Acumen Engineering Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 582 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ACUMEN ENGINEERING VIệT NAM
582
进口笔数
393
出口笔数
$22.94M
进口金额
$6.45M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
17
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314723916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEPG4VAH |
| 成立日期 | 2017-11-08 |
| 联系地址 | Lầu 1, Tòa nhà An Khánh, Số 63 Phạm Ngọc Thạch, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ACUMEN ENGINEERING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ACUMEN ENGINEERING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 1, Tòa nhà An Khánh, Số 63 Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842838277957 |
| 邮箱 | Sales_Enquiry@acumenengineering.com |
| 传真 | +842838277954 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 321.0779亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 390610 | 聚甲基丙烯酸甲酯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390421 | 初级形态PVC聚合物 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 192 | $5.94M |
| 卡塔尔 | 44 | $3.80M |
| 泰国 | 118 | $3.55M |
| 新西兰 | 47 | $3.01M |
| 韩国 | 65 | $2.40M |
| 沙特阿拉伯 | 32 | $1.68M |
| 中国台湾 | 26 | $1.36M |
| 美国 | 41 | $634.9K |
| 阿联酋 | 7 | $281.6K |
| 马来西亚 | 14 | $186.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 388 | $6.39M |
| 新加坡 | 1 | $46.8K |
| 马来西亚 | 1 | $6.8K |
| 泰国 | 1 | $3.1K |
| 中国 | 1 | $423 |
| 菲律宾 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Acumen Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 360 | $17.21M | 低密度聚乙烯、聚碳酸酯 |
| COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 150 | $4.34M | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| ACUMEN HONG KONG LTD | 中国香港 | 41 | $634.9K | 聚甲基丙烯酸甲酯、ABS共聚物 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $394.9K | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Acumen Engineering (Thailand) Ltd. | 泰国 | 3 | $171.0K | 聚碳酸酯、聚甲醛 |
| Acumen Engineering (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $109.4K | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 1 | $34.6K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Covestro (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $17.4K | 聚碳酸酯、氨基树脂初级形状 |
| Covestro (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.7K | 聚碳酸酯 |
| Teknor Apex Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $836 | 增塑PVC混合物、初级形态PVC聚合物 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $2.12M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 131 | $1.45M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 35 | $1.32M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $542.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 11 | $121.6K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Ju Teng Electronic Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $112.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 11 | $111.1K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Pressway Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $71.2K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $69.4K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $31.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 582)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | SAN共聚物 | ACUMEN ENGINEERING PTE LTD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 聚碳酸酯 | ACUMEN ENGINEERING PTE LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-28 | 聚碳酸酯 | ACUMEN ENGINEERING PTE LTD | 中国 | $22.0K |
| 2026-04-28 | 聚碳酸酯 | ACUMEN ENGINEERING PTE LTD | 马来西亚 | $193 |
| 2026-04-28 | 聚碳酸酯 | ACUMEN ENGINEERING PTE LTD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 聚碳酸酯 | ACUMEN ENGINEERING PTE LTD | 马来西亚 | $193 |
| 2026-04-28 | SAN共聚物 | ACUMEN ENGINEERING PTE LTD | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-04-28 | SAN共聚物 | ACUMEN ENGINEERING PTE LTD | 马来西亚 | $141 |
| 2026-04-28 | SAN共聚物 | ACUMEN ENGINEERING PTE LTD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2026-04-28 | SAN共聚物 | ACUMEN ENGINEERING PTE LTD | 马来西亚 | $1.9K |
出口(共 393)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚氨酯 | PRESSWAY PRECISION (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 聚碳酸酯 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $22.2K |
| 2026-04-24 | 聚碳酸酯 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $66.6K |
| 2026-04-24 | 聚碳酸酯 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $22.2K |
| 2026-04-24 | 聚碳酸酯 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $66.6K |
| 2026-04-23 | 聚甲醛 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $27.2K |
| 2026-04-23 | 聚甲醛 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 聚甲醛 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 聚甲醛 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $27.2K |
| 2026-04-21 | SAN共聚物 | SEIYO VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |