Tri Nam Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN TRí NAM
71
进口笔数
3
出口笔数
$12.72M
进口金额
$27.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-10-22
最近出口
36
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103967021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ60SFGM |
| 成立日期 | 2009-06-09 |
| 联系地址 | Số 94 đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TRÍ NAM |
| 企业英文名称 | TRI NAM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 02 đường Nguyễn Khả Trạc, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02473038668 |
| 邮箱 | info@trinam.com.vn |
| 官网 | trinam.com.vn |
| 传真 | 0462813849 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 860800 | 铁路配件及信号设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 保加利亚 | 8 | $5.91M |
| 马来西亚 | 21 | $1.80M |
| 中国 | 15 | $992.1K |
| 匈牙利 | 11 | $915.3K |
| 白俄罗斯 | 1 | $806.2K |
| 英国 | 3 | $551.2K |
| 墨西哥 | 1 | $358.4K |
| 新加坡 | 2 | $334.1K |
| 瑞士 | 1 | $280.6K |
| 菲律宾 | 2 | $265.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 2 | $27.0K |
| 马来西亚 | 2 | $544 |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Falcon Technology Private Ltd. | 保加利亚 | 6 | $4.97M | 其他自动数据处理系统 |
| Gearhuman Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $1.87M | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Miwa Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.48M | 通信设备、静止变流器 |
| DIGITAL INSIDER CO., LTD | 中国香港 | 6 | $806.4K | 含CPU和I/O的ADP设备、存储单元 |
| JV Corp Orate Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $527.0K | 其他塑料制品、数据处理机 |
| Adaptive Recognition Hungary Zrt | 匈牙利 | 6 | $503.9K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| Falcon Technology Private Ltd. | 匈牙利 | 2 | $373.1K | 其他电视摄像机 |
| Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $315.7K | 人造身体部件、硝酸类 |
| Star Systems International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $88.5K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | 12 | $86.5K | 铁路配件及信号设备、交通控制零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Falcon Technology Private Ltd. | 匈牙利 | 1 | $25.3K | 其他电视摄像机 |
| Arh Informatikai Zrt | 匈牙利 | 1 | $1.8K | 其他电视摄像机、其他测量仪器 |
| MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $544 | 交通控制零件、750W以下直流电机 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DIGITAL INSIDER CO., LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DIGITAL INSIDER CO., LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DIGITAL INSIDER CO., LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | DIGITAL INSIDER CO., LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-17 | 其他自动数据处理系统 | GEARHUMAN PTE LTD | 马来西亚 | $43.9K |
| 2026-04-17 | 其他自动数据处理系统 | GEARHUMAN PTE LTD | 马来西亚 | $38.4K |
| 2026-04-17 | 其他自动数据处理系统 | GEARHUMAN PTE LTD | 马来西亚 | $38.4K |
| 2026-04-17 | 其他自动数据处理系统 | GEARHUMAN PTE LTD | 马来西亚 | $14.3K |
| 2026-04-17 | 其他自动数据处理系统 | GEARHUMAN PTE LTD | 马来西亚 | $14.3K |
| 2026-04-17 | 其他自动数据处理系统 | GEARHUMAN PTE LTD | 马来西亚 | $54.9K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 电动机及零件 | MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | $313 |
| 2025-10-16 | 750W以下直流电机 | MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD | 马来西亚 | $231 |
| 2025-09-16 | 其他电视摄像机 | FALCON TECHNOLOGY PRIVATE LTD | 匈牙利 | $25.3K |
| 2023-03-21 | 其他测量仪器 | ARH INFORMATIKAI ZRT | 匈牙利 | $1.8K |