Kim Ngan Trading & Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Kim Ngân

110
进口笔数
4
出口笔数
$2.05M
进口金额
$10.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-25
最近出口
11
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $555.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.5K · 1 笔出口 $480 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $108.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $104.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $156.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $114.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $93.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $240.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2026-02进口 $242.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $265 · 1 笔2026-04进口 $555.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.5K · 1 笔出口 $480 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $108.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $104.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $156.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $114.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $94.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $93.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $240.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2026-02进口 $242.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.3K · 1 笔出口 $265 · 1 笔2026-04进口 $555.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107015400
企查查编码QVNWSHKEW9
成立日期2015-10-06
联系地址Số nhà 20A, tổ 12, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT KIM NGÂN
企业英文名称KIM NGAN TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ yêu cầu của pháp luật hiện hành. 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84376321331
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848340齿轮及变速器
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品
841381其他泵和提升机
842129液体过滤机械
841231气动直线发动机
848120液压气压阀门
401693非泡沫橡胶密封件
848310传动轴及曲柄

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
401039其他橡胶带
841221液压直线马达
841459其他风扇
842489非农用喷雾器具
848120液压气压阀门
853710电力控制板
902620压力测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国75$1.76M
意大利39$236.2K
美国7$21.3K
欧盟1$10.7K
日本5$7.0K
英国2$4.6K
德国8$4.4K
越南1$3.6K
瑞典2$2.4K
捷克2$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$8.6K
意大利2$1.5K
越南1$265

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD中国香港60$1.70M其他塑料制品、其他钢铁制品
SeeDex S.r.l.意大利32$260.2K其他钢铁制品、齿轮及变速器
Inter Ser S.p.A.意大利7$27.2K矿物加工机零件、齿轮及变速器
HONGKONG HAODA GROUP LTD中国香港1$23.2K可玻化搪瓷、玻璃粉/粒
Hubei Cubic Ruiyi Instrument Co., Ltd.中国2$17.0K气体烟雾分析仪、切片机零件
Guangxi Pingxiang Hongsheng International Trade Co., Ltd.中国1$12.5K25-70克非织造布、其他塑料制品
Crystal Digital Inkjet Solution印度4$7.3K其他硫化橡胶制品、旋转排量泵
Zibo Mingguan Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$7.0K高硬度工业陶瓷、其他陶瓷制品
Guangxi Pingxiang Huadong Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$3.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
SeeDex S.r.l.丹麦1$44钢铁弹簧

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Huadong Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$8.6K液压直线马达、其他升降机械
SeeDex S.r.l.意大利2$1.5K液体过滤机械、塑料管
Ochiali Vietnam Co., Ltd.越南1$265冷轧碳钢带、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24不锈钢机织布SEEDEX S.R.L.意大利$307
2026-04-24气动直线发动机SEEDEX S.R.L.德国$289
2026-04-24不锈钢机织布SEEDEX S.R.L.意大利$778
2026-04-24不锈钢机织布SEEDEX S.R.L.意大利$307
2026-04-24齿轮及变速器SEEDEX S.R.L.中国$128
2026-04-24气动直线发动机SEEDEX S.R.L.意大利$482
2026-04-24750W以下交流电机SEEDEX S.R.L.意大利$698
2026-04-24齿轮及变速器SEEDEX S.R.L.中国$128
2026-04-24齿轮及变速器SEEDEX S.R.L.中国$187
2026-04-24750W以下交流电机SEEDEX S.R.L.意大利$698

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25液压气压阀门OCHIAI VIETNAM CO LTD越南$23
2026-03-25其他橡胶带OCHIAI VIETNAM CO LTD越南$18
2026-03-25其他橡胶带OCHIAI VIETNAM CO LTD越南$5
2026-03-25其他风扇OCHIAI VIETNAM CO LTD越南$13
2026-03-25自粘塑料卷OCHIAI VIETNAM CO LTD越南$5
2026-03-25其他风扇OCHIAI VIETNAM CO LTD越南$9
2026-03-25液压气压阀门OCHIAI VIETNAM CO LTD越南$96
2026-03-25压力测量仪OCHIAI VIETNAM CO LTD越南$43
2026-03-25压力测量仪OCHIAI VIETNAM CO LTD越南$54
2026-01-16液压直线马达GUANGXI PINGXIANG HUADONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$8.6K

相关企业 · 同类产品

Kim Ngan Trading & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →