Tri Nam Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN TRí NAM

71
进口笔数
3
出口笔数
$12.72M
进口金额
$27.6K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-10-22
最近出口
36
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.94M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $416.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $418.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $820.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $700.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $307.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $883.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $37.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $338.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $648.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.94M · 1 笔出口 $25.3K · 1 笔2025-10进口 $280 · 1 笔出口 $544 · 2 笔2025-11进口 $958.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $549.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $85.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $684.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.57M · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $416.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $418.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $820.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $700.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $307.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $883.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $37.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $338.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $648.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.94M · 1 笔出口 $25.3K · 1 笔2025-10进口 $280 · 1 笔出口 $544 · 2 笔2025-11进口 $958.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $549.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $85.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $684.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.57M · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0103967021
企查查编码QVNQ60SFGM
成立日期2009-06-09
联系地址Số 94 đường Nguyễn Khánh Toàn, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TRÍ NAM
企业英文名称TRI NAM GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 02 đường Nguyễn Khả Trạc, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话02473038668
邮箱info@trinam.com.vn
官网trinam.com.vn
传真0462813849
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
847149其他自动数据处理系统
852589其他电视摄像机
854442带接头绝缘电线
847141含CPU和I/O的ADP设备
848340齿轮及变速器
853710电力控制板
860800铁路配件及信号设备
903180其他测量仪器
847170存储单元

出口

HS 编码产品
850131750W以下直流电机
850300电动机及零件
852589其他电视摄像机
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
保加利亚8$5.91M
马来西亚21$1.80M
中国15$992.1K
匈牙利11$915.3K
白俄罗斯1$806.2K
英国3$551.2K
墨西哥1$358.4K
新加坡2$334.1K
瑞士1$280.6K
菲律宾2$265.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
匈牙利2$27.0K
马来西亚2$544

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Falcon Technology Private Ltd.保加利亚6$4.97M其他自动数据处理系统
Gearhuman Pte. Ltd.新加坡4$1.87M通信设备、其他自动数据处理系统
Miwa Technology Pte. Ltd.新加坡2$1.48M通信设备、静止变流器
DIGITAL INSIDER CO., LTD中国香港6$806.4K含CPU和I/O的ADP设备、存储单元
JV Corp Orate Services Pte. Ltd.新加坡2$527.0K其他塑料制品、数据处理机
Adaptive Recognition Hungary Zrt匈牙利6$503.9K其他电视摄像机、带接头绝缘电线
Falcon Technology Private Ltd.匈牙利2$373.1K其他电视摄像机
Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd.新加坡4$315.7K人造身体部件、硝酸类
Star Systems International Pte. Ltd.新加坡2$88.5K通信设备、带接头绝缘电线
MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD马来西亚12$86.5K铁路配件及信号设备、交通控制零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Falcon Technology Private Ltd.匈牙利1$25.3K其他电视摄像机
Arh Informatikai Zrt匈牙利1$1.8K其他电视摄像机、其他测量仪器
MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD马来西亚2$544交通控制零件、750W以下直流电机

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23含CPU和I/O的ADP设备DIGITAL INSIDER CO., LTD中国$11.6K
2026-04-23含CPU和I/O的ADP设备DIGITAL INSIDER CO., LTD中国$8.7K
2026-04-23含CPU和I/O的ADP设备DIGITAL INSIDER CO., LTD中国$11.6K
2026-04-23含CPU和I/O的ADP设备DIGITAL INSIDER CO., LTD中国$8.7K
2026-04-17其他自动数据处理系统GEARHUMAN PTE LTD马来西亚$43.9K
2026-04-17其他自动数据处理系统GEARHUMAN PTE LTD马来西亚$38.4K
2026-04-17其他自动数据处理系统GEARHUMAN PTE LTD马来西亚$38.4K
2026-04-17其他自动数据处理系统GEARHUMAN PTE LTD马来西亚$14.3K
2026-04-17其他自动数据处理系统GEARHUMAN PTE LTD马来西亚$14.3K
2026-04-17其他自动数据处理系统GEARHUMAN PTE LTD马来西亚$54.9K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-22电动机及零件MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD马来西亚$313
2025-10-16750W以下直流电机MAGNETIC CONTROL SYSTEMS SDN BHD马来西亚$231
2025-09-16其他电视摄像机FALCON TECHNOLOGY PRIVATE LTD匈牙利$25.3K
2023-03-21其他测量仪器ARH INFORMATIKAI ZRT匈牙利$1.8K

相关企业 · 同类产品

Tri Nam Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →