Hong Phuoc Pharmaceuticals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm Hồng Phước
2
进口笔数
0
出口笔数
$68.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0100953944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHPAPQ3F |
| 成立日期 | 1999-11-09 |
| 联系地址 | Số 49, ngõ 766 Đê La Thành, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG PHƯỚC |
| 企业英文名称 | HONG PHUOC PHARMACEUTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 49, ngõ 766 Đê La Thành, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa (trừ răng giả, kính thuốc); Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa; Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người) ; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người) ; Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người) ; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người) ; Sản xuất mỹ phẩm (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người) ; Doanh nghiệp bán buôn thuốc; Sản xuất, mua bán thực phẩm chức năng, thuốc bổ dưỡng; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) " CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 073247 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ HÀ NỘI CẤP NGÀY 09/11/1999" 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842462862546 |
| 传真 | 0438312100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $68.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Calosky Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $68.8K | 其他食品制剂、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-21 | 其他食品制剂 | Calosky Pty Ltd | 澳大利亚 | $20.8K |
| 2023-06-21 | 其他食品制剂 | CALOSKY PTY LTD | 澳大利亚 | $44.2K |
| 2023-05-04 | 皮肤清洁剂 | CALOSKY PTY LTD | 澳大利亚 | $3.9K |