Ecolife Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 205 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ECOLIFE

0
进口笔数
205
出口笔数
$0
进口金额
$4.58M
出口金额
最近进口
2024-11-07
最近出口
0
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $544.2K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $544.2K · 25 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $218.1K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $149.0K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $123.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.1K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $544.2K · 25 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $218.1K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $58.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $85.3K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $149.0K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $123.7K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0110121367
企查查编码QVN8HM5N6C
成立日期2022-09-19
联系地址Số 58-TT2 Khu đô thị Văn Phú, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ECOLIFE
企业英文名称ECOLIFE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
电话+84981571850
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440290其他木炭
481910瓦楞纸箱
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
希腊109$2.53M
沙特阿拉伯24$557.0K
土耳其14$342.6K
新西兰15$286.0K
塞浦路斯10$202.6K
西班牙6$194.2K
澳大利亚10$184.2K
荷兰4$87.4K
新加坡7$72.3K
阿联酋3$64.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A & C Series P.C.希腊22$574.2K其他木炭、瓦楞纸箱
Mega Brothers Ltd.希腊13$348.0K其他木炭、瓦楞纸箱
Vasalios Segas希腊12$308.6K其他木炭、瓦楞纸箱
G & A Chageorgiou O E希腊10$214.0K其他木炭、瓦楞纸箱
Dirakci Ihracat ve Ithalat Ltd.土耳其9$213.4K其他木炭、瓦楞纸箱
Commodities Ltd.新西兰11$212.5K其他木炭、瓦楞纸箱
Ext Carbon Zanis Ristos希腊14$185.0K瓦楞纸箱、其他木炭
Hermos O E希腊9$182.0K其他木炭、瓦楞纸箱
Karalis Konstantinos希腊7$168.5K其他木炭、瓦楞纸箱
Fuel Merchant Co. Ltd.澳大利亚8$143.7K其他木炭、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

出口(共 205)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-07瓦楞纸箱M A S TRADING LTD塞浦路斯$6
2024-11-07其他木炭M A S TRADING LTD塞浦路斯$4.1K
2024-11-07其他木炭M A S TRADING LTD塞浦路斯$12.2K
2024-09-26其他木炭M A S TRADING LTD塞浦路斯$4.8K
2024-09-26其他木炭M A S TRADING LTD塞浦路斯$11.2K
2024-08-23瓦楞纸箱ALEBRA MV LTD希腊$6
2024-08-23其他木炭ALEBRA MV LTD希腊$18.5K
2024-07-12其他木炭EXT CARBON ZANIS RISTOS希腊$18.4K
2024-06-13瓦楞纸箱ALEBRA MV LTD希腊$6
2024-06-13其他木炭ALEBRA MV LTD希腊$19.6K

相关企业 · 同类产品

Ecolife Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →