Thienmy Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 口腔卫生产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIENMY VIệT NAM
- 邮箱3
- Facebook1
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.64M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110413458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1664STA |
| 成立日期 | 2023-07-11 |
| 联系地址 | Số 9, ngõ 18 Ngô Quyền, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIENMY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THIENMY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa SME Hoàng Gia, Số 6 Tô Hiệu, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912606108 |
| 邮箱 | thienmyjp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 25 | $1.54M |
| 中国 | 15 | $64.7K |
| 波兰 | 2 | $17.3K |
| 泰国 | 9 | $12.1K |
| 越南 | 4 | $7.5K |
| 荷兰 | 1 | $104 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thimy Co., Ltd. | 日本 | 25 | $1.57M | 其他护发品、口腔卫生产品 |
| Thimy Co., Ltd. | 中国 | 11 | $25.3K | 零售清洁粉剂、其他干果 |
| Thimy Co. Ltd. | 波兰 | 2 | $17.3K | 非盥洗用皂、零售清洁粉剂 |
| Thimy Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $12.1K | 洗发剂、室内香水 |
| Thimy Co., Ltd. | 越南 | 4 | $7.5K | 皮肤清洁剂 |
| Thimy Co. Ltd. | 荷兰 | 1 | $104 | 室内香水 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 口腔卫生产品 | Thimy Co., Ltd. | 日本 | $30.0K |
| 2025-11-22 | 调味甜水 | Thimy Co., Ltd. | 日本 | $7.5K |
| 2025-11-22 | 华夫饼威化饼 | THIMY CO LTD | 日本 | $18.5K |
| 2025-11-22 | 华夫饼威化饼 | THIMY CO LTD | 日本 | $12.6K |
| 2025-11-22 | 华夫饼威化饼 | THIMY CO LTD | 日本 | $23.2K |
| 2025-11-22 | 调味甜水 | THIMY CO LTD | 日本 | $41.4K |
| 2025-11-22 | 华夫饼威化饼 | THIMY CO LTD | 日本 | $28.3K |
| 2025-11-22 | 糖果 | THIMY CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2025-11-22 | 口腔卫生产品 | THIMY CO LTD | 日本 | $7.4K |
| 2025-11-22 | 调味甜水 | THIMY CO LTD | 日本 | $9.5K |