Acumen Engineering Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 616 笔 · 主营 聚碳酸酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ACUMEN ENGINEERING VIệT NAM

616
进口笔数
415
出口笔数
$24.17M
进口金额
$7.00M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
20
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.29M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2023-10进口 $86.3K · 4 笔出口 $95.6K · 15 笔2023-11进口 $150.4K · 5 笔出口 $100.2K · 7 笔2023-12进口 $701.1K · 17 笔出口 $177.2K · 10 笔2024-01进口 $292.8K · 8 笔出口 $122.2K · 8 笔2024-02进口 $222.2K · 7 笔出口 $61.4K · 6 笔2024-03进口 $777.6K · 14 笔出口 $198.0K · 9 笔2024-04进口 $1.29M · 21 笔出口 $116.7K · 5 笔2024-05进口 $305.1K · 10 笔出口 $122.2K · 6 笔2024-06进口 $406.6K · 10 笔出口 $175.9K · 3 笔2024-07进口 $494.4K · 12 笔出口 $251.0K · 9 笔2024-08进口 $548.3K · 14 笔出口 $126.8K · 8 笔2024-09进口 $519.3K · 11 笔出口 $49.2K · 2 笔2024-10进口 $681.9K · 13 笔出口 $159.9K · 9 笔2024-11进口 $559.3K · 10 笔出口 $101.6K · 10 笔2024-12进口 $563.2K · 14 笔出口 $140.3K · 12 笔2025-01进口 $649.2K · 13 笔出口 $105.2K · 11 笔2025-02进口 $543.5K · 17 笔出口 $164.9K · 13 笔2025-03进口 $339.7K · 11 笔出口 $195.3K · 10 笔2025-04进口 $735.4K · 24 笔出口 $178.7K · 16 笔2025-05进口 $793.2K · 21 笔出口 $178.6K · 11 笔2025-06进口 $856.8K · 20 笔出口 $162.3K · 9 笔2025-07进口 $897.3K · 24 笔出口 $167.5K · 18 笔2025-08进口 $674.6K · 18 笔出口 $199.3K · 14 笔2025-09进口 $1.09M · 28 笔出口 $195.1K · 14 笔2025-10进口 $880.2K · 24 笔出口 $53.9K · 3 笔2025-11进口 $872.3K · 23 笔出口 $160.0K · 16 笔2025-12进口 $670.5K · 21 笔出口 $170.2K · 13 笔2026-01进口 $770.8K · 24 笔出口 $339.6K · 24 笔2026-02进口 $638.7K · 19 笔出口 $249.5K · 15 笔2026-03进口 $1.07M · 32 笔出口 $288.0K · 15 笔2026-04进口 $967.5K · 21 笔出口 $537.4K · 15 笔2026-05进口 $801.7K · 19 笔出口 $246.2K · 10 笔2026-06进口 $403.3K · 14 笔出口 $301.0K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 1 笔2023-10进口 $86.3K · 4 笔出口 $95.6K · 15 笔2023-11进口 $150.4K · 5 笔出口 $100.2K · 7 笔2023-12进口 $701.1K · 17 笔出口 $177.2K · 10 笔2024-01进口 $292.8K · 8 笔出口 $122.2K · 8 笔2024-02进口 $222.2K · 7 笔出口 $61.4K · 6 笔2024-03进口 $777.6K · 14 笔出口 $198.0K · 9 笔2024-04进口 $1.29M · 21 笔出口 $116.7K · 5 笔2024-05进口 $305.1K · 10 笔出口 $122.2K · 6 笔2024-06进口 $406.6K · 10 笔出口 $175.9K · 3 笔2024-07进口 $494.4K · 12 笔出口 $251.0K · 9 笔2024-08进口 $548.3K · 14 笔出口 $126.8K · 8 笔2024-09进口 $519.3K · 11 笔出口 $49.2K · 2 笔2024-10进口 $681.9K · 13 笔出口 $159.9K · 9 笔2024-11进口 $559.3K · 10 笔出口 $101.6K · 10 笔2024-12进口 $563.2K · 14 笔出口 $140.3K · 12 笔2025-01进口 $649.2K · 13 笔出口 $105.2K · 11 笔2025-02进口 $543.5K · 17 笔出口 $164.9K · 13 笔2025-03进口 $339.7K · 11 笔出口 $195.3K · 10 笔2025-04进口 $735.4K · 24 笔出口 $178.7K · 16 笔2025-05进口 $793.2K · 21 笔出口 $178.6K · 11 笔2025-06进口 $856.8K · 20 笔出口 $162.3K · 9 笔2025-07进口 $897.3K · 24 笔出口 $167.5K · 18 笔2025-08进口 $674.6K · 18 笔出口 $199.3K · 14 笔2025-09进口 $1.09M · 28 笔出口 $195.1K · 14 笔2025-10进口 $880.2K · 24 笔出口 $53.9K · 3 笔2025-11进口 $872.3K · 23 笔出口 $160.0K · 16 笔2025-12进口 $670.5K · 21 笔出口 $170.2K · 13 笔2026-01进口 $770.8K · 24 笔出口 $339.6K · 24 笔2026-02进口 $638.7K · 19 笔出口 $249.5K · 15 笔2026-03进口 $1.07M · 32 笔出口 $288.0K · 15 笔2026-04进口 $967.5K · 21 笔出口 $537.4K · 15 笔2026-05进口 $801.7K · 19 笔出口 $246.2K · 10 笔2026-06进口 $403.3K · 14 笔出口 $301.0K · 12 笔

工商档案

企业注册号0314723916
企查查编码QVNEPG4VAH
成立日期2017-11-08
联系地址Lầu 1, Tòa nhà An Khánh, Số 63 Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ACUMEN ENGINEERING VIỆT NAM
企业英文名称ACUMEN ENGINEERING VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 1, Tòa nhà An Khánh, Số 63 Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842838277957
邮箱Sales_Enquiry@acumenengineering.com
传真+842838277954
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本321.0779亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390140轻质乙烯共聚物
390330ABS共聚物
390110低密度聚乙烯
390610聚甲基丙烯酸甲酯
390710聚甲醛
390120高密度聚乙烯
390319其他苯乙烯聚合物
390320SAN共聚物
390810初级形态聚酰胺

出口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390710聚甲醛
390690其他丙烯酸聚合物
390610聚甲基丙烯酸甲酯
390320SAN共聚物
390810初级形态聚酰胺
390319其他苯乙烯聚合物
390390其他苯乙烯聚合物
390421初级形态PVC聚合物
390950聚氨酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国210$6.69M
泰国124$3.87M
卡塔尔44$3.80M
新西兰47$3.01M
韩国70$2.51M
沙特阿拉伯32$1.68M
中国台湾26$1.36M
美国44$640.1K
阿联酋7$281.6K
马来西亚14$186.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南410$6.94M
新加坡1$46.8K
马来西亚1$6.8K
泰国1$3.1K
中国1$423
菲律宾1$100

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Acumen Engineering Pte. Ltd.新加坡376$17.96M聚碳酸酯、聚甲醛
COVESTRO (HONG KONG) LTD中国香港160$4.79M聚碳酸酯、其他聚醚
1d54d41aff1fc059cc251a0f4e49a1a221$438.7K
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡9$394.9K初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
ACUMEN HONG KONG LIMITED中国香港25$201.5K聚甲基丙烯酸甲酯、ABS共聚物
ACUMEN ENGINEERING (THAILAND)美国3$171.0K聚丙烯聚合物、聚碳酸酯
Acumen Engineering (Shanghai) Co., Ltd.中国3$109.4K聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物
Covestro (Vietnam) Co., Ltd.越南5$23.4K聚碳酸酯、氨基树脂初级形状
CONVESTRO (VIET NAM) COMPANY LTD越南3$3.7K聚碳酸酯
Teknor Apex Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2$836增塑PVC混合物、初级形态PVC聚合物

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南100$2.29M聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物
Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd.越南133$1.47M聚碳酸酯、ABS共聚物
HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南35$1.32M其他塑料制品、其他钢铁制品
ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd.越南38$659.6K聚碳酸酯、ABS共聚物
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南11$284.1K自粘塑料片、其他塑料制品
Yonghan Precision Technology Co., Ltd.越南12$132.1KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Vinh Han Precision Co., Ltd.越南12$121.6K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南9$112.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Pressway Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南16$73.7K聚碳酸酯、ABS共聚物
Fore Shot Vietnam Co., Ltd.越南18$36.7K其他塑料制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 616)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29聚碳酸酯Acumen Engineering Pte. Ltd.中国$28.3K
2026-06-25聚甲基丙烯酸甲酯Lx Mma Corp韩国$100
2026-06-23聚甲基丙烯酸甲酯Lx Mma Corp韩国$180
2026-06-23聚甲基丙烯酸甲酯Lx Mma Corp韩国$180
2026-06-22聚碳酸酯COVESTRO (HONG KONG) LTD中国$200
2026-06-17聚甲醛Acumen Engineering Pte. Ltd.韩国$26.9K
2026-06-17聚碳酸酯COVESTRO (HONG KONG) LTD泰国$86.4K
2026-06-15ABS共聚物Acumen Engineering Pte. Ltd.中国$54.6K
2026-06-09聚甲基丙烯酸甲酯ACUMEN HONG KONG LIMITED美国$4.7K
2026-06-08聚碳酸酯COVESTRO (HONG KONG) LTD泰国$41.5K

出口(共 415)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29聚碳酸酯Fore Shot Vietnam Co., Ltd.越南$640
2026-06-26聚碳酸酯Fore Shot Vietnam Co., Ltd.越南$640
2026-06-24聚甲基丙烯酸甲酯Dechang Vietnam Co., Ltd.越南$26.0K
2026-06-22聚碳酸酯Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd.越南$4.8K
2026-06-11聚碳酸酯Yonghan Precision Technology Co., Ltd.越南$10.5K
2026-06-10聚碳酸酯Vinh Han Precision Co., Ltd.越南$10.5K
2026-06-09聚碳酸酯ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd.越南$22.5K
2026-06-05聚碳酸酯Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南$99.0K
2026-06-05聚碳酸酯Fore Shot Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-04聚碳酸酯Fore Shot Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K

相关企业 · 同类产品

Acumen Engineering Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →