HOANH PHAT TRADING SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 192 笔 · 主营 宝石制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hoành Phát
0
进口笔数
192
出口笔数
$0
进口金额
$1.90M
出口金额
—
最近进口
2025-12-22
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301814563 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUP0R18Y |
| 成立日期 | 1999-09-18 |
| 联系地址 | 61 Đường Số 12, Khu phố 13, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hoành Phát |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61 Khu phố 3 Đường Số 12, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ, gốm sứ, mây tre lá, thảm dừa, cói, nguyên phụ liệu ngành may, thiết bị linh kiện điện tử, kim khí điện máy, thiết bị máy vi tính, thủy tinh hoá chất, nguyên liệu nhựa, cao su, gỗ mỹ nghệ gia dụng, hàng nông thủy hải sản, đá màu xanh nefrit (làm hàng mỹ nghệ). Dịch vụ thương mại. Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ, hàng gia dụng bằng gốm sứ, thảm dừa, cói, may mặc, nhựa, cao su, đá nefrit. Chế biến và điêu khắc gỗ (không sản xuất gốm sứ, thủy tinh, chế biến gỗ tại trụ sở. |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711620 | 宝石制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 179 | $1.87M |
| 越南 | 4 | $39.3K |
| 英国 | 1 | $135 |
| 美国 | 6 | $100 |
| 哥斯达黎加 | 1 | $16 |
| 中国 | 1 | $6 |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dale Borland Marketing Ltd. | 新西兰 | 115 | $1.20M | 宝石制品、仿制首饰 |
| JASLIN NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | 57 | $613.2K | 宝石制品、其他塑料制品 |
| A25 LTD | 新西兰 | 5 | $44.4K | 宝石制品 |
| DALE BORLAND MARKETING LTD | 越南 | 2 | $18.8K | 宝石制品 |
| GREENSTONE SHOP | 新西兰 | 3 | $15.7K | 宝石制品 |
| DALE BORLAND MARKETING LTD883591286442 | 越南 | 1 | $10.4K | 宝石制品 |
| GAVIN STEWART | 英国 | 1 | $135 | 宝石制品 |
| TASHA CRAWFORD | 美国 | 1 | $40 | 宝石制品 |
| DUNG LE | 美国 | 2 | $20 | 其他人纤针织服装、糖果 |
| ALDO JARVIO | 美国 | 1 | $20 | 宝石制品 |
近期贸易明细
出口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 宝石制品 | JASLIN NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 宝石制品 | JASLIN NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $13.4K |
| 2026-04-16 | 宝石制品 | Dale Borland Marketing Ltd. | 新西兰 | $9.9K |
| 2026-04-09 | 宝石制品 | Dale Borland Marketing Ltd. | 新西兰 | $11.1K |
| 2026-04-06 | 宝石制品 | GREENSTONE SHOP | — | $4.1K |
| 2026-04-06 | 宝石制品 | JASLIN NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $12.9K |
| 2026-03-24 | 宝石制品 | Dale Borland Marketing Ltd. | 新西兰 | $10.7K |
| 2026-03-23 | 宝石制品 | JASLIN NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $14.0K |
| 2026-03-18 | 宝石制品 | JASLIN NEW ZEALAND LTD | 新西兰 | $13.4K |
| 2026-03-13 | 宝石制品 | Dale Borland Marketing Ltd. | 新西兰 | $10.6K |