Ha Quan Electrical Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thiết bị điện Hà Quân
61
进口笔数
0
出口笔数
$2.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104081074 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3406JX8 |
| 成立日期 | 2009-07-29 |
| 联系地址 | Số 10, ngách 325/45 Kim Ngưu, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN HÀ QUÂN |
| 企业英文名称 | HA QUAN ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngách 325/45 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02439764855 |
| 邮箱 | haquan0909@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $2.20M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yueqing Minggesi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.72M | 其他电路开关装置、非不锈钢对焊管件 |
| TENGEN (Wuhan) Electric Co., Ltd. | 中国 | 9 | $350.6K | 其他电路开关装置、自动断路器 |
| Shandong Ruitai Glass Insulator Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.6K | 玻璃绝缘子、非玻陶绝缘体 |
| Delixi (Hangzhou) Inverter Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.9K | 静止变流器、变压器零件 |
| Yueqing Morele Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 其他塑料建材、自动断路器 |
| Zhejiang Hugong Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| SHUNDUI E-COMMERCE SZ CO.,LTD | 中国 | 1 | $211 | 塑料配件、硫化橡胶管 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ZHOU LERONG | 中国 | 1 | $65 | 高压继电器 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 其他电路开关装置 | SHUNDUI E-COMMERCE SZ CO.,LTD | 中国 | $211 |
| 2026-02-24 | 其他电气开关 | YUEQING MINGGESI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $994 |
| 2026-02-24 | 其他电气开关 | YUEQING MINGGESI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $157 |
| 2026-02-24 | 其他电气开关 | YUEQING MINGGESI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-24 | 电器装置零件 | YUEQING MINGGESI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-24 | 其他电气开关 | YUEQING MINGGESI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-02-24 | 其他电路开关装置 | YUEQING MINGGESI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-24 | 其他电气开关 | YUEQING MINGGESI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-24 | LED照明装置 | YUEQING MINGGESI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-24 | 其他电气开关 | YUEQING MINGGESI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.1K |