Agricultural Products & Materials Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 850 笔 · 主营 硫酸铵肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Nông Sản
850
进口笔数
87
出口笔数
$108.52M
进口金额
$137.74M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-23
最近出口
96
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100104066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8Y5X9KQ |
| 成立日期 | 2006-03-30 |
| 联系地址 | Số 14, phố Ngô Tất Tố, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ NÔNG SẢN |
| 企业英文名称 | AGRICULTURAL PRODUCTS AND MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842438232688 |
| 邮箱 | info@apromaco.vn |
| 传真 | +842438434913 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,584.2908亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 283321 | 硫酸镁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310319 | 磷肥(P2O5<35%) |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310390 | 其他磷肥 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 482 | $52.47M |
| 俄罗斯 | 12 | $15.74M |
| 老挝 | 302 | $13.33M |
| 日本 | 24 | $11.05M |
| 印度尼西亚 | 12 | $7.30M |
| 文莱 | 5 | $6.12M |
| 埃及 | 1 | $2.25M |
| 中国台湾 | 7 | $164.3K |
| 韩国 | 1 | $80.7K |
| 英国 | 1 | $42 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $80.25M |
| 新加坡 | 5 | $19.56M |
| 越南 | 31 | $10.30M |
| 阿根廷 | 4 | $10.26M |
| 巴西 | 5 | $8.01M |
| 加纳 | 2 | $5.70M |
| 日本 | 6 | $602.9K |
| 韩国 | 6 | $340.7K |
| 乌拉圭 | 1 | $136.0K |
| 马来西亚 | 1 | $52.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 96)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Trading Ltd. | 老挝 | 132 | $6.83M | 氯化钾肥料 |
| Hainan Goody International Trading Co., Ltd. | 老挝 | 129 | $5.01M | 氯化钾肥料 |
| Cong Ty HH Thuong Mai Cam Thang Ha Khau | 中国 | 64 | $2.56M | 硫酸铵肥料、氯化铵 |
| Mau Diep Ha Khau Trading Co., Ltd. | 越南 | 67 | $2.41M | 硫酸铵肥料、氯化铵 |
| Toll International Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.84M | 硫酸铵肥料、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Thanh Thien Nhac Duong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 52 | $1.60M | 硫酸铵肥料 |
| Cong Ty TNHH Quoc Te Toll | 中国 | 39 | $1.49M | 硫酸铵肥料 |
| Cong Ty TNHH Quoc Te Dalphy | 中国 | 24 | $1.24M | 硫酸铵肥料、氯化铵 |
| AI BANG TRADING COMPANY | 中国 | 26 | $724.0K | 硫酸铵肥料 |
| DNV Bulk & Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $575.4K | 氯化钾肥料、其他煤 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitron Group LLC | 加拿大 | 16 | $80.25M | 磷肥(P2O5<35%)、氮磷肥料 |
| Agricore Commodities International Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $21.30M | 其他磷肥、尿素肥料 |
| Nitron Group LLC | 巴西 | 5 | $8.01M | 磷肥(P2O5<35%)、过磷酸钙≥35% |
| Nitron Group LLC | 阿根廷 | 3 | $7.98M | 过磷酸钙≥35%、磷酸二铵 |
| Nitron Group LLC | 越南 | 4 | $6.81M | 尿素肥料、磷肥(P2O5<35%) |
| Itochu Corporation (Tokyo Section) | 越南 | 9 | $913.1K | 氯化钾肥料、尿素肥料 |
| Bayon Heritage Holding Group Co., Ltd. | 越南 | 6 | $757.5K | PP/PE编织袋、磷酸二铵 |
| Itochu Corporation | 日本 | 6 | $602.9K | 菠萝、其他香蕉 |
| Hanvit Chemical Co., Ltd. | 越南 | 7 | $89.8K | 尿素肥料 |
| Hanvit Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $60.7K | 尿素肥料、非农用喷雾器具 |
近期贸易明细
进口(共 850)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 硫酸铵肥料 | CONG TY HH THUONG MAI CAM THANG HA KHAU | 中国 | $78.2K |
| 2026-04-25 | 硫酸铵肥料 | CONG TY HH THUONG MAI CAM THANG HA KHAU | 中国 | $78.2K |
| 2026-04-23 | 硫酸铵肥料 | CONG TY HH THUONG MAI CAM THANG HA KHAU | 中国 | $39.1K |
| 2026-04-23 | 硫酸铵肥料 | NITRON GROUP LLC | 中国 | $2.24M |
| 2026-04-23 | 硫酸铵肥料 | CONG TY HH THUONG MAI CAM THANG HA KHAU | 中国 | $39.1K |
| 2026-04-23 | 硫酸铵肥料 | NITRON GROUP LLC | 中国 | $2.24M |
| 2026-04-20 | 硫酸铵肥料 | YUEYANG AGRO FIELD SUPPLY CHAIN CO. LTD. | 中国 | $46.3K |
| 2026-04-20 | 硫酸铵肥料 | YUEYANG AGRO FIELD SUPPLY CHAIN CO. LTD. | 中国 | $46.3K |
| 2026-04-16 | 硫酸铵肥料 | YUEYANG AGRO FIELD SUPPLY CHAIN CO. LTD. | 中国 | $46.3K |
| 2026-04-16 | 硫酸铵肥料 | CONG TY HH THUONG MAI CAM THANG HA KHAU | 中国 | $36.2K |
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 磷肥(P2O5<35%) | JNW AGRO CO., LTD | — | $74.1K |
| 2026-04-06 | 磷肥(P2O5<35%) | NITRON GROUP LLC | 美国 | $6.62M |
| 2026-03-27 | 尿素肥料 | AGRICORE COMMODITIES INTERNATIONAL PTE LTD | — | $220.4K |
| 2026-03-25 | 尿素肥料 | AGRICORE COMMODITIES INTERNATIONAL PTE LTD | — | $165.3K |
| 2026-03-21 | 尿素肥料 | AGRICORE COMMODITIES INTERNATIONAL PTE LTD | — | $220.4K |
| 2026-03-16 | 尿素肥料 | AGRICORE COMMODITIES INTERNATIONAL PTE LTD | — | $222.2K |
| 2026-02-10 | 磷肥(P2O5<35%) | NITRON GROUP LLC | 美国 | $3.24M |
| 2026-01-23 | 磷肥(P2O5<35%) | AGRI-FERTILIZER CONSULTANTS INTERNATIONAL LTD | — | $962.5K |
| 2026-01-23 | 磷肥(P2O5<35%) | NITRON GROUP LLC | 美国 | $1.35M |
| 2025-08-21 | 低磷磷肥 | NITRON GROUP LLC | 乌拉圭 | $136.0K |