装置零件
830710钢铁软管
854690非玻陶绝缘体
902580组合测量仪器
853649高压继电器
701990其他玻璃纤维

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$3.15M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yueqing Minggesi Import & Export Co., Ltd.中国48$2.21M其他电路开关装置、非不锈钢对焊管件
TENGEN (Wuhan) Electric Co., Ltd.中国12$769.6K其他电路开关装置、自动断路器
Shandong Ruitai Glass Insulator Co., Ltd.中国2$60.6K玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体
Yueqing Morele Import & Export Co., Ltd.中国2$52.6K其他塑料建材、其他电气开关
Delixi (Hangzhou) Inverter Co., Ltd.中国2$46.9K静止变流器、高压继电器
Zhejiang Hugong Automation Technology Co., Ltd.中国1$4.6K其他测量仪器、测量仪器零件
Shundui E-Commerce (SZ) Co., Ltd.中国1$211其他电路开关装置、非农用喷雾器具
Hainan Fosun International Co., Ltd.中国1$200其他塑料制品、其他钢铁制品
YUEQING WEINA ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD中国1$73其他电气开关
ZHOU LERONG中国1$65高压继电器

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-09高压继电器Yueqing Minggesi Import & Export Co., Ltd.中国$747
2026-07-09其他电气开关Yueqing Minggesi Import & Export Co., Ltd.中国$561
2026-07-09不锈钢管配件Yueqing Minggesi Import & Export Co., Ltd.中国$428
2026-07-09其他电路开关装置Yueqing Minggesi Import & Export Co., Ltd.中国$5.3K
2026-07-09铝管Yueqing Minggesi Import & Export Co., Ltd.中国$198
2026-07-09塑料管TENGEN (Wuhan) Electric Co., Ltd.中国$4.3K
2026-07-09其他玻璃纤维Yueqing Minggesi Import & Export Co., Ltd.中国$279
2026-07-09其他电气开关Yueqing Minggesi Import & Export Co., Ltd.中国$2.5K
2026-07-09铝管Yueqing Minggesi Import & Export Co., Ltd.中国$3.2K
2026-07-09其他电路开关装置Yueqing Minggesi Import & Export Co., Ltd.中国$2.3K

相关企业 · 同类产品

Ha Quan Electrical Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →