Viet Sun Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 634 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VIệT THáI DươNG
634
进口笔数
117
出口笔数
$21.92M
进口金额
$1.93M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-22
最近出口
63
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101590267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFWK5UKK |
| 成立日期 | 2004-12-17 |
| 联系地址 | Liền kề 3, Thống Nhất Complex, 82 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VIỆT THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | VIET SUN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NTT03, Thống Nhất Complex, 82 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02462592244 |
| 邮箱 | kd@cnttshop.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847330 | 8471机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 541 | $9.90M |
| 新加坡 | 53 | $2.76M |
| 中国台湾 | 99 | $2.56M |
| 印度尼西亚 | 47 | $1.61M |
| 拉脱维亚 | 61 | $1.23M |
| 立陶宛 | 53 | $1.13M |
| 马来西亚 | 63 | $1.04M |
| 越南 | 53 | $700.5K |
| 老挝 | 39 | $674.6K |
| 墨西哥 | 12 | $246.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $1.05M |
| 中国香港 | 7 | $528.5K |
| 土库曼斯坦 | 1 | $163.1K |
| 韩国 | 16 | $104.7K |
| 中国 | 4 | $20.8K |
| 阿联酋 | 3 | $19.8K |
| 英国 | 1 | $18.2K |
| 美国 | 2 | $5.5K |
| 澳大利亚 | 8 | $4.4K |
| 拉脱维亚 | 2 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 63)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allied Telesis Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 53 | $6.01M | 通信设备、其他通信设备 |
| ATP EU Technology Ltd. | 中国 | 275 | $5.35M | 通信设备、存储单元 |
| MikroTik LS SIA | 拉脱维亚 | 56 | $3.33M | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| ATP EU Technology Ltd. | 新加坡 | 15 | $1.65M | 通信设备、静止变流器 |
| Chengdu Maipu International Infotech Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.17M | 通信设备、静止变流器 |
| AFCWAVE Ltd. | 中国 | 10 | $825.0K | 通信设备、静止变流器 |
| Shenzhen Handar Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 37 | $494.6K | 通信设备、绝缘电线 |
| Cambium Networks Ltd. | 越南 | 14 | $279.9K | 通信设备、其他通信设备 |
| NEWTECH COMPONENTS LTD | 中国香港 | 9 | $114.7K | 存储单元、8471机器零件 |
| ATP EU Technology Ltd. | 美国 | 12 | $45.4K | 通信设备、静止变流器 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CQNET Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $98.7K | 通信设备、通信设备零件 |
| Upgain (Vietnam) Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 8 | $73.0K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $57.8K | 其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸 |
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 4 | $30.7K | 其他高尔夫设备、通信设备 |
| Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $23.1K | 其他塑料制品、未装配光学元件 |
| Beijing Panshi Integrated Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.0K | 通信设备 |
| Noble Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| WOORIDULINFO CO LTD | 中国香港 | 6 | $6.5K | 通信设备 |
| Wooridulinfo Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $5.8K | 通信设备 |
| IP Supply Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $4.4K | 通信设备、其他通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 634)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 通信设备 | MikroTik LS SIA | 拉脱维亚 | $879 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | MikroTik LS SIA | 越南 | $850 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | MikroTik LS SIA | 立陶宛 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | MikroTik LS SIA | 立陶宛 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | MikroTik LS SIA | 拉脱维亚 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | MikroTik LS SIA | 中国 | $250 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | MikroTik LS SIA | 拉脱维亚 | $950 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | MikroTik LS SIA | 立陶宛 | $28.0K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | MikroTik LS SIA | 拉脱维亚 | $950 |
| 2026-04-27 | 通信设备 | MikroTik LS SIA | 拉脱维亚 | $1.5K |
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他自动数据处理系统 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2026-04-22 | 其他自动数据处理系统 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2026-04-19 | 其他自动数据处理系统 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2026-04-01 | 8471机器零件 | HAOQIAN HONGKONG TRADING LTD | 中国香港 | $522.0K |
| 2026-03-10 | 通信设备 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $767 |
| 2026-03-04 | 通信设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $767 |
| 2026-01-21 | 通信设备 | ADVANCED INTERNATIONAL MULTITECH (VIETNAM) CORP ORATION LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-01-20 | 通信设备 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VN) | 越南 | $5.8K |
| 2026-01-13 | 存储单元 | VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-01-13 | 通信设备 | VIETNAM TABUCHI ELECTRIC CO LTD | 越南 | $12 |