Minh Vu Chemical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 石油树脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HóA CHấT MINH Vũ
51
进口笔数
29
出口笔数
$1.08M
进口金额
$294.9K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-05
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313520536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPE75DB3 |
| 成立日期 | 2015-11-04 |
| 联系地址 | 341/13 Nguyễn Văn Khối, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÓA CHẤT MINH VŨ |
| 企业英文名称 | MINH VU CHEMICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 341/13 Nguyễn Văn Khối, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 0934140801 |
| 邮箱 | mivchem@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391110 | 石油树脂 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400299 | 其他合成橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.08M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $294.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henghe Materials & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $458.6K | 石油树脂、环烃(不含环己烷) |
| Changsheng Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $404.0K | 其他合成橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Henghe Materials & Science Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $143.1K | 石油树脂、其他环烃 |
| Ningbo Yonghua Resin Co., Ltd. | 中国 | 5 | $74.9K | 石油树脂、其他多硫化物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Point King Ltd. | 越南 | 27 | $258.5K | 丁酮、轻质石油油品 |
| POINT KING LTD | 中国香港 | 2 | $36.4K | 聚合物基油漆、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 石油树脂 | HENGHE MATERIALS & SCIENCE TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $37.8K |
| 2026-04-24 | 石油树脂 | HENGHE MATERIALS & SCIENCE TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $37.8K |
| 2026-04-22 | 其他合成橡胶 | CHANGSHENG ENTERPRISE PTE LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-22 | 其他合成橡胶 | CHANGSHENG ENTERPRISE PTE LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-22 | 其他合成橡胶 | CHANGSHENG ENTERPRISE PTE LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-22 | 其他合成橡胶 | CHANGSHENG ENTERPRISE PTE LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-03-17 | 石油树脂 | HENGHE MATERIALS & SCIENCE TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $20.9K |
| 2026-01-29 | 石油树脂 | HENGHE MATERIALS & SCIENCE TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $15.3K |
| 2026-01-28 | 石油树脂 | HENGHE MATERIALS & SCIENCE TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $16.1K |
| 2026-01-14 | 石油树脂 | HENGHE MATERIALS & SCIENCE TECHNOLOGY CO. LTD. | 中国 | $15.3K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他合成橡胶 | POINT KING LTD | 越南 | $15.4K |
| 2026-03-05 | 其他合成橡胶 | POINT KING LTD | 越南 | $5.7K |
| 2026-01-08 | 其他合成橡胶 | POINT KING LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-01-08 | 其他合成橡胶 | POINT KING LTD | 越南 | $9.7K |
| 2025-12-19 | 其他合成橡胶 | POINT KING LTD | 越南 | $6.5K |
| 2025-10-14 | 其他合成橡胶 | POINT KING LTD | 越南 | $9.7K |
| 2025-10-14 | 其他合成橡胶 | POINT KING LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-08-12 | 其他合成橡胶 | POINT KING LTD | 越南 | $9.7K |
| 2025-08-12 | 其他合成橡胶 | POINT KING LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-06-10 | 其他合成橡胶 | POINT KING LTD | 越南 | $9.7K |