HUY AUTO TRADE & REPAIR SERVICE LTD CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他9030仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SửA CHữA HUY AUTO
2
进口笔数
0
出口笔数
$11.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702073907 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWG0K6FA |
| 成立日期 | 2021-01-18 |
| 联系地址 | Số 913, tổ 2, khu 10, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SỬA CHỮA HUY AUTO |
| 企业英文名称 | HUY AUTO TRADE AND REPAIR SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 913, tổ 2, khu 10, Phường Bãi Cháy, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về: Đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84904808588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $11.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Audiomatika S.R.L. | 意大利 | 2 | $11.3K | 其他测量仪器、麦克风及支架 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他9030仪器 | Audiomatika S.R.L. | 意大利 | $4.8K |
| 2026-02-27 | 其他9030仪器 | Audiomatika S.R.L. | 意大利 | $1.4K |
| 2026-02-27 | 其他9030仪器 | Audiomatika S.R.L. | 意大利 | $4.9K |
| 2026-02-27 | 麦克风及支架 | Audiomatika S.R.L. | 意大利 | $210 |