Tuong Giang PVC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PVC TươNG GIANG
59
进口笔数
1
出口笔数
$2.11M
进口金额
$17.9K
出口金额
2026-04-19
最近进口
2025-02-18
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603652554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJ3T3G4 |
| 成立日期 | 2019-06-28 |
| 联系地址 | 394/6 đường Võ Nguyên Giáp, tổ 6, khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PVC TƯƠNG GIANG |
| 企业英文名称 | TUONG GIANG PVC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 394/6 đường Võ Nguyên Giáp, tổ 6, khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842513682928 |
| 邮箱 | phongvanlyst@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 847982 | 混合机 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $2.11M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $17.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan Quanping Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.81M | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.1K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Zongheng Building Materials (Pingyi) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $73.3K | 其他钢铁结构体、普通石膏制品 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.9K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Zhejiang Zhixin Supply Chain Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.8K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Hunan Quanping Building Materials Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $30.3K | 非窗式空调机、工业热交换器 |
| Shenzhen Xinshengrong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 安全阀、PVC塑料板材 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Gold Field (Hong Kong) Enterprises Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 其他木家具、塑料卫浴器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOOOD INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | 1 | $17.9K | 其他食品制剂、塑料配件 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | PVC地板/墙覆盖物 | HUNAN QUANPING BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2026-04-19 | PVC地板/墙覆盖物 | HUNAN QUANPING BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2026-04-17 | 铝合金板材 | HUNAN QUANPING BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $652 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁结构体 | HUNAN QUANPING BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $754 |
| 2026-04-17 | 矿物棉 | HUNAN QUANPING BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁结构体 | HUNAN QUANPING BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-17 | 铝制结构体 | HUNAN QUANPING BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $186 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁结构体 | HUNAN QUANPING BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-17 | PVC地板/墙覆盖物 | HUNAN QUANPING BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $693 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁结构体 | HUNAN QUANPING BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $754 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-18 | 铝制结构体及部件 | FOOOD INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $16 |
| 2025-02-18 | 其他钢铁结构体 | FOOOD INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $11.8K |
| 2025-02-18 | 铝制结构体及部件 | FOOOD INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $294 |
| 2025-02-18 | 铝制结构体及部件 | FOOOD INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2025-02-18 | 铝制结构体及部件 | FOOOD INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $922 |
| 2025-02-18 | 铝制结构体及部件 | FOOOD INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2025-02-18 | 铝制结构体及部件 | FOOOD INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $57 |
| 2025-02-18 | 铝制结构体及部件 | FOOOD INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2025-02-18 | 铝制结构体及部件 | FOOOD INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $238 |
| 2025-02-18 | 铝制结构体及部件 | FOOOD INDUSTRIAL LTD | 中国台湾 | $10 |