Bridge Iexport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 椰纤编织地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CầU NốI
0
进口笔数
110
出口笔数
$0
进口金额
$743.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316232617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PY4DX0 |
| 成立日期 | 2020-04-14 |
| 联系地址 | 28 Ấp Trung, Xã Đại Phước, Huyện Càng Long, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CẦU NỐI |
| 企业英文名称 | BRIDGE IEXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24 Khu nhà ở Gia Đình, Đồng Khởi, Khóm 1, Phường Trà Vinh, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0394879794 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 560290 | 处理毡呢 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 50 | $271.6K |
| 越南 | 13 | $69.2K |
| 法国 | 1 | $16.9K |
| 日本 | 9 | $2.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GCL International Corp | 37 | $280.9K | 椰纤编织地毯、其他绳缆 | |
| GCL International Corp | 韩国 | 14 | $77.9K | 非合成纤维绳网、椰纤编织地毯 |
| GCL International Corp. | 越南 | 11 | $54.9K | 椰纤编织地毯、其他植物纤维织物 |
| Myeongseong Ecotec | 韩国 | 7 | $40.2K | 其他绳缆、椰纤编织地毯 |
| Nature Road Inc | 韩国 | 7 | $40.2K | 其他绳缆、处理毡呢 |
| Daelim Inc. | 韩国 | 7 | $39.8K | 其他绳缆、非合成纤维绳网 |
| Jeil Development Inc. | 韩国 | 6 | $35.3K | 其他绳缆、椰纤编织地毯 |
| Sunghwa Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $31.5K | 植物纺织纤维、其他绳缆 |
| FS Space Co. | 韩国 | 3 | $17.3K | 其他绳缆、处理毡呢 |
| GCL International Corp | 日本 | 9 | $2.4K | 非合成纤维防水布、其他纺织制品 |
近期贸易明细
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 椰纤编织地毯 | GCL International Corp | — | $3.5K |
| 2026-04-18 | 椰纤编织地毯 | GCL International Corp | — | $2.2K |
| 2026-04-18 | 椰纤编织地毯 | GCL International Corp | — | $1.7K |
| 2026-04-18 | 椰纤编织地毯 | GCL International Corp | — | $368 |
| 2026-04-17 | 椰纤编织地毯 | GCL International Corp | — | $2.0K |
| 2026-04-17 | 椰纤编织地毯 | GCL International Corp | — | $322 |
| 2026-04-17 | 椰纤编织地毯 | GCL International Corp | — | $3.4K |
| 2026-04-17 | 椰纤编织地毯 | GCL International Corp | — | $1.7K |
| 2026-04-17 | 椰纤编织地毯 | GCL International Corp | — | $345 |
| 2026-04-15 | 椰纤编织地毯 | GCL International Corp | — | $3.8K |