Wah Lee Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,156 笔 · 主营 聚碳酸酯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Wah Lee Việt Nam

1,156
进口笔数
566
出口笔数
$25.90M
进口金额
$5.42M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
117
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.47M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $290.3K · 12 笔出口 $37.7K · 9 笔2023-09进口 $683.6K · 32 笔出口 $139.0K · 21 笔2023-10进口 $613.7K · 33 笔出口 $222.5K · 27 笔2023-11进口 $526.7K · 27 笔出口 $131.0K · 14 笔2023-12进口 $562.2K · 26 笔出口 $101.5K · 18 笔2024-01进口 $673.8K · 22 笔出口 $96.7K · 15 笔2024-02进口 $382.5K · 22 笔出口 $79.1K · 9 笔2024-03进口 $322.0K · 22 笔出口 $98.4K · 13 笔2024-04进口 $374.6K · 19 笔出口 $56.7K · 11 笔2024-05进口 $583.1K · 24 笔出口 $81.9K · 21 笔2024-06进口 $469.1K · 21 笔出口 $83.8K · 13 笔2024-07进口 $800.4K · 41 笔出口 $116.7K · 16 笔2024-08进口 $471.5K · 24 笔出口 $105.1K · 9 笔2024-09进口 $827.9K · 31 笔出口 $178.6K · 10 笔2024-10进口 $511.6K · 20 笔出口 $122.7K · 12 笔2024-11进口 $647.5K · 31 笔出口 $181.8K · 11 笔2024-12进口 $1.09M · 39 笔出口 $135.8K · 15 笔2025-01进口 $491.4K · 21 笔出口 $172.6K · 12 笔2025-02进口 $621.5K · 30 笔出口 $80.7K · 8 笔2025-03进口 $744.9K · 28 笔出口 $140.0K · 7 笔2025-04进口 $667.1K · 29 笔出口 $166.5K · 12 笔2025-05进口 $734.5K · 33 笔出口 $99.8K · 9 笔2025-06进口 $625.2K · 34 笔出口 $143.5K · 15 笔2025-07进口 $878.8K · 40 笔出口 $113.1K · 8 笔2025-08进口 $760.1K · 33 笔出口 $117.7K · 9 笔2025-09进口 $653.1K · 32 笔出口 $182.2K · 11 笔2025-10进口 $577.6K · 36 笔出口 $176.7K · 17 笔2025-11进口 $1.09M · 41 笔出口 $160.0K · 14 笔2025-12进口 $641.0K · 32 笔出口 $84.0K · 11 笔2026-01进口 $710.3K · 35 笔出口 $101.4K · 7 笔2026-02进口 $466.1K · 22 笔出口 $81.3K · 10 笔2026-03进口 $693.5K · 35 笔出口 $120.0K · 14 笔2026-04进口 $1.47M · 31 笔出口 $227.8K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $290.3K · 12 笔出口 $37.7K · 9 笔2023-09进口 $683.6K · 32 笔出口 $139.0K · 21 笔2023-10进口 $613.7K · 33 笔出口 $222.5K · 27 笔2023-11进口 $526.7K · 27 笔出口 $131.0K · 14 笔2023-12进口 $562.2K · 26 笔出口 $101.5K · 18 笔2024-01进口 $673.8K · 22 笔出口 $96.7K · 15 笔2024-02进口 $382.5K · 22 笔出口 $79.1K · 9 笔2024-03进口 $322.0K · 22 笔出口 $98.4K · 13 笔2024-04进口 $374.6K · 19 笔出口 $56.7K · 11 笔2024-05进口 $583.1K · 24 笔出口 $81.9K · 21 笔2024-06进口 $469.1K · 21 笔出口 $83.8K · 13 笔2024-07进口 $800.4K · 41 笔出口 $116.7K · 16 笔2024-08进口 $471.5K · 24 笔出口 $105.1K · 9 笔2024-09进口 $827.9K · 31 笔出口 $178.6K · 10 笔2024-10进口 $511.6K · 20 笔出口 $122.7K · 12 笔2024-11进口 $647.5K · 31 笔出口 $181.8K · 11 笔2024-12进口 $1.09M · 39 笔出口 $135.8K · 15 笔2025-01进口 $491.4K · 21 笔出口 $172.6K · 12 笔2025-02进口 $621.5K · 30 笔出口 $80.7K · 8 笔2025-03进口 $744.9K · 28 笔出口 $140.0K · 7 笔2025-04进口 $667.1K · 29 笔出口 $166.5K · 12 笔2025-05进口 $734.5K · 33 笔出口 $99.8K · 9 笔2025-06进口 $625.2K · 34 笔出口 $143.5K · 15 笔2025-07进口 $878.8K · 40 笔出口 $113.1K · 8 笔2025-08进口 $760.1K · 33 笔出口 $117.7K · 9 笔2025-09进口 $653.1K · 32 笔出口 $182.2K · 11 笔2025-10进口 $577.6K · 36 笔出口 $176.7K · 17 笔2025-11进口 $1.09M · 41 笔出口 $160.0K · 14 笔2025-12进口 $641.0K · 32 笔出口 $84.0K · 11 笔2026-01进口 $710.3K · 35 笔出口 $101.4K · 7 笔2026-02进口 $466.1K · 22 笔出口 $81.3K · 10 笔2026-03进口 $693.5K · 35 笔出口 $120.0K · 14 笔2026-04进口 $1.47M · 31 笔出口 $227.8K · 12 笔

工商档案

企业注册号0313339143
企查查编码QVNY990QAW
成立日期2015-06-24
联系地址Tầng 27, Tòa nhà Worc@Q2, số 21, đường Võ Trường Toản, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH WAH LEE VIỆT NAM
企业英文名称WAH LEE VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 27, Tòa nhà Worc@Q2, số 21, đường Võ Trường Toản, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842836363685
邮箱david.chew@wahlee.com
传真+842836363785
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本105亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390330ABS共聚物
390710聚甲醛
390690其他丙烯酸聚合物
390390其他苯乙烯聚合物
390799其他饱和聚酯
390729其他聚醚
392061聚碳酸酯塑料片
390950聚氨酯
390810初级形态聚酰胺

出口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390390其他苯乙烯聚合物
390710聚甲醛
390950聚氨酯
390810初级形态聚酰胺
390330ABS共聚物
390799其他饱和聚酯
390319其他苯乙烯聚合物
390210聚丙烯聚合物
390290其他烯烃聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾369$9.16M
马来西亚193$4.88M
中国262$4.28M
韩国127$2.98M
泰国54$1.49M
沙特阿拉伯32$1.04M
越南36$810.8K
新加坡49$799.0K
日本18$243.8K
以色列5$107.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南554$5.36M
中国台湾2$13.1K
中国香港2$10.4K
菲律宾2$7.6K
泰国2$5.8K
美国1$4.1K
中国1$2.5K
马来西亚1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 117)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WAH LEE INDUSTRIAL CORP中国台湾155$5.17MABS共聚物、通信设备零件
SABIC Innovative Plastics (SEA) Pte. Ltd.新加坡124$2.82M聚碳酸酯、其他饱和聚酯
f296774d3bdc1a473b535020483ea62e98$2.42M
SHPP Singapore Pte. Ltd.新加坡76$1.71M聚碳酸酯、其他饱和聚酯
Toray Plastics (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚38$1.22MABS共聚物、其他饱和聚酯
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡30$1.04M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Swancor Highpolymer Co., Ltd.越南29$1.03M环氧树脂、其他化学制剂
Wah Lee Industrial Corp.越南77$828.2KABS共聚物、聚碳酸酯
Formosa Chemicals & Fibre Corp.中国台湾27$721.4KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Shanghai Yikang Chemicals & Industries Co., Ltd.中国30$520.7K聚氨酯、黑白宽幅胶片

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南98$1.87M其他塑料制品、其他钢铁制品
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南115$1.57M聚碳酸酯、ABS共聚物
NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd.越南54$272.5K其他塑料制品、塑料灯具零件
Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南27$154.5K其他塑料制品、低密度聚乙烯
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南19$132.6K自粘塑料片、其他塑料制品
Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd.越南14$116.8K其他塑料制品、聚碳酸酯
Sealz Vietnam Co., Ltd.越南22$107.9K其他钢铁制品、ABS共聚物
Minghui Vietnam Co., Ltd.越南23$75.7K聚碳酸酯、聚丙烯聚合物
Canon Electronics Vietnam Co., Ltd.越南15$62.9K其他塑料制品、其他印刷机零件
Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd.越南14$10.9KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 1,156)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚碳酸酯WOTE VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD越南$387
2026-04-28聚碳酸酯WOTE VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD越南$580
2026-04-28聚碳酸酯WOTE VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD越南$580
2026-04-28聚碳酸酯WOTE VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD越南$387
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料CPPC POLY MATERIAL CO LTD泰国$7.3K
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料CPPC POLY MATERIAL CO LTD泰国$612
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料CPPC POLY MATERIAL CO LTD泰国$911
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料CPPC POLY MATERIAL CO LTD泰国$270
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料CPPC POLY MATERIAL CO LTD泰国$1.2K
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料CPPC POLY MATERIAL CO LTD泰国$270

出口(共 566)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他苯乙烯聚合物HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$3.1K
2026-04-23其他苯乙烯聚合物HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$3.0K
2026-04-23聚碳酸酯CAT THAI MFG & TRADING CO LTD越南$22.8K
2026-04-23其他苯乙烯聚合物HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$3.0K
2026-04-23其他苯乙烯聚合物HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$3.0K
2026-04-23其他苯乙烯聚合物HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$3.0K
2026-04-23其他苯乙烯聚合物HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$3.1K
2026-04-23其他苯乙烯聚合物HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$3.0K
2026-04-23聚碳酸酯CAT THAI MFG & TRADING CO LTD越南$22.8K
2026-04-23其他苯乙烯聚合物HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$3.0K

相关企业 · 同类产品

Wah Lee Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →