Carl Zeiss Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4,470 笔 · 主营 非玻璃眼镜片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CARL ZEISS VIệT NAM

4,470
进口笔数
587
出口笔数
$92.73M
进口金额
$17.17M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
75
供应商数
103
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.20M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.91M · 82 笔出口 $45.2K · 11 笔2023-12进口 $2.69M · 110 笔出口 $325.3K · 5 笔2024-01进口 $1.34M · 85 笔出口 $400.5K · 10 笔2024-02进口 $2.27M · 70 笔出口 $130.6K · 7 笔2024-03进口 $2.67M · 109 笔出口 $555.7K · 16 笔2024-04进口 $1.63M · 75 笔出口 $84.7K · 15 笔2024-05进口 $1.69M · 102 笔出口 $1.06M · 14 笔2024-06进口 $1.02M · 99 笔出口 $289.6K · 18 笔2024-07进口 $1.41M · 102 笔出口 $10.6K · 11 笔2024-08进口 $2.43M · 124 笔出口 $431.1K · 12 笔2024-09进口 $1.89M · 92 笔出口 $2.86M · 15 笔2024-10进口 $1.60M · 84 笔出口 $299.1K · 17 笔2024-11进口 $2.28M · 86 笔出口 $83.4K · 8 笔2024-12进口 $1.64M · 120 笔出口 $49.3K · 9 笔2025-01进口 $1.36M · 73 笔出口 $432.1K · 16 笔2025-02进口 $2.99M · 107 笔出口 $54.9K · 13 笔2025-03进口 $2.09M · 106 笔出口 $48.9K · 12 笔2025-04进口 $1.08M · 107 笔出口 $1.17M · 17 笔2025-05进口 $2.91M · 106 笔出口 $190.1K · 10 笔2025-06进口 $1.97M · 114 笔出口 $156.8K · 16 笔2025-07进口 $1.53M · 102 笔出口 $232.4K · 12 笔2025-08进口 $6.20M · 163 笔出口 $58.8K · 14 笔2025-09进口 $3.16M · 127 笔出口 $455.8K · 22 笔2025-10进口 $2.52M · 118 笔出口 $149.1K · 14 笔2025-11进口 $1.27M · 95 笔出口 $151.7K · 15 笔2025-12进口 $2.38M · 125 笔出口 $1.15M · 27 笔2026-01进口 $1.29M · 107 笔出口 $883.3K · 12 笔2026-02进口 $1.42M · 91 笔出口 $1.16M · 14 笔2026-03进口 $4.73M · 134 笔出口 $1.31M · 27 笔2026-04进口 $4.06M · 102 笔出口 $186.5K · 10 笔2026-05进口 $3.30M · 132 笔出口 $144.4K · 21 笔2026-06进口 $3.21M · 162 笔出口 $405.5K · 14 笔2026-07进口 $3.75M · 164 笔出口 $510.8K · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.91M · 82 笔出口 $45.2K · 11 笔2023-12进口 $2.69M · 110 笔出口 $325.3K · 5 笔2024-01进口 $1.34M · 85 笔出口 $400.5K · 10 笔2024-02进口 $2.27M · 70 笔出口 $130.6K · 7 笔2024-03进口 $2.67M · 109 笔出口 $555.7K · 16 笔2024-04进口 $1.63M · 75 笔出口 $84.7K · 15 笔2024-05进口 $1.69M · 102 笔出口 $1.06M · 14 笔2024-06进口 $1.02M · 99 笔出口 $289.6K · 18 笔2024-07进口 $1.41M · 102 笔出口 $10.6K · 11 笔2024-08进口 $2.43M · 124 笔出口 $431.1K · 12 笔2024-09进口 $1.89M · 92 笔出口 $2.86M · 15 笔2024-10进口 $1.60M · 84 笔出口 $299.1K · 17 笔2024-11进口 $2.28M · 86 笔出口 $83.4K · 8 笔2024-12进口 $1.64M · 120 笔出口 $49.3K · 9 笔2025-01进口 $1.36M · 73 笔出口 $432.1K · 16 笔2025-02进口 $2.99M · 107 笔出口 $54.9K · 13 笔2025-03进口 $2.09M · 106 笔出口 $48.9K · 12 笔2025-04进口 $1.08M · 107 笔出口 $1.17M · 17 笔2025-05进口 $2.91M · 106 笔出口 $190.1K · 10 笔2025-06进口 $1.97M · 114 笔出口 $156.8K · 16 笔2025-07进口 $1.53M · 102 笔出口 $232.4K · 12 笔2025-08进口 $6.20M · 163 笔出口 $58.8K · 14 笔2025-09进口 $3.16M · 127 笔出口 $455.8K · 22 笔2025-10进口 $2.52M · 118 笔出口 $149.1K · 14 笔2025-11进口 $1.27M · 95 笔出口 $151.7K · 15 笔2025-12进口 $2.38M · 125 笔出口 $1.15M · 27 笔2026-01进口 $1.29M · 107 笔出口 $883.3K · 12 笔2026-02进口 $1.42M · 91 笔出口 $1.16M · 14 笔2026-03进口 $4.73M · 134 笔出口 $1.31M · 27 笔2026-04进口 $4.06M · 102 笔出口 $186.5K · 10 笔2026-05进口 $3.30M · 132 笔出口 $144.4K · 21 笔2026-06进口 $3.21M · 162 笔出口 $405.5K · 14 笔2026-07进口 $3.75M · 164 笔出口 $510.8K · 26 笔

工商档案

企业注册号0315438654
企查查编码QVND51AG4B
成立日期2018-12-17
联系地址Phòng 501, tầng 5, số 58, đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CARL ZEISS VIỆT NAM
企业英文名称CARL ZEISS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Văn phòng 12.01, Tầng 12, Tháp B (The Mett), 15 đường Trần Bạch Đằng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không thực hiện dịch vụ lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc, thiết bị tại Phòng 702, Tầng 7, số 58, đường Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+842839118670
邮箱info.microscopy.vn@zeiss.com
传真+842839118665
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本466.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
900150非玻璃眼镜片
900490其他眼镜
901850眼科仪器
902139人造身体部件
903190测量仪器零件
853710电力控制板
903180其他测量仪器
901180复式光学显微镜
900290其他光学元件
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
903190测量仪器零件
903180其他测量仪器
853710电力控制板
902789分析仪器
901320非二极管激光器
85011037.5瓦以下电机
901290非光学显微镜零件
848490垫片套装
901180复式光学显微镜
903089其他9030仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2,098$58.26M
中国1,516$9.97M
新加坡146$5.43M
美国388$4.81M
印度94$4.53M
法国273$4.10M
英国100$1.97M
瑞士185$1.23M
意大利59$885.9K
韩国33$361.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南316$11.43M
德国167$1.94M
中国8$1.36M
新加坡31$815.3K
马来西亚10$714.9K
泰国13$252.7K
美国13$161.1K
菲律宾7$143.1K
中国香港6$93.3K
英国5$88.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Carl Zeiss Meditec AG德国1,813$62.38M眼科仪器、复式光学显微镜
Carl Zeiss Industrielle Messtechnik GmbH德国676$9.00M测量仪器零件、其他测量仪器
Carl Zeiss Vision International GmbH德国1,257$4.66M非玻璃眼镜片、其他眼镜
Carl Zeiss Meditec Inc.新加坡75$3.95M眼科仪器、第90章仪器零件
Carl Zeiss Microscopy GmbH德国191$3.43M复式光学显微镜、光学显微镜零件
CARL ZEISS INDIA (BANGALORE) PRIVATE LIMITED印度52$1.90M非玻璃眼镜片、其他测量仪器
Carl Zeiss Meditec Inc.爱尔兰28$1.26M眼科仪器、固态存储设备
Carl Zeiss Vision GmbH德国50$1.26M非玻璃眼镜片、眼科仪器
CARL ZEISS PTE. LTD.新加坡32$1.19M人造身体部件、非光学显微镜零件
Carl Zeiss GOM Metrology GmbH德国42$1.02M其他光学测量仪、其他测量仪器

下游采购商(共 103)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南28$1.80M通信设备零件、印刷电路
Carl Zeiss Meditec AG德国123$1.61M眼科仪器、非二极管激光器
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南14$780.8K通信设备零件、其他电子IC
Carl Zeiss Sdn. Bhd.马来西亚13$753.7K非玻璃眼镜片、人造身体部件
LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南35$387.3K其他塑料包装制品、OLED显示模组
OT Motor Vina Co., Ltd.越南24$353.7K其他钢铁制品、未锻轧铝合金
MDC Investment & Technology Equipment Co., Ltd.越南14$306.5K其他医疗器具、温控处理设备
Carl Zeiss Microscopy GmbH德国15$141.7K非光学显微镜零件、静止变流器
Eumetron GmbH德国15$91.1K其他测量仪器、测量仪器零件
HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南27$30.3K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 4,470)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非玻璃眼镜片Carl Zeiss Vision International GmbH中国$75
2026-07-31非玻璃眼镜片Carl Zeiss Vision International GmbH中国$96
2026-07-31非玻璃眼镜片Carl Zeiss Vision International GmbH中国$42
2026-07-31非炉用碳电极Carl Zeiss Industrielle Messtechnik GmbH德国$777
2026-07-31非玻璃眼镜片Carl Zeiss Vision International GmbH中国$42
2026-07-31非玻璃眼镜片Carl Zeiss Vision International GmbH中国$41
2026-07-31非玻璃眼镜片Carl Zeiss Vision International GmbH中国$38
2026-07-31组合测量仪器Carl Zeiss Industrielle Messtechnik GmbH德国$1.4K
2026-07-31复式光学显微镜Carl Zeiss Meditec AG德国$168.3K
2026-07-31非玻璃眼镜片Carl Zeiss Vision International GmbH中国$42

出口(共 587)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30非二极管激光器Carl Zeiss Meditec AG德国$51.6K
2026-07-24其他测量仪器Eumetron GmbH德国$4.8K
2026-07-24非光学显微镜Molex Vietnam Co., Ltd.越南$176.0K
2026-07-24其他测量仪器Eumetron GmbH德国$3.7K
2026-07-24电力控制板Carl Zeiss Meditec AG德国$10.4K
2026-07-23通信设备Carl Zeiss Meditec AG德国$1.0K
2026-07-23其他测量仪器Carl Zeiss Co., Ltd.泰国$4.0K
2026-07-22非光学显微镜Molex Vietnam Co., Ltd.越南$176.0K
2026-07-20测量仪器零件Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南$783
2026-07-20测量仪器零件CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM (MST: 0800750227)越南$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Carl Zeiss Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →