Carl Zeiss Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4,005 笔 · 主营 非玻璃眼镜片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CARL ZEISS VIệT NAM
4,005
进口笔数
396
出口笔数
$82.31M
进口金额
$11.02M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
71
供应商数
86
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315438654 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND51AG4B |
| 成立日期 | 2018-12-17 |
| 联系地址 | Phòng 501, tầng 5, số 58, đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CARL ZEISS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CARL ZEISS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng 12.01, Tầng 12, Tháp B (The Mett), 15 đường Trần Bạch Đằng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp không thực hiện dịch vụ lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc, thiết bị tại Phòng 702, Tầng 7, số 58, đường Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842839118670 |
| 邮箱 | info.microscopy.vn@zeiss.com |
| 传真 | +842839118665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 466.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 901850 | 眼科仪器 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 903089 | 其他9030仪器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 901290 | 非光学显微镜零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1,907 | $50.94M |
| 中国 | 1,317 | $9.21M |
| 新加坡 | 137 | $4.85M |
| 美国 | 352 | $4.46M |
| 印度 | 88 | $4.18M |
| 法国 | 250 | $3.69M |
| 英国 | 89 | $1.74M |
| 瑞士 | 167 | $1.07M |
| 意大利 | 51 | $800.5K |
| 韩国 | 31 | $333.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 154 | $6.42M |
| 德国 | 156 | $1.86M |
| 中国 | 5 | $1.18M |
| 新加坡 | 29 | $799.0K |
| 泰国 | 11 | $243.4K |
| 美国 | 13 | $161.1K |
| 菲律宾 | 6 | $140.6K |
| 英国 | 4 | $78.0K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $60.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $51.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carl Zeiss Meditec AG | 德国 | 1,672 | $54.95M | 眼科仪器、复式光学显微镜 |
| Carl Zeiss Industrielle Messtechnik GmbH | 德国 | 594 | $8.62M | 测量仪器零件、其他测量仪器 |
| Carl Zeiss Vision International GmbH | 德国 | 1,094 | $4.34M | 非玻璃眼镜片、其他眼镜 |
| Carl Zeiss Meditec Inc. | 新加坡 | 75 | $3.95M | 眼科仪器、光学显微镜零件 |
| Carl Zeiss Microscopy GmbH | 德国 | 170 | $2.55M | 复式光学显微镜、光学显微镜零件 |
| Carl Zeiss India (Bangalore) Private Ltd. | 印度 | 47 | $1.82M | 非玻璃眼镜片、其他测量仪器 |
| Carl Zeiss Vision GmbH | 德国 | 45 | $1.10M | 非玻璃眼镜片、眼科仪器 |
| Carl Zeiss GOM Metrology GmbH | 德国 | 38 | $935.0K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| CARL ZEISS PTE. LTD. | 新加坡 | 27 | $902.5K | 非光学显微镜零件、其他钢铁制品 |
| Carl Zeiss Meditec Inc. | 德国 | 18 | $204.7K | 眼科仪器、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 86)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carl Zeiss Meditec AG | 德国 | 115 | $1.54M | 眼科仪器、非二极管激光器 |
| LG Innotek Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 9 | $655.9K | 通信设备零件、印刷电路 |
| MDC Investment & Technology Equipment Co., Ltd. | 越南 | 14 | $306.5K | 其他医疗器具、温控处理设备 |
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 10 | $164.9K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| OT Motor Vina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $156.9K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| Carl Zeiss Microscopy GmbH | 德国 | 15 | $141.7K | 非光学显微镜零件、静止变流器 |
| Carl Zeiss Meditec Inc. | 德国 | 12 | $97.1K | 其他测量仪器、可互换工具 |
| Eumetron GmbH | 德国 | 12 | $74.4K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| Carl Zeiss Industrielle Messtechnik GmbH | 德国 | 10 | $64.0K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 11 | $13.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4,005)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | CARL ZEISS VISION INTERNATIONAL GMBH | 中国 | $69 |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | CARL ZEISS VISION INTERNATIONAL GMBH | 中国 | $40 |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | CARL ZEISS VISION INTERNATIONAL GMBH | 中国 | $19 |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | CARL ZEISS VISION INTERNATIONAL GMBH | 中国 | $40 |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | CARL ZEISS VISION INTERNATIONAL GMBH | 中国 | $37 |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | CARL ZEISS VISION INTERNATIONAL GMBH | 中国 | $38 |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | CARL ZEISS VISION INTERNATIONAL GMBH | 中国 | $37 |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | CARL ZEISS VISION INTERNATIONAL GMBH | 中国 | $38 |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | CARL ZEISS VISION INTERNATIONAL GMBH | 中国 | $79 |
| 2026-04-27 | 非玻璃眼镜片 | CARL ZEISS VISION INTERNATIONAL GMBH | 中国 | $35 |
出口(共 396)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他电视摄像机 | CARL ZEISS MEDITEC INC | 美国 | $4.5K |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | CARL ZEISS MEDITEC AG | 德国 | $4.7K |
| 2026-04-19 | 电力控制板 | CARL ZEISS MEDITEC AG | 德国 | $10.0K |
| 2026-04-09 | 测量仪器零件 | CARL ZEISS INDUSTRIELLE MESSTECHNIK GMBH | 德国 | $58 |
| 2026-04-09 | 测量仪器零件 | CARL ZEISS INDUSTRIELLE MESSTECHNIK GMBH | 德国 | $58 |
| 2026-04-09 | 电力控制板 | CARL ZEISS INDUSTRIELLE MESSTECHNIK GMBH | 德国 | $58 |
| 2026-04-08 | 电力控制板 | CARL ZEISS MEDITEC AG | 德国 | $4.7K |
| 2026-04-08 | 非二极管激光器 | CARL ZEISS MEDITEC AG | 德国 | $102.4K |
| 2026-04-07 | 高压电线 | CARL ZEISS MICROSCOPY GMBH | 德国 | $4.1K |
| 2026-04-06 | 电力控制板 | CARL ZEISS MEDITEC AG | 德国 | $5.3K |