An Khang Thinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN KHANG THịNH
61
进口笔数
0
出口笔数
$2.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001693679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAPCR9E3 |
| 成立日期 | 2020-06-25 |
| 联系地址 | Số 399 Phan Bội Châu, Phường Thành Nhất, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN KHANG THỊNH |
| 企业英文名称 | AN KHANG THINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84935282889 |
| 邮箱 | ankhangthinhbmt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 848140 | 安全阀 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $2.41M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Runnong Water Saving Technology Co., Ltd. | 中国 | 52 | $2.02M | 塑料管、喷雾机零件 |
| Chinadrip Irrigation Equipment (Xiamen) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $287.0K | 塑料管件、阀门龙头 |
| Hubei Yulong Group Jinli New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.2K | 塑料棒材及型材、其他塑料制品 |
| Baoding Anyou Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.4K | 塑料管、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | CHINADRIP IRRIGATION EQUIPMENT (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 塑料管件 | CHINADRIP IRRIGATION EQUIPMENT (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $489 |
| 2026-04-23 | 塑料管件 | CHINADRIP IRRIGATION EQUIPMENT (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $595 |
| 2026-04-23 | 塑料管件 | CHINADRIP IRRIGATION EQUIPMENT (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 塑料管件 | CHINADRIP IRRIGATION EQUIPMENT (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-23 | 塑料管件 | CHINADRIP IRRIGATION EQUIPMENT (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $368 |
| 2026-04-23 | 塑料管件 | CHINADRIP IRRIGATION EQUIPMENT (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $595 |
| 2026-04-23 | 塑料管件 | CHINADRIP IRRIGATION EQUIPMENT (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $368 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | CHINADRIP IRRIGATION EQUIPMENT (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $435 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | CHINADRIP IRRIGATION EQUIPMENT (XIAMEN) CO LTD | 中国 | $6.7K |