Viet Sun Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 685 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VIệT THáI DươNG

685
进口笔数
124
出口笔数
$25.73M
进口金额
$4.72M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-23
最近出口
78
供应商数
48
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.62M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.1K · 2 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-11进口 $525.2K · 13 笔出口 $23.1K · 5 笔2023-12进口 $747.2K · 23 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-01进口 $369.0K · 17 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-02进口 $74.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $508.8K · 18 笔出口 $62.3K · 4 笔2024-04进口 $388.3K · 14 笔出口 $27.6K · 5 笔2024-05进口 $233.1K · 16 笔出口 $465 · 1 笔2024-06进口 $363.1K · 20 笔出口 $50.2K · 9 笔2024-07进口 $432.7K · 22 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-08进口 $768.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.20M · 20 笔出口 $22.6K · 5 笔2024-10进口 $557.0K · 28 笔出口 $25.4K · 4 笔2024-11进口 $1.62M · 34 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-12进口 $961.7K · 38 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-01进口 $319.3K · 16 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-02进口 $205.8K · 15 笔出口 $42.1K · 6 笔2025-03进口 $783.2K · 34 笔出口 $36.1K · 6 笔2025-04进口 $450.1K · 24 笔出口 $61.7K · 7 笔2025-05进口 $407.1K · 20 笔出口 $2.4K · 3 笔2025-06进口 $517.1K · 10 笔出口 $54.8K · 5 笔2025-07进口 $1.04M · 17 笔出口 $11.0K · 4 笔2025-08进口 $609.8K · 14 笔出口 $163.1K · 1 笔2025-09进口 $529.9K · 15 笔出口 $6.2K · 3 笔2025-10进口 $324.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.13M · 12 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-12进口 $885.2K · 16 笔出口 $606.9K · 3 笔2026-01进口 $741.6K · 10 笔出口 $39.0K · 4 笔2026-02进口 $986.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $830.0K · 7 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-04进口 $820.9K · 9 笔出口 $551.3K · 3 笔2026-05进口 $1.51M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $851.0K · 21 笔出口 $1.61M · 3 笔2026-07进口 $1.44M · 15 笔出口 $1.18M · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $36.1K · 2 笔出口 $3.6K · 1 笔2023-11进口 $525.2K · 13 笔出口 $23.1K · 5 笔2023-12进口 $747.2K · 23 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-01进口 $369.0K · 17 笔出口 $9.4K · 1 笔2024-02进口 $74.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $508.8K · 18 笔出口 $62.3K · 4 笔2024-04进口 $388.3K · 14 笔出口 $27.6K · 5 笔2024-05进口 $233.1K · 16 笔出口 $465 · 1 笔2024-06进口 $363.1K · 20 笔出口 $50.2K · 9 笔2024-07进口 $432.7K · 22 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-08进口 $768.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.20M · 20 笔出口 $22.6K · 5 笔2024-10进口 $557.0K · 28 笔出口 $25.4K · 4 笔2024-11进口 $1.62M · 34 笔出口 $9.7K · 3 笔2024-12进口 $961.7K · 38 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-01进口 $319.3K · 16 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-02进口 $205.8K · 15 笔出口 $42.1K · 6 笔2025-03进口 $783.2K · 34 笔出口 $36.1K · 6 笔2025-04进口 $450.1K · 24 笔出口 $61.7K · 7 笔2025-05进口 $407.1K · 20 笔出口 $2.4K · 3 笔2025-06进口 $517.1K · 10 笔出口 $54.8K · 5 笔2025-07进口 $1.04M · 17 笔出口 $11.0K · 4 笔2025-08进口 $609.8K · 14 笔出口 $163.1K · 1 笔2025-09进口 $529.9K · 15 笔出口 $6.2K · 3 笔2025-10进口 $324.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.13M · 12 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-12进口 $885.2K · 16 笔出口 $606.9K · 3 笔2026-01进口 $741.6K · 10 笔出口 $39.0K · 4 笔2026-02进口 $986.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $830.0K · 7 笔出口 $1.5K · 2 笔2026-04进口 $820.9K · 9 笔出口 $551.3K · 3 笔2026-05进口 $1.51M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $851.0K · 21 笔出口 $1.61M · 3 笔2026-07进口 $1.44M · 15 笔出口 $1.18M · 4 笔

工商档案

企业注册号0101590267
企查查编码QVNFWK5UKK
成立日期2004-12-17
联系地址Liền kề 3, Thống Nhất Complex, 82 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIỆT THÁI DƯƠNG
企业英文名称VIET SUN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址NTT03, Thống Nhất Complex, 82 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话02462592244
邮箱kd@cnttshop.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
850440静止变流器
847170存储单元
854442带接头绝缘电线
8473308471机器零件
847180其他自动数据处理部件
851779通信设备零件
854470绝缘电线
847150自动数据处理机处理部件
847149其他自动数据处理系统

出口

HS 编码产品
851762通信设备
847170存储单元
850440静止变流器
8473308471机器零件
854449绝缘电线
847149其他自动数据处理系统
854470绝缘电线
847180其他自动数据处理部件
851779通信设备零件
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国574$10.94M
新加坡56$3.73M
中国台湾113$3.05M
印度尼西亚51$1.83M
拉脱维亚67$1.30M
马来西亚74$1.24M
立陶宛59$1.20M
越南62$907.9K
老挝39$674.6K
哥斯达黎加3$337.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港12$3.32M
越南71$1.06M
土库曼斯坦1$163.1K
韩国16$104.7K
中国4$20.8K
阿联酋3$19.8K
英国1$18.2K
美国2$5.5K
澳大利亚8$4.4K
拉脱维亚2$3.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Allied Telesis Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡58$7.82M通信设备、其他通信设备
ATP EU Technology Ltd.中国285$6.22M通信设备、存储单元
MikroTik SIA拉脱维亚62$3.62M通信设备、带接头绝缘电线
Chengdu Maipu International Infotech Co., Ltd.中国39$1.20M通信设备、静止变流器
ATP EU Technology Ltd.新加坡9$837.8K通信设备
AFCWAVE Ltd.中国10$825.0K通信设备、静止变流器
ATP EU TECHNOLOGY LTD新加坡14$811.9K通信设备、静止变流器
Shenzhen Handar Optical Technology Co., Ltd.中国39$522.4K通信设备、绝缘电线
Cambium Networks Ltd.越南16$283.8K通信设备、其他通信设备
ATP EU Technology Ltd.美国12$45.4K通信设备、静止变流器

下游采购商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Polaris Mobility Solutions Co., Ltd.越南5$2.79M8471机器零件、其他自动数据处理部件
CQNET Co., Ltd.韩国12$98.7K通信设备、通信设备零件
Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd.越南8$73.0K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd.越南8$62.8K其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸
Advanced Multitech Co., Ltd.越南4$30.7K其他高尔夫设备、通信设备
Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南6$23.1K其他塑料制品、未装配光学元件
Beijing Panshi Integrated Technology Co., Ltd.中国4$20.8K通信设备
Noble Electronics Vietnam Co., Ltd.越南3$9.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
WOORIDULINFO CO LTD中国香港6$6.5K通信设备
IP Supply Pty Ltd澳大利亚8$4.4K通信设备、其他通信设备

近期贸易明细

进口(共 685)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31存储单元ATP EU Technology Ltd.菲律宾$23.5K
2026-07-31其他自动数据处理系统ASRock Rack Inc.中国台湾$18.2K
2026-07-31存储单元ATP EU Technology Ltd.菲律宾$117.5K
2026-07-31存储单元ATP EU Technology Ltd.韩国$16.0K
2026-07-31存储单元ATP EU Technology Ltd.韩国$10.0K
2026-07-28通信设备MikroTik SIA马来西亚$3.2K
2026-07-28通信设备Allied Telesis Asia Pacific Pte. Ltd.中国$1.2K
2026-07-28通信设备Allied Telesis Asia Pacific Pte. Ltd.中国台湾$146.9K
2026-07-28通信设备Allied Telesis Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡$89.0K
2026-07-28通信设备MikroTik SIA拉脱维亚$3.6K

出口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-238471机器零件Polaris Mobility Solutions Co., Ltd.中国香港$737.3K
2026-07-108471机器零件Polaris Mobility Solutions Co., Ltd.中国香港$436.6K
2026-07-08通信设备Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-08通信设备零件Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-08通信设备Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-01通信设备零件CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM越南$1.9K
2026-07-01通信设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM越南$1.8K
2026-07-01通信设备CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM越南$1.3K
2026-06-298471机器零件Polaris Mobility Solutions Co., Ltd.中国香港$324.8K
2026-06-228471机器零件Polaris Mobility Solutions Co., Ltd.中国香港$324.8K

相关企业 · 同类产品

Viet Sun Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →