Vietnam Pentagon Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NGũ GIáC VIệT NAM
15
进口笔数
0
出口笔数
$360.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703131717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6ETK7C |
| 成立日期 | 2023-06-07 |
| 联系地址 | Số 242/1B, đại lộ Bình Dương, khu phố Thạnh Hòa B, Phường An Thạnh, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGŨ GIÁC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NGU GIAC VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1212 Đường Mỹ Phước Tân Vạn, khu phố 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +84326542347 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $360.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Jie Lin Logistics Co., Ltd. | 中国 | 11 | $335.4K | 制鞋机械、其他塑料制品 |
| HONG KONG BRIGHT PROSPERITY TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $10.0K | 矿物棉、不锈钢管件 |
| Shenzhen Juhe Yi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 其他风扇、电动运输车 |
| Xiamen Centto Servo Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 75千瓦以上交流电机、其他风扇 |
| Jianhua Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $126 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 喷枪 | XIAMEN JIE LIN LOGISTICS CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-03-16 | 其他钢铁制品 | XIAMEN JIE LIN LOGISTICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-16 | 绘图仪器 | XIAMEN JIE LIN LOGISTICS CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-03-16 | 金属切割锯 | XIAMEN JIE LIN LOGISTICS CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-16 | 可调扳手 | XIAMEN JIE LIN LOGISTICS CO LTD | 中国 | $5 |
| 2026-03-16 | 钢铆钉 | XIAMEN JIE LIN LOGISTICS CO LTD | 中国 | $38 |
| 2026-03-16 | 塑料管 | XIAMEN JIE LIN LOGISTICS CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-03-16 | 可互换钻具 | XIAMEN JIE LIN LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-03-16 | 手锯 | XIAMEN JIE LIN LOGISTICS CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-03-16 | 非自动电弧焊机 | XIAMEN JIE LIN LOGISTICS CO LTD | 中国 | $44 |