Bridge Iexport Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 椰纤编织地毯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CầU NốI

0
进口笔数
110
出口笔数
$0
进口金额
$743.1K
出口金额
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $62.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.3K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.2K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0316232617
企查查编码QVN0PY4DX0
成立日期2020-04-14
联系地址28 Ấp Trung, Xã Đại Phước, Huyện Càng Long, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CẦU NỐI
企业英文名称BRIDGE IEXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 24 Khu nhà ở Gia Đình, Đồng Khởi, Khóm 1, Phường Trà Vinh, Vĩnh Long
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话0394879794
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本69亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
570220椰纤编织地毯
560790其他绳缆
630790其他纺织制品
560890非合成纤维绳网
630619非合成纤维防水布
560394重型无纺布
531100其他植物纤维织物
560290处理毡呢

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国50$271.6K
越南13$69.2K
法国1$16.9K
日本9$2.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GCL International Corp37$280.9K椰纤编织地毯、其他绳缆
GCL International Corp韩国14$77.9K非合成纤维绳网、椰纤编织地毯
GCL International Corp.越南11$54.9K椰纤编织地毯、其他植物纤维织物
Myeongseong Ecotec韩国7$40.2K其他绳缆、椰纤编织地毯
Nature Road Inc韩国7$40.2K其他绳缆、处理毡呢
Daelim Inc.韩国7$39.8K其他绳缆、非合成纤维绳网
Jeil Development Inc.韩国6$35.3K其他绳缆、椰纤编织地毯
Sunghwa Co., Ltd.韩国5$31.5K植物纺织纤维、其他绳缆
FS Space Co.韩国3$17.3K其他绳缆、处理毡呢
GCL International Corp日本9$2.4K非合成纤维防水布、其他纺织制品

近期贸易明细

出口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18椰纤编织地毯GCL International Corp$3.5K
2026-04-18椰纤编织地毯GCL International Corp$2.2K
2026-04-18椰纤编织地毯GCL International Corp$1.7K
2026-04-18椰纤编织地毯GCL International Corp$368
2026-04-17椰纤编织地毯GCL International Corp$2.0K
2026-04-17椰纤编织地毯GCL International Corp$322
2026-04-17椰纤编织地毯GCL International Corp$3.4K
2026-04-17椰纤编织地毯GCL International Corp$1.7K
2026-04-17椰纤编织地毯GCL International Corp$345
2026-04-15椰纤编织地毯GCL International Corp$3.8K

相关企业 · 同类产品

Bridge Iexport Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →