ATS Technology Solutions Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ GIảI PHáP CôNG NGHệ ATS
23
进口笔数
0
出口笔数
$249.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317359711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDBS61V3 |
| 成立日期 | 2022-06-28 |
| 联系地址 | 107/6/13/23 Đường 38, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ ATS |
| 企业英文名称 | ATS TECHNOLOGY SOLUTIONS SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 107/6/13/23 Đường 38, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5820 - Xuất bản phần mềm 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0946401292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $249.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BLCH Pneumatic Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $71.8K | 过滤净化器零件、发动机零件 |
| Ningbo Fenghua Airlead Automation Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.5K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| YUEQING LIAOYE AUTOMATION TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $28.6K | 塑料管件、铜合金管件 |
| Wenzhou Vision Export & Import Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.9K | 眼镜零件、非塑料眼镜架 |
| Hangzhou Fengjun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.8K | 热轧钢板、投币游戏机 |
| BLCH Pneumatic Science & Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $16.3K | 气动直线发动机、气体过滤机械 |
| Yueqing Jiayuan Pneumatic Components Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.3K | 气动直线发动机、发动机零件 |
| Changzhou Davis Hydraulic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 泵零件、阀门龙头 |
| Huai'an Lift Hydraulic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 液压发动机、钢铁容器<50升 |
| Taizhou Kangweishen Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 压力测量仪、铜合金管件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料管 | WENZHOU VISION EXPORT & IMPORT CO LTD | 中国 | $353 |
| 2026-04-28 | 塑料管 | WENZHOU VISION EXPORT & IMPORT CO LTD | 中国 | $585 |
| 2026-04-28 | 塑料管 | WENZHOU VISION EXPORT & IMPORT CO LTD | 中国 | $351 |
| 2026-04-28 | 塑料管 | WENZHOU VISION EXPORT & IMPORT CO LTD | 中国 | $351 |
| 2026-04-28 | 塑料管 | WENZHOU VISION EXPORT & IMPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 塑料管 | WENZHOU VISION EXPORT & IMPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 塑料管 | WENZHOU VISION EXPORT & IMPORT CO LTD | 中国 | $353 |
| 2026-04-28 | 塑料管 | WENZHOU VISION EXPORT & IMPORT CO LTD | 中国 | $585 |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | NINGBO FENGHUA AIRLEAD AUTOMATION CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 阀门龙头 | NINGBO FENGHUA AIRLEAD AUTOMATION CO LTD | 中国 | $2.1K |