Hung Kiet Phat Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 149 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI HưNG KIệT PHáT
149
进口笔数
0
出口笔数
$1.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315964706 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQBVJ82 |
| 成立日期 | 2019-10-18 |
| 联系地址 | 36/5A Nguyễn Thị Ngâu, ấp Trung Đông 2, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HƯNG KIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG KIET PHAT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 36/5A Nguyễn Thị Ngâu, ấp 110, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84934115950 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 851672 | 家用烤面包机 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 841720 | 非电烤炉 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 118 | $1.48M |
| 中国台湾 | 31 | $387.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Colderson Guangzhou Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 63 | $756.0K | 冷藏家具、纸制餐具 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $321.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SUN TRUMP REFRIGERATION INDUSTRY CO., LTD | 中国台湾 | 19 | $230.0K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| CHAN CHIA FREEZER TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 10 | $138.7K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $131.8K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Henan Xinhesheng Packaging Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.3K | 塑料餐具 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $49.5K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| Haoma Business Alliance Technology (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $48.1K | 面包面食机械、食品机械零件 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $43.7K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Sweet In Industries Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.3K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 面包面食机械 | GUANGZHOU LINKRICH MACHINERY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 面包面食机械 | GUANGZHOU LINKRICH MACHINERY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-04-28 | 面包面食机械 | GUANGZHOU LINKRICH MACHINERY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-28 | 面包面食机械 | GUANGZHOU LINKRICH MACHINERY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-28 | 面包面食机械 | GUANGZHOU LINKRICH MACHINERY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 面包面食机械 | GUANGZHOU LINKRICH MACHINERY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 热饮食品加热设备 | GUANGZHOU LINKRICH MACHINERY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $56 |
| 2026-04-28 | 冷藏家具 | GUANGZHOU LINKRICH MACHINERY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $365 |
| 2026-04-28 | 热饮食品加热设备 | GUANGZHOU LINKRICH MACHINERY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $270 |
| 2026-04-28 | 面包面食机械 | GUANGZHOU LINKRICH MACHINERY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $424 |