Kim Ngan Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Kim Ngân
110
进口笔数
4
出口笔数
$2.05M
进口金额
$10.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-25
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107015400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWSHKEW9 |
| 成立日期 | 2015-10-06 |
| 联系地址 | Số nhà 20A, tổ 12, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT KIM NGÂN |
| 企业英文名称 | KIM NGAN TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ yêu cầu của pháp luật hiện hành. 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84376321331 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $1.76M |
| 意大利 | 39 | $236.2K |
| 美国 | 7 | $21.3K |
| 欧盟 | 1 | $10.7K |
| 日本 | 5 | $7.0K |
| 英国 | 2 | $4.6K |
| 德国 | 8 | $4.4K |
| 越南 | 1 | $3.6K |
| 瑞典 | 2 | $2.4K |
| 捷克 | 2 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.6K |
| 意大利 | 2 | $1.5K |
| 越南 | 1 | $265 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国香港 | 60 | $1.70M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SeeDex S.r.l. | 意大利 | 32 | $260.2K | 其他钢铁制品、齿轮及变速器 |
| Inter Ser S.p.A. | 意大利 | 7 | $27.2K | 矿物加工机零件、齿轮及变速器 |
| HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国香港 | 1 | $23.2K | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| Hubei Cubic Ruiyi Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.0K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Guangxi Pingxiang Hongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 25-70克非织造布、其他塑料制品 |
| Crystal Digital Inkjet Solution | 印度 | 4 | $7.3K | 其他硫化橡胶制品、旋转排量泵 |
| Zibo Mingguan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 高硬度工业陶瓷、其他陶瓷制品 |
| Guangxi Pingxiang Huadong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SeeDex S.r.l. | 丹麦 | 1 | $44 | 钢铁弹簧 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Huadong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 液压直线马达、其他升降机械 |
| SeeDex S.r.l. | 意大利 | 2 | $1.5K | 液体过滤机械、塑料管 |
| Ochiali Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $265 | 冷轧碳钢带、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 不锈钢机织布 | SEEDEX S.R.L. | 意大利 | $307 |
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | SEEDEX S.R.L. | 德国 | $289 |
| 2026-04-24 | 不锈钢机织布 | SEEDEX S.R.L. | 意大利 | $778 |
| 2026-04-24 | 不锈钢机织布 | SEEDEX S.R.L. | 意大利 | $307 |
| 2026-04-24 | 齿轮及变速器 | SEEDEX S.R.L. | 中国 | $128 |
| 2026-04-24 | 气动直线发动机 | SEEDEX S.R.L. | 意大利 | $482 |
| 2026-04-24 | 750W以下交流电机 | SEEDEX S.R.L. | 意大利 | $698 |
| 2026-04-24 | 齿轮及变速器 | SEEDEX S.R.L. | 中国 | $128 |
| 2026-04-24 | 齿轮及变速器 | SEEDEX S.R.L. | 中国 | $187 |
| 2026-04-24 | 750W以下交流电机 | SEEDEX S.R.L. | 意大利 | $698 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 液压气压阀门 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-03-25 | 其他橡胶带 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-03-25 | 其他橡胶带 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-03-25 | 其他风扇 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-03-25 | 自粘塑料卷 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-03-25 | 其他风扇 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-03-25 | 液压气压阀门 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-03-25 | 压力测量仪 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-03-25 | 压力测量仪 | OCHIAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-01-16 | 液压直线马达 | GUANGXI PINGXIANG HUADONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $8.6K |