Nguyen Thong Stainless Steel Service Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 不锈钢热轧棒材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Thép Không Gỉ Nguyên Thông
9
进口笔数
0
出口笔数
$433.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309765149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVBY02JH |
| 成立日期 | 2010-02-05 |
| 联系地址 | 126/12 Đường số 18, Khu phố 1, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÉP KHÔNG GỈ NGUYÊN THÔNG |
| 企业英文名称 | NGUYEN THONG STAINLESS STELL SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 126/12 Đường số 18, Khu phố 1, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842854357629 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722100 | 不锈钢热轧棒材 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $306.4K |
| 美国 | 1 | $87.8K |
| 马来西亚 | 1 | $39.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boyang Excellence Ltd. | 6 | $246.6K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、热轧不锈钢卷 | |
| Mazole Minerals & Metals FZE | 阿联酋 | 2 | $147.6K | 不锈钢废料、其他不锈钢板 |
| BAHRU STAINLESS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $39.0K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 不锈钢丝 | BOYANG EXCELLENCE LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-22 | 不锈钢丝 | BOYANG EXCELLENCE LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-22 | 不锈钢丝 | BOYANG EXCELLENCE LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-22 | 不锈钢丝 | BOYANG EXCELLENCE LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-22 | 不锈钢丝 | BOYANG EXCELLENCE LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 不锈钢丝 | BOYANG EXCELLENCE LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 不锈钢丝 | BOYANG EXCELLENCE LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-22 | 不锈钢丝 | BOYANG EXCELLENCE LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-04-22 | 不锈钢丝 | BOYANG EXCELLENCE LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-22 | 不锈钢丝 | BOYANG EXCELLENCE LTD | 中国 | $8.4K |