Agricultural Products & Materials Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 850 笔 · 主营 硫酸铵肥料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Nông Sản

850
进口笔数
87
出口笔数
$108.52M
进口金额
$137.74M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-23
最近出口
96
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.24M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.15M · 11 笔出口 $4.05M · 1 笔2023-09进口 $4.33M · 58 笔出口 $125.3K · 3 笔2023-10进口 $1.24M · 28 笔出口 $5.84M · 6 笔2023-11进口 $6.42M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.81M · 25 笔出口 $181.4K · 2 笔2024-01进口 $4.34M · 26 笔出口 $3.08M · 6 笔2024-02进口 $3.11M · 23 笔出口 $20.24M · 7 笔2024-03进口 $3.48M · 28 笔出口 $101.1K · 2 笔2024-04进口 $2.25M · 4 笔出口 $3.54M · 3 笔2024-05进口 $2.57M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.61M · 32 笔出口 $7.05M · 2 笔2024-07进口 $819.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.53M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.29M · 12 笔出口 $4.56M · 2 笔2024-10进口 $1.95M · 12 笔出口 $810 · 1 笔2024-11进口 $4.69M · 17 笔出口 $5.72M · 3 笔2024-12进口 $961.8K · 19 笔出口 $37.6K · 1 笔2025-01进口 $295.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.63M · 14 笔出口 $4.32M · 2 笔2025-03进口 $1.22M · 28 笔出口 $9.69M · 5 笔2025-04进口 $755.4K · 20 笔出口 $582.8K · 4 笔2025-05进口 $867.8K · 17 笔出口 $4.41M · 4 笔2025-06进口 $1.80M · 41 笔出口 $1.59M · 2 笔2025-07进口 $2.85M · 31 笔出口 $3.66M · 1 笔2025-08进口 $3.88M · 23 笔出口 $2.41M · 2 笔2025-09进口 $1.93M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.74M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.93M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.84M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $483.7K · 16 笔出口 $2.31M · 2 笔2026-02进口 $380.7K · 9 笔出口 $3.24M · 1 笔2026-03进口 $709.2K · 10 笔出口 $828.3K · 4 笔2026-04进口 $11.19M · 17 笔出口 $6.69M · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.15M · 11 笔出口 $4.05M · 1 笔2023-09进口 $4.33M · 58 笔出口 $125.3K · 3 笔2023-10进口 $1.24M · 28 笔出口 $5.84M · 6 笔2023-11进口 $6.42M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.81M · 25 笔出口 $181.4K · 2 笔2024-01进口 $4.34M · 26 笔出口 $3.08M · 6 笔2024-02进口 $3.11M · 23 笔出口 $20.24M · 7 笔2024-03进口 $3.48M · 28 笔出口 $101.1K · 2 笔2024-04进口 $2.25M · 4 笔出口 $3.54M · 3 笔2024-05进口 $2.57M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.61M · 32 笔出口 $7.05M · 2 笔2024-07进口 $819.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.53M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.29M · 12 笔出口 $4.56M · 2 笔2024-10进口 $1.95M · 12 笔出口 $810 · 1 笔2024-11进口 $4.69M · 17 笔出口 $5.72M · 3 笔2024-12进口 $961.8K · 19 笔出口 $37.6K · 1 笔2025-01进口 $295.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.63M · 14 笔出口 $4.32M · 2 笔2025-03进口 $1.22M · 28 笔出口 $9.69M · 5 笔2025-04进口 $755.4K · 20 笔出口 $582.8K · 4 笔2025-05进口 $867.8K · 17 笔出口 $4.41M · 4 笔2025-06进口 $1.80M · 41 笔出口 $1.59M · 2 笔2025-07进口 $2.85M · 31 笔出口 $3.66M · 1 笔2025-08进口 $3.88M · 23 笔出口 $2.41M · 2 笔2025-09进口 $1.93M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $4.74M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.93M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.84M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $483.7K · 16 笔出口 $2.31M · 2 笔2026-02进口 $380.7K · 9 笔出口 $3.24M · 1 笔2026-03进口 $709.2K · 10 笔出口 $828.3K · 4 笔2026-04进口 $11.19M · 17 笔出口 $6.69M · 2 笔

工商档案

企业注册号0100104066
企查查编码QVN8Y5X9KQ
成立日期2006-03-30
联系地址Số 14, phố Ngô Tất Tố, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ NÔNG SẢN
企业英文名称AGRICULTURAL PRODUCTS AND MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842438232688
邮箱info@apromaco.vn
传真+842438434913
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,584.2908亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310221硫酸铵肥料
310420氯化钾肥料
282710氯化铵
310510片状肥料≤10公斤
310210尿素肥料
310430硫酸钾肥料
310530磷酸二铵
310540磷酸一铵肥料
310520氮磷钾肥料
283321硫酸镁

出口

HS 编码产品
310319磷肥(P2O5<35%)
310210尿素肥料
310420氯化钾肥料
310390其他磷肥
310520氮磷钾肥料
310530磷酸二铵
310510片状肥料≤10公斤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国482$52.47M
俄罗斯12$15.74M
老挝302$13.33M
日本24$11.05M
印度尼西亚12$7.30M
文莱5$6.12M
埃及1$2.25M
中国台湾7$164.3K
韩国1$80.7K
英国1$42

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国16$80.25M
新加坡5$19.56M
越南31$10.30M
阿根廷4$10.26M
巴西5$8.01M
加纳2$5.70M
日本6$602.9K
韩国6$340.7K
乌拉圭1$136.0K
马来西亚1$52.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 96)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Top Trading Ltd.老挝132$6.83M氯化钾肥料
Hainan Goody International Trading Co., Ltd.老挝129$5.01M氯化钾肥料
Cong Ty HH Thuong Mai Cam Thang Ha Khau中国64$2.56M硫酸铵肥料、氯化铵
Mau Diep Ha Khau Trading Co., Ltd.越南67$2.41M硫酸铵肥料、氯化铵
Toll International Co., Ltd.中国21$1.84M硫酸铵肥料、丁苯/羧基丁苯橡胶
Thanh Thien Nhac Duong Supply Chain Management Co., Ltd.中国52$1.60M硫酸铵肥料
Cong Ty TNHH Quoc Te Toll中国39$1.49M硫酸铵肥料
Cong Ty TNHH Quoc Te Dalphy中国24$1.24M硫酸铵肥料、氯化铵
AI BANG TRADING COMPANY中国26$724.0K硫酸铵肥料
DNV Bulk & Trade Pte. Ltd.新加坡16$575.4K氯化钾肥料、其他煤

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitron Group LLC加拿大16$80.25M磷肥(P2O5<35%)、氮磷肥料
Agricore Commodities International Pte. Ltd.新加坡17$21.30M其他磷肥、尿素肥料
Nitron Group LLC巴西5$8.01M磷肥(P2O5<35%)、过磷酸钙≥35%
Nitron Group LLC阿根廷3$7.98M过磷酸钙≥35%、磷酸二铵
Nitron Group LLC越南4$6.81M尿素肥料、磷肥(P2O5<35%)
Itochu Corporation (Tokyo Section)越南9$913.1K氯化钾肥料、尿素肥料
Bayon Heritage Holding Group Co., Ltd.越南6$757.5KPP/PE编织袋、磷酸二铵
Itochu Corporation日本6$602.9K菠萝、其他香蕉
Hanvit Chemical Co., Ltd.越南7$89.8K尿素肥料
Hanvit Chemical Co., Ltd.韩国5$60.7K尿素肥料、非农用喷雾器具

近期贸易明细

进口(共 850)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25硫酸铵肥料CONG TY HH THUONG MAI CAM THANG HA KHAU中国$78.2K
2026-04-25硫酸铵肥料CONG TY HH THUONG MAI CAM THANG HA KHAU中国$78.2K
2026-04-23硫酸铵肥料CONG TY HH THUONG MAI CAM THANG HA KHAU中国$39.1K
2026-04-23硫酸铵肥料NITRON GROUP LLC中国$2.24M
2026-04-23硫酸铵肥料CONG TY HH THUONG MAI CAM THANG HA KHAU中国$39.1K
2026-04-23硫酸铵肥料NITRON GROUP LLC中国$2.24M
2026-04-20硫酸铵肥料YUEYANG AGRO FIELD SUPPLY CHAIN CO. LTD.中国$46.3K
2026-04-20硫酸铵肥料YUEYANG AGRO FIELD SUPPLY CHAIN CO. LTD.中国$46.3K
2026-04-16硫酸铵肥料YUEYANG AGRO FIELD SUPPLY CHAIN CO. LTD.中国$46.3K
2026-04-16硫酸铵肥料CONG TY HH THUONG MAI CAM THANG HA KHAU中国$36.2K

出口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23磷肥(P2O5<35%)JNW AGRO CO., LTD$74.1K
2026-04-06磷肥(P2O5<35%)NITRON GROUP LLC美国$6.62M
2026-03-27尿素肥料AGRICORE COMMODITIES INTERNATIONAL PTE LTD$220.4K
2026-03-25尿素肥料AGRICORE COMMODITIES INTERNATIONAL PTE LTD$165.3K
2026-03-21尿素肥料AGRICORE COMMODITIES INTERNATIONAL PTE LTD$220.4K
2026-03-16尿素肥料AGRICORE COMMODITIES INTERNATIONAL PTE LTD$222.2K
2026-02-10磷肥(P2O5<35%)NITRON GROUP LLC美国$3.24M
2026-01-23磷肥(P2O5<35%)AGRI-FERTILIZER CONSULTANTS INTERNATIONAL LTD$962.5K
2026-01-23磷肥(P2O5<35%)NITRON GROUP LLC美国$1.35M
2025-08-21低磷磷肥NITRON GROUP LLC乌拉圭$136.0K

相关企业 · 同类产品

Agricultural Products & Materials Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →