Wah Lee Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,156 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Wah Lee Việt Nam
1,156
进口笔数
566
出口笔数
$25.90M
进口金额
$5.42M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
117
供应商数
58
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313339143 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY990QAW |
| 成立日期 | 2015-06-24 |
| 联系地址 | Tầng 27, Tòa nhà Worc@Q2, số 21, đường Võ Trường Toản, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WAH LEE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WAH LEE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 27, Tòa nhà Worc@Q2, số 21, đường Võ Trường Toản, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842836363685 |
| 邮箱 | david.chew@wahlee.com |
| 传真 | +842836363785 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 105亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 369 | $9.16M |
| 马来西亚 | 193 | $4.88M |
| 中国 | 262 | $4.28M |
| 韩国 | 127 | $2.98M |
| 泰国 | 54 | $1.49M |
| 沙特阿拉伯 | 32 | $1.04M |
| 越南 | 36 | $810.8K |
| 新加坡 | 49 | $799.0K |
| 日本 | 18 | $243.8K |
| 以色列 | 5 | $107.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 554 | $5.36M |
| 中国台湾 | 2 | $13.1K |
| 中国香港 | 2 | $10.4K |
| 菲律宾 | 2 | $7.6K |
| 泰国 | 2 | $5.8K |
| 美国 | 1 | $4.1K |
| 中国 | 1 | $2.5K |
| 马来西亚 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 117)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WAH LEE INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 155 | $5.17M | ABS共聚物、通信设备零件 |
| SABIC Innovative Plastics (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 124 | $2.82M | 聚碳酸酯、其他饱和聚酯 |
| f296774d3bdc1a473b535020483ea62e | 98 | $2.42M | ||
| SHPP Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 76 | $1.71M | 聚碳酸酯、其他饱和聚酯 |
| Toray Plastics (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 38 | $1.22M | ABS共聚物、其他饱和聚酯 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $1.04M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Swancor Highpolymer Co., Ltd. | 越南 | 29 | $1.03M | 环氧树脂、其他化学制剂 |
| Wah Lee Industrial Corp. | 越南 | 77 | $828.2K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | 27 | $721.4K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Shanghai Yikang Chemicals & Industries Co., Ltd. | 中国 | 30 | $520.7K | 聚氨酯、黑白宽幅胶片 |
下游采购商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 98 | $1.87M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 115 | $1.57M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd. | 越南 | 54 | $272.5K | 其他塑料制品、塑料灯具零件 |
| Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $154.5K | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $132.6K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Cheeyuen (Vietnam) Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $116.8K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Sealz Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $107.9K | 其他钢铁制品、ABS共聚物 |
| Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $75.7K | 聚碳酸酯、聚丙烯聚合物 |
| Canon Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $62.9K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $10.9K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 1,156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚碳酸酯 | WOTE VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $387 |
| 2026-04-28 | 聚碳酸酯 | WOTE VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $580 |
| 2026-04-28 | 聚碳酸酯 | WOTE VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $580 |
| 2026-04-28 | 聚碳酸酯 | WOTE VIETNAM NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $387 |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CPPC POLY MATERIAL CO LTD | 泰国 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CPPC POLY MATERIAL CO LTD | 泰国 | $612 |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CPPC POLY MATERIAL CO LTD | 泰国 | $911 |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CPPC POLY MATERIAL CO LTD | 泰国 | $270 |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CPPC POLY MATERIAL CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CPPC POLY MATERIAL CO LTD | 泰国 | $270 |
出口(共 566)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他苯乙烯聚合物 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 其他苯乙烯聚合物 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 聚碳酸酯 | CAT THAI MFG & TRADING CO LTD | 越南 | $22.8K |
| 2026-04-23 | 其他苯乙烯聚合物 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 其他苯乙烯聚合物 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 其他苯乙烯聚合物 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 其他苯乙烯聚合物 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 其他苯乙烯聚合物 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 聚碳酸酯 | CAT THAI MFG & TRADING CO LTD | 越南 | $22.8K |
| 2026-04-23 | 其他苯乙烯聚合物 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.0K |