Meditop International Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 708 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI QUốC Tế MEDITOP
708
进口笔数
4
出口笔数
$13.17M
进口金额
$6.8K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2025-08-26
最近出口
116
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106279168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJEKB69 |
| 成立日期 | 2013-08-20 |
| 联系地址 | Số 16, BT2, đường Trần Thủ Độ, đô thị mới Pháp Vân Tứ Hiệp, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MEDITOP |
| 企业英文名称 | MEDITOP INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16, BT2, đường Trần Thủ Độ, đô thị mới Pháp Vân Tứ Hiệp, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 963923329 |
| 邮箱 | meditopjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 940511 | LED灯具 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 940521 | LED照明灯具 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841830 | 800升以下冰柜 |
| 841410 | 真空泵 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 315 | $5.18M |
| 德国 | 54 | $2.40M |
| 韩国 | 142 | $2.09M |
| 意大利 | 57 | $1.67M |
| 土耳其 | 48 | $717.7K |
| 印度 | 44 | $535.3K |
| 中国台湾 | 20 | $292.0K |
| 美国 | 10 | $176.3K |
| 澳大利亚 | 8 | $81.1K |
| 巴西 | 7 | $29.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $5.5K |
| 中国台湾 | 1 | $1.3K |
| 韩国 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 116)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Progetti S.r.l. | 意大利 | 33 | $1.47M | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Qingdao Haier Biomedical Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.45M | 立式冷冻柜≤900升、冷藏家具 |
| Axcent Medical GmbH | 德国 | 31 | $1.34M | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Guangzhou Wondfo Biotech Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.30M | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Zerone Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $766.9K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Qufu Shengde Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 25 | $393.3K | 医用家具、LED灯具 |
| Jiangsu Saikang Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 19 | $372.2K | 医用家具、金属框架座椅 |
| Sumit Surgical Industries | 印度 | 19 | $289.1K | LED光伏照明装置、医用家具 |
| Elpis Medical Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $206.0K | 医用家具、LED灯具 |
| Goodpl Inc | 韩国 | 16 | $104.0K | 治疗按摩器具、其他医疗器具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 其他钢铁制品、无机发光体 |
| MEDSOURCE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.3K | 真空泵 |
| Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 已装配物镜、印刷电路 |
| Goodpl Inc | 韩国 | 1 | $20 | 第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 708)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 注射器 | Progetti S.r.l. | 意大利 | $10.4K |
| 2026-06-30 | 其他医疗器具 | Progetti S.r.l. | 意大利 | $25.7K |
| 2026-06-30 | 其他医疗器具 | Progetti S.r.l. | 意大利 | $14.9K |
| 2026-06-30 | 第90章仪器零件 | Progetti S.r.l. | 意大利 | $63 |
| 2026-06-30 | 注射器 | Progetti S.r.l. | 意大利 | $7.1K |
| 2026-06-29 | 其他电诊设备 | Axcent Medical GmbH | 德国 | $7.6K |
| 2026-06-29 | 其他电诊设备 | Axcent Medical GmbH | 德国 | $4.0K |
| 2026-06-26 | LED灯具 | EMA LED GmbH | 德国 | $12.8K |
| 2026-06-26 | LED灯具 | EMA LED GmbH | 德国 | $60.0K |
| 2026-06-26 | LED照明灯具 | EMA LED GmbH | 德国 | $4.3K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 第90章仪器零件 | Goodpl Inc | 韩国 | $20 |
| 2025-03-14 | 真空泵 | MEDSOURCE CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2024-12-05 | 800升以下冰柜 | WONDERFUL SAI GON ELECTRICS CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-07-25 | 800升以下冰柜 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |