ZWZ Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ZWZ VIệT NAM
106
进口笔数
4
出口笔数
$864.3K
进口金额
$15.7K
出口金额
2026-06-08
最近进口
2025-09-17
最近出口
30
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202133274 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3V06HDE |
| 成立日期 | 2021-11-19 |
| 联系地址 | Số 89 Hoàng Ngọc Phách, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ZWZ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZWZ VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 89 Hoàng Ngọc Phách, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84969901101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841229 | 液压发动机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 902410 | 金属测试机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $814.1K |
| 意大利 | 9 | $43.6K |
| 德国 | 3 | $3.8K |
| 西班牙 | 1 | $865 |
| 捷克 | 2 | $734 |
| 中国台湾 | 1 | $675 |
| 美国 | 1 | $350 |
| 印度 | 1 | $126 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.6K |
| 越南 | 3 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Real Trading Co., Ltd. | 中国 | 44 | $328.5K | 其他纺织制品、电动机及零件 |
| Anhui Yuanchen Environmental Protection Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $87.1K | 其他工业用纺织品、人造纤维无纺布 |
| Taizhou Mandan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.6K | 其他工业用纺织品 |
| Suzhou Enviros Filtration Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.3K | 其他工业用纺织品、针刺毡呢 |
| Electro Adda S.p.A. | 意大利 | 4 | $33.4K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Wuxi TR Filtration Ltd. | 中国 | 3 | $25.6K | 其他工业用纺织品、过滤净化器零件 |
| Sichuan Hongjun Science & Technology Ltd. | 中国香港 | 8 | $22.5K | 滚珠轴承、轴承座 |
| Shandong Guomao Guotai Reducer Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.6K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Intech Automazione S.r.l. | 意大利 | 5 | $7.9K | 其他电气开关、阀门龙头 |
| Sichuan Hongjun Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.7K | 静止变流器、电力控制板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Kingbonny Machinery Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 液压发动机 |
| PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 旋转排量泵 | Shanghai Real Trading Co., Ltd. | 中国 | $810 |
| 2026-06-08 | 滚珠轴承 | Shanghai Real Trading Co., Ltd. | 中国 | $14 |
| 2026-06-08 | 其他风扇 | Shanghai Real Trading Co., Ltd. | 中国 | $535 |
| 2026-06-08 | 测量仪器零件 | Shanghai Real Trading Co., Ltd. | 中国 | $87 |
| 2026-06-08 | 滚珠轴承 | Shanghai Real Trading Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-06-08 | 其他风扇 | Shanghai Real Trading Co., Ltd. | 中国 | $245 |
| 2026-06-08 | 滚珠轴承 | Shanghai Real Trading Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2026-06-08 | 滚珠轴承 | Shanghai Real Trading Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-06-08 | 电力控制板 | Shanghai Real Trading Co., Ltd. | 中国 | $61 |
| 2026-06-08 | 其他塑料制品 | Shanghai Real Trading Co., Ltd. | 中国 | $65 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 液压发动机 | Ningbo Kingbonny Machinery Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2025-05-08 | 水净化机械 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.0K |
| 2025-01-10 | 其他离心泵 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $479 |
| 2024-08-06 | 金属测试机 | Seiyo Hai Phong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |