MDC Investment & Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 351 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ Và ĐầU Tư MDC
351
进口笔数
5
出口笔数
$6.59M
进口金额
$66.7K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-01-16
最近出口
84
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105120470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6776RB9 |
| 成立日期 | 2011-01-24 |
| 联系地址 | Số 9 ngách 1 ngõ 773 đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ MDC |
| 企业英文名称 | MDC INVESTMENT AND TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 ngách 1 ngõ 773 đường Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842466547766 |
| 邮箱 | mdc.medical.co@gmail.com |
| 传真 | 02436641767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 901110 | 光学显微镜 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 96 | $1.64M |
| 美国 | 65 | $800.4K |
| 印度 | 15 | $779.9K |
| 意大利 | 27 | $771.8K |
| 中国 | 64 | $582.1K |
| 加拿大 | 3 | $432.2K |
| 日本 | 32 | $363.1K |
| 西班牙 | 17 | $273.1K |
| 波兰 | 4 | $145.5K |
| 韩国 | 3 | $134.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $27.1K |
| 德国 | 3 | $22.6K |
| 美国 | 1 | $17.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 84)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thermo Fisher Scientific Pte. Ltd. | 新加坡 | 100 | $1.34M | 切片机零件、其他塑料制品 |
| Allwin Medical Devices Inc. | 印度 | 14 | $779.8K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Carl Zeiss Microscopy GmbH | 德国 | 17 | $604.8K | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| Especialidades Medicas Myr S.L. | 西班牙 | 15 | $319.6K | 其他医疗器具、切片机零件 |
| Carl Zeiss Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $306.5K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Intelsint S.r.l. | 意大利 | 10 | $224.9K | 其他医疗器具、温控处理设备 |
| Slee Medical GmbH | 德国 | 8 | $122.6K | 切片机零件、其他医疗器具 |
| PFM Medical GmbH | 德国 | 8 | $99.2K | 温控处理设备、切片机零件 |
| Biognost Ltd. | 18 | $51.6K | 其他合成染料、其他化学制剂 | |
| Tokai Hit Co., Ltd. | 日本 | 8 | $20.2K | 光学显微镜零件、温控处理设备 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allwin Medical Devices Inc. | 印度 | 1 | $27.1K | 其他医疗器具 |
| Thermo Fisher Scientific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $17.0K | 液体气体测量仪、其他塑料制品 |
| Gynemed GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $12.0K | 光学显微镜零件 |
| Slee Medical GmbH | 德国 | 2 | $10.6K | 切片机零件、燃气轮机零件 |
近期贸易明细
进口(共 351)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | Hiplaas S.R.L. | 意大利 | $15.8K |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | Hiplaas S.R.L. | 意大利 | $15.8K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 美国 | $360 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 美国 | $360 |
| 2026-04-22 | 自动控制零件 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 德国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 自动控制零件 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 德国 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 非液体温度计 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 美国 | $80 |
| 2026-04-22 | 非液体温度计 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 美国 | $80 |
| 2026-04-21 | 钢铁容器<50升 | REDA INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 钢铁容器<50升 | REDA INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $1.3K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 切片机零件 | SLEE MEDICAL GMBH | 德国 | $2.2K |
| 2026-01-16 | 切片机零件 | SLEE MEDICAL GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2026-01-15 | 切片机零件 | SLEE MEDICAL GMBH | 德国 | $7.1K |
| 2025-11-05 | 光学显微镜零件 | GYNEMED GMBH & CO KG | 德国 | $6.0K |
| 2025-11-05 | 光学显微镜零件 | GYNEMED GMBH & CO KG | 德国 | $6.0K |
| 2025-05-21 | 其他制冷设备 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 美国 | $17.0K |
| 2025-03-26 | 其他医疗器具 | ALLWIN MEDICAL DEVICES INC | 印度 | $1.4K |
| 2025-03-26 | 其他医疗器具 | ALLWIN MEDICAL DEVICES INC | 印度 | $168 |
| 2025-03-26 | 其他医疗器具 | ALLWIN MEDICAL DEVICES INC | 印度 | $168 |
| 2025-03-26 | 其他医疗器具 | ALLWIN MEDICAL DEVICES INC | 印度 | $4.4K |