Long Hai Dang Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 婴儿化纤服装

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN LONG HảI ĐăNG

3
进口笔数
3
出口笔数
$29.8K
进口金额
$21.0K
出口金额
2023-04-25
最近进口
2023-07-20
最近出口
2
供应商数
4
采购商数

工商档案

企业注册号0303361774
企查查编码QVNAV2035S
成立日期2004-06-29
联系地址122/20E Tôn Đản, Phường 10, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LONG HẢI ĐĂNG
企业英文名称LONG HAI DANG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址122/20E Tôn Đản, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话0972314039
邮箱longhaidang@yahoo.com.vn
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940429其他材料床垫
392690其他塑料制品
630622合成纤维帐篷
630690其他纺织野营用品
660110伞具
940149非木制可变形座椅
940171金属框架软垫椅
940179金属框架座椅
940320非办公金属家具
940490其他寝具

出口

HS 编码产品
620930婴儿化纤服装
620423女式化纤套装
630499非棉装饰品
731815钢铁螺钉螺栓
940191木制座椅零件
940391木制家具零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚2$15.8K
中国1$14.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$18.2K
毛里求斯1$2.5K
法国1$307

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Duta Abadi Primantara印度尼西亚2$15.8K其他材料床垫、其他寝具
B.U.T. Sourcing (Shenzhen) Ltd.中国1$14.0K其他塑料制品、合成纤维帐篷

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haider Ali Fabrics印度1$18.2K婴儿纺织服装、婴儿化纤服装
Mercury Match Co., Ltd.毛里求斯1$2.5K女式化纤套装、女式棉衬衫
Favex Asia Ltd.中国1$299其他木家具、木制座椅
1e1aede29c8cb38e4bcfb1d68b0d2b591$8

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-25其他材料床垫PT DUTA ABADI PRIMANTARA印度尼西亚$1.0K
2023-04-25其他材料床垫PT DUTA ABADI PRIMANTARA印度尼西亚$405
2023-04-25其他材料床垫PT DUTA ABADI PRIMANTARA印度尼西亚$1.6K
2023-04-25其他材料床垫PT DUTA ABADI PRIMANTARA印度尼西亚$875
2023-04-25其他材料床垫PT DUTA ABADI PRIMANTARA印度尼西亚$620
2023-04-25其他材料床垫PT DUTA ABADI PRIMANTARA印度尼西亚$585
2023-04-25其他材料床垫PT DUTA ABADI PRIMANTARA印度尼西亚$690
2023-04-25其他材料床垫PT DUTA ABADI PRIMANTARA印度尼西亚$280
2023-04-25其他材料床垫PT DUTA ABADI PRIMANTARA印度尼西亚$780
2023-04-25其他材料床垫PT DUTA ABADI PRIMANTARA印度尼西亚$570

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-20婴儿化纤服装MERCURY MATCH CO LTD毛里求斯$1.2K
2023-07-20女式化纤套装MERCURY MATCH CO LTD毛里求斯$1.2K
2023-03-16钢铁螺钉螺栓FAVEX ASIA LTD法国$4
2023-03-16木制家具零件FAVEX ASIA LTD法国$30
2023-03-16木制座椅零件FAVEX ASIA LTD法国$12
2023-03-16木制座椅零件FAVEX ASIA LTD法国$12
2023-03-16木制家具零件FAVEX ASIA LTD法国$20
2023-03-16木制座椅零件FAVEX ASIA LTD法国$8
2023-03-16木制座椅零件FAVEX ASIA LTD法国$4
2023-03-16木制座椅零件FAVEX ASIA LTD法国$12

相关企业 · 同类产品

Long Hai Dang Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →