Minh Tien Multi Sector Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 146 笔 · 主营 聚碳酸酯

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đa Ngành Minh Tiến

146
进口笔数
2
出口笔数
$12.40M
进口金额
$45.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-08-14
最近出口
14
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.45M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $133.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $163.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $234.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $396.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $178.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $137.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $171.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $172.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $86.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $88.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $256.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $249.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $649.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $469.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $530.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $262.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $234.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $320.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $395.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $166.3K · 2 笔出口 $22.9K · 1 笔2025-06进口 $121.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $203.0K · 2 笔出口 $22.6K · 1 笔2025-09进口 $401.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $752.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $385.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $578.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $456.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $465.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $867.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.45M · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $133.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $163.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $234.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $396.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $178.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $68.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $137.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $171.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $172.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $86.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $88.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $256.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $249.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $649.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $469.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $530.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $262.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $234.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $320.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $395.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $166.3K · 2 笔出口 $22.9K · 1 笔2025-06进口 $121.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $203.0K · 2 笔出口 $22.6K · 1 笔2025-09进口 $401.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $752.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $385.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $578.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $456.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $465.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $867.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.45M · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106750161
企查查编码QVNGVJ8G2S
成立日期2015-01-16
联系地址Số nhà 93, tổ dân phố 12 Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐA NGÀNH MINH TIẾN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 93, tổ dân phố 12 Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话+84966915555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
392590其他塑料建材

出口

HS 编码产品
392061聚碳酸酯塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国92$7.24M
沙特阿拉伯44$5.07M
越南9$89.0K
韩国1$147

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
智利1$22.9K
美国1$22.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡44$5.07M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Wanhua Chemical Group Co., Ltd.中国27$2.34M氨基树脂初级形状、聚碳酸酯
COVESTRO (HONG KONG) CO LTD中国香港26$1.47M聚碳酸酯
Wanhua Chemical (Yantai) Trading Co., Ltd.中国12$1.06M其他聚醚、聚碳酸酯
Hongkong Harmony Import & Export Trading Co., Ltd.中国10$816.9K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、丁苯/羧基丁苯橡胶
Charter Gloy (Shenzhen) Industrial Co., Ltd.中国6$681.2KABS共聚物、聚碳酸酯
Hongkong Charter Chemical Ltd.中国3$525.7K初级形态PET(<78ml/g)、ABS共聚物
Xiamen Yuansu Chemical Trade Co., Ltd.中国2$92.9K聚碳酸酯、玻璃纤维粗纱
Huge Gain Holdings Vietnam Ltd.越南9$89.0K聚碳酸酯、ABS共聚物
Jiaxing InnovO Industries Co., Ltd.中国2$81.9K聚碳酸酯塑料片、其他塑料建材

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TYR Wholesale LLC智利1$22.9K聚碳酸酯塑料片
Tyr Wholesale Llc美国1$22.6K木制厨房家具、薄硬木胶合板

近期贸易明细

进口(共 146)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20聚碳酸酯CHARTER GLOY (SHENZHEN) INDUSTRIAL CO LTD中国$109.6K
2026-04-20聚碳酸酯SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD沙特阿拉伯$204.0K
2026-04-20聚碳酸酯SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD沙特阿拉伯$204.0K
2026-04-20聚碳酸酯CHARTER GLOY (SHENZHEN) INDUSTRIAL CO LTD中国$109.6K
2026-04-14聚碳酸酯SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD沙特阿拉伯$203.2K
2026-04-14聚碳酸酯SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD沙特阿拉伯$203.2K
2026-04-11聚碳酸酯CHARTER GLOY (SHENZHEN) INDUSTRIAL CO LTD中国$102.1K
2026-04-11聚碳酸酯CHARTER GLOY (SHENZHEN) INDUSTRIAL CO LTD中国$102.1K
2026-04-10聚碳酸酯WANHUA CHEMICAL (YANTAI) TRADING CO. LTD中国$104.5K
2026-04-10聚碳酸酯WANHUA CHEMICAL (YANTAI) TRADING CO. LTD中国$104.5K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-14聚碳酸酯塑料片TYR WHOLESALE LLC美国$5.4K
2025-08-14聚碳酸酯塑料片TYR WHOLESALE LLC美国$4.1K
2025-08-14聚碳酸酯塑料片Tyr Wholesale Llc美国$5.4K
2025-08-14聚碳酸酯塑料片TYR WHOLESALE LLC美国$5.2K
2025-08-14聚碳酸酯塑料片TYR WHOLESALE LLC美国$2.5K
2025-05-13聚碳酸酯塑料片TYR WHOLESALE LLC智利$4.2K
2025-05-13聚碳酸酯塑料片TYR WHOLESALE LLC智利$10.9K
2025-05-13聚碳酸酯塑料片TYR WHOLESALE LLC智利$5.2K
2025-05-13聚碳酸酯塑料片TYR WHOLESALE LLC智利$2.5K

相关企业 · 同类产品

Minh Tien Multi Sector Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →