Spinder Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SPINDER VIệT NAM
- 邮箱28
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
20
进口笔数
0
出口笔数
$203.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301255164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJXQGAK0 |
| 成立日期 | 2023-08-14 |
| 联系地址 | Số 261 Thiên Đức, Phường Vệ An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPINDER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SPINDER VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 261 Thiên Đức, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84986125616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846693 | 机床零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 8 | $117.3K |
| 中国 | 12 | $86.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPINDER TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 8 | $117.3K | 其他钢铁制品、机床零件 |
| Shanghai Dorex Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $75.9K | 机床零件、其他电路开关装置 |
| Shanghai Dorex Imp. & Exp. Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.7K | 机床零件、滚珠轴承 |
| Tim Growing Bearing (Taiwan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 滚珠轴承 |
| Tim Growing Bearing (Taiwan Branch) Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $1.1K | 滚珠轴承、其他塑料制品 |
| Tim Growing Bearing (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $226 | 滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 滚珠轴承 | SHANGHAI DOREX IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-12 | 滚珠轴承 | SHANGHAI DOREX IMP & EXP CO LTD | 中国 | $642 |
| 2026-03-12 | 圆柱滚子轴承 | SHANGHAI DOREX IMP & EXP CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-03-12 | 滚珠轴承 | SHANGHAI DOREX IMP & EXP CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-03-12 | 滚珠轴承 | SHANGHAI DOREX IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-12 | 圆柱滚子轴承 | SHANGHAI DOREX IMP & EXP CO LTD | 中国 | $53 |
| 2026-02-02 | 滚珠轴承 | Tim Growing Bearing (Taiwan Branch) Co. Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-22 | 滚珠轴承 | SHANGHAI DOREX IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-22 | 滚珠轴承 | SHANGHAI DOREX IMP & EXP CO LTD | 中国 | $796 |
| 2026-01-22 | 滚珠轴承 | SHANGHAI DOREX IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.0K |