HA VIET OIL SERVICES JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Dầu Khí Hà Việt
1
进口笔数
0
出口笔数
$12.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502239132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN889TK1S |
| 成立日期 | 2013-11-27 |
| 联系地址 | 152/4 Ba Cu, Phường 3, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ DẦU KHÍ HÀ VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 152/4 Ba Cu, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định tại phụ lục IV Luật đầu tư 2014 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +842543855491 |
| 邮箱 | daukhihaviet@gmail.com |
| 传真 | 02543855491 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $12.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NILFISK PTE LTD | 新加坡 | 1 | $12.4K | 非泡沫橡胶密封件、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-04 | 非泡沫橡胶密封件 | NILFISK PTE LTD | 新加坡 | $454 |
| 2024-03-04 | 其他钢铁制品 | NILFISK PTE LTD | 新加坡 | $920 |
| 2024-03-04 | 非泡沫橡胶密封件 | NILFISK PTE LTD | 新加坡 | $30 |
| 2024-03-04 | 喷雾机零件 | NILFISK PTE LTD | 新加坡 | $218 |
| 2024-03-04 | 非泡沫橡胶密封件 | NILFISK PTE LTD | 新加坡 | $162 |
| 2024-03-04 | 非泡沫橡胶密封件 | NILFISK PTE LTD | 新加坡 | $252 |
| 2024-03-04 | 阀门龙头 | NILFISK PTE LTD | 新加坡 | $3.5K |
| 2024-03-04 | 喷雾机零件 | NILFISK PTE LTD | 新加坡 | $218 |
| 2024-03-04 | 其他钢铁制品 | NILFISK PTE LTD | 新加坡 | $294 |
| 2024-03-04 | 非泡沫橡胶密封件 | NILFISK PTE LTD | 新加坡 | $180 |