Ecolife Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 205 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ECOLIFE
0
进口笔数
205
出口笔数
$0
进口金额
$4.58M
出口金额
—
最近进口
2024-11-07
最近出口
0
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110121367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HM5N6C |
| 成立日期 | 2022-09-19 |
| 联系地址 | Số 58-TT2 Khu đô thị Văn Phú, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ECOLIFE |
| 企业英文名称 | ECOLIFE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84981571850 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 109 | $2.53M |
| 沙特阿拉伯 | 24 | $557.0K |
| 土耳其 | 14 | $342.6K |
| 新西兰 | 15 | $286.0K |
| 塞浦路斯 | 10 | $202.6K |
| 西班牙 | 6 | $194.2K |
| 澳大利亚 | 10 | $184.2K |
| 荷兰 | 4 | $87.4K |
| 新加坡 | 7 | $72.3K |
| 阿联酋 | 3 | $64.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A & C Series P.C. | 希腊 | 22 | $574.2K | 其他木炭、瓦楞纸箱 |
| Mega Brothers Ltd. | 希腊 | 13 | $348.0K | 其他木炭、瓦楞纸箱 |
| Vasalios Segas | 希腊 | 12 | $308.6K | 其他木炭、瓦楞纸箱 |
| G & A Chageorgiou O E | 希腊 | 10 | $214.0K | 其他木炭、瓦楞纸箱 |
| Dirakci Ihracat ve Ithalat Ltd. | 土耳其 | 9 | $213.4K | 其他木炭、瓦楞纸箱 |
| Commodities Ltd. | 新西兰 | 11 | $212.5K | 其他木炭、瓦楞纸箱 |
| Ext Carbon Zanis Ristos | 希腊 | 14 | $185.0K | 瓦楞纸箱、其他木炭 |
| Hermos O E | 希腊 | 9 | $182.0K | 其他木炭、瓦楞纸箱 |
| Karalis Konstantinos | 希腊 | 7 | $168.5K | 其他木炭、瓦楞纸箱 |
| Fuel Merchant Co. Ltd. | 澳大利亚 | 8 | $143.7K | 其他木炭、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
出口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 瓦楞纸箱 | M A S TRADING LTD | 塞浦路斯 | $6 |
| 2024-11-07 | 其他木炭 | M A S TRADING LTD | 塞浦路斯 | $4.1K |
| 2024-11-07 | 其他木炭 | M A S TRADING LTD | 塞浦路斯 | $12.2K |
| 2024-09-26 | 其他木炭 | M A S TRADING LTD | 塞浦路斯 | $4.8K |
| 2024-09-26 | 其他木炭 | M A S TRADING LTD | 塞浦路斯 | $11.2K |
| 2024-08-23 | 瓦楞纸箱 | ALEBRA MV LTD | 希腊 | $6 |
| 2024-08-23 | 其他木炭 | ALEBRA MV LTD | 希腊 | $18.5K |
| 2024-07-12 | 其他木炭 | EXT CARBON ZANIS RISTOS | 希腊 | $18.4K |
| 2024-06-13 | 瓦楞纸箱 | ALEBRA MV LTD | 希腊 | $6 |
| 2024-06-13 | 其他木炭 | ALEBRA MV LTD | 希腊 | $19.6K |