Meditop International Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 708 笔 · 主营 医用家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế MEDITOP

708
进口笔数
4
出口笔数
$13.17M
进口金额
$6.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-08-26
最近出口
116
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.05M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $213.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $303.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $334.5K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $209.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $80.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $392.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $208.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $280.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $345.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $96.1K · 13 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-08进口 $374.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $376.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $247.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $269.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $666.5K · 36 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-01进口 $415.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $233.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $723.3K · 22 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-04进口 $148.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $147.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $543.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $123.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $131.0K · 12 笔出口 $20 · 1 笔2025-09进口 $347.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $270.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $281.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.05M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $353.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $200.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $525.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $994.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $124.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $272.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $213.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $303.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $334.5K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $209.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $80.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $392.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $208.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $280.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $345.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $96.1K · 13 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-08进口 $374.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $376.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $247.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $269.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $666.5K · 36 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-01进口 $415.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $233.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $723.3K · 22 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-04进口 $148.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $147.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $543.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $123.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $131.0K · 12 笔出口 $20 · 1 笔2025-09进口 $347.6K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $270.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $281.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.05M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $353.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $200.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $525.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $994.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $124.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $272.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106279168
企查查编码QVNAJEKB69
成立日期2013-08-20
联系地址Số 16, BT2, đường Trần Thủ Độ, đô thị mới Pháp Vân Tứ Hiệp, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MEDITOP
企业英文名称MEDITOP INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 16, BT2, đường Trần Thủ Độ, đô thị mới Pháp Vân Tứ Hiệp, Phường Yên Sở, TP Hà Nội
经营范围0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话963923329
邮箱meditopjsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940290医用家具
901890其他医疗器具
940511LED灯具
901819其他电诊设备
841920医用消毒器
901910治疗按摩器具
382219诊断试剂
841850冷藏家具
940521LED照明灯具
841840立式冷冻柜≤900升

出口

HS 编码产品
841830800升以下冰柜
841410真空泵
903300第90章仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国315$5.18M
德国54$2.40M
韩国142$2.09M
意大利57$1.67M
土耳其48$717.7K
印度44$535.3K
中国台湾20$292.0K
美国10$176.3K
澳大利亚8$81.1K
巴西7$29.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$5.5K
中国台湾1$1.3K
韩国1$20

贸易伙伴

上游供应商(共 116)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Progetti S.r.l.意大利33$1.47M其他医疗器具、其他电诊设备
Qingdao Haier Biomedical Co., Ltd.中国36$1.45M立式冷冻柜≤900升、冷藏家具
Axcent Medical GmbH德国31$1.34M其他医疗器具、其他电诊设备
Guangzhou Wondfo Biotech Co., Ltd.中国23$1.30M诊断试剂、其他诊断试剂
Zerone Co., Ltd.韩国20$766.9K其他医疗器具、第90章仪器零件
Qufu Shengde Medical Technology Co., Ltd.中国25$393.3K医用家具、LED灯具
Jiangsu Saikang Medical Equipment Co., Ltd.中国19$372.2K医用家具、金属框架座椅
Sumit Surgical Industries印度19$289.1KLED光伏照明装置、医用家具
Elpis Medical Co., Ltd.韩国19$206.0K医用家具、LED灯具
Goodpl Inc韩国16$104.0K治疗按摩器具、其他医疗器具

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南1$4.3K其他钢铁制品、无机发光体
MEDSOURCE CO LTD中国台湾1$1.3K真空泵
Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd.越南1$1.2K已装配物镜、印刷电路
Goodpl Inc韩国1$20第90章仪器零件

近期贸易明细

进口(共 708)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30注射器Progetti S.r.l.意大利$10.4K
2026-06-30其他医疗器具Progetti S.r.l.意大利$25.7K
2026-06-30其他医疗器具Progetti S.r.l.意大利$14.9K
2026-06-30第90章仪器零件Progetti S.r.l.意大利$63
2026-06-30注射器Progetti S.r.l.意大利$7.1K
2026-06-29其他电诊设备Axcent Medical GmbH德国$7.6K
2026-06-29其他电诊设备Axcent Medical GmbH德国$4.0K
2026-06-26LED灯具EMA LED GmbH德国$12.8K
2026-06-26LED灯具EMA LED GmbH德国$60.0K
2026-06-26LED照明灯具EMA LED GmbH德国$4.3K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-26第90章仪器零件Goodpl Inc韩国$20
2025-03-14真空泵MEDSOURCE CO LTD中国台湾$1.3K
2024-12-05800升以下冰柜WONDERFUL SAI GON ELECTRICS CO LTD越南$1.2K
2024-07-25800升以下冰柜Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$4.3K

相关企业 · 同类产品

Meditop International Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →