Colgate-Palmolive (Vietnam) Ltd.

越南出口商 · 出口 936 笔 · 主营 牙刷

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Colgate - Palmolive (Việt Nam)

883
进口笔数
936
出口笔数
$87.05M
进口金额
$72.36M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-06-28
最近出口
33
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.90M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $617.9K · 9 笔出口 $263.1K · 5 笔2023-09进口 $1.64M · 20 笔出口 $2.85M · 42 笔2023-10进口 $2.06M · 19 笔出口 $1.62M · 18 笔2023-11进口 $2.27M · 25 笔出口 $1.94M · 16 笔2023-12进口 $3.00M · 36 笔出口 $1.24M · 14 笔2024-01进口 $2.87M · 33 笔出口 $2.03M · 19 笔2024-02进口 $1.79M · 22 笔出口 $1.18M · 11 笔2024-03进口 $1.84M · 24 笔出口 $1.84M · 19 笔2024-04进口 $2.01M · 30 笔出口 $1.46M · 15 笔2024-05进口 $1.92M · 28 笔出口 $2.20M · 20 笔2024-06进口 $1.47M · 19 笔出口 $1.71M · 20 笔2024-07进口 $2.11M · 35 笔出口 $1.59M · 25 笔2024-08进口 $2.34M · 26 笔出口 $2.01M · 27 笔2024-09进口 $1.43M · 26 笔出口 $1.82M · 24 笔2024-10进口 $2.08M · 25 笔出口 $2.09M · 26 笔2024-11进口 $2.91M · 22 笔出口 $2.51M · 37 笔2024-12进口 $2.25M · 16 笔出口 $1.74M · 21 笔2025-01进口 $1.22M · 19 笔出口 $3.45M · 45 笔2025-02进口 $2.49M · 18 笔出口 $1.97M · 27 笔2025-03进口 $1.97M · 17 笔出口 $2.25M · 31 笔2025-04进口 $2.33M · 16 笔出口 $2.70M · 36 笔2025-05进口 $1.64M · 18 笔出口 $1.97M · 24 笔2025-06进口 $1.60M · 19 笔出口 $1.48M · 28 笔2025-07进口 $1.73M · 22 笔出口 $1.78M · 30 笔2025-08进口 $1.72M · 18 笔出口 $1.94M · 26 笔2025-09进口 $2.38M · 24 笔出口 $1.36M · 20 笔2025-10进口 $2.74M · 25 笔出口 $2.52M · 29 笔2025-11进口 $1.97M · 27 笔出口 $1.64M · 21 笔2025-12进口 $3.33M · 31 笔出口 $2.43M · 38 笔2026-01进口 $2.56M · 22 笔出口 $593.2K · 5 笔2026-02进口 $2.62M · 27 笔出口 $452.8K · 4 笔2026-03进口 $2.66M · 24 笔出口 $302.6K · 3 笔2026-04进口 $4.90M · 21 笔出口 $698.3K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $568.6K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $617.9K · 9 笔出口 $263.1K · 5 笔2023-09进口 $1.64M · 20 笔出口 $2.85M · 42 笔2023-10进口 $2.06M · 19 笔出口 $1.62M · 18 笔2023-11进口 $2.27M · 25 笔出口 $1.94M · 16 笔2023-12进口 $3.00M · 36 笔出口 $1.24M · 14 笔2024-01进口 $2.87M · 33 笔出口 $2.03M · 19 笔2024-02进口 $1.79M · 22 笔出口 $1.18M · 11 笔2024-03进口 $1.84M · 24 笔出口 $1.84M · 19 笔2024-04进口 $2.01M · 30 笔出口 $1.46M · 15 笔2024-05进口 $1.92M · 28 笔出口 $2.20M · 20 笔2024-06进口 $1.47M · 19 笔出口 $1.71M · 20 笔2024-07进口 $2.11M · 35 笔出口 $1.59M · 25 笔2024-08进口 $2.34M · 26 笔出口 $2.01M · 27 笔2024-09进口 $1.43M · 26 笔出口 $1.82M · 24 笔2024-10进口 $2.08M · 25 笔出口 $2.09M · 26 笔2024-11进口 $2.91M · 22 笔出口 $2.51M · 37 笔2024-12进口 $2.25M · 16 笔出口 $1.74M · 21 笔2025-01进口 $1.22M · 19 笔出口 $3.45M · 45 笔2025-02进口 $2.49M · 18 笔出口 $1.97M · 27 笔2025-03进口 $1.97M · 17 笔出口 $2.25M · 31 笔2025-04进口 $2.33M · 16 笔出口 $2.70M · 36 笔2025-05进口 $1.64M · 18 笔出口 $1.97M · 24 笔2025-06进口 $1.60M · 19 笔出口 $1.48M · 28 笔2025-07进口 $1.73M · 22 笔出口 $1.78M · 30 笔2025-08进口 $1.72M · 18 笔出口 $1.94M · 26 笔2025-09进口 $2.38M · 24 笔出口 $1.36M · 20 笔2025-10进口 $2.74M · 25 笔出口 $2.52M · 29 笔2025-11进口 $1.97M · 27 笔出口 $1.64M · 21 笔2025-12进口 $3.33M · 31 笔出口 $2.43M · 38 笔2026-01进口 $2.56M · 22 笔出口 $593.2K · 5 笔2026-02进口 $2.62M · 27 笔出口 $452.8K · 4 笔2026-03进口 $2.66M · 24 笔出口 $302.6K · 3 笔2026-04进口 $4.90M · 21 笔出口 $698.3K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $568.6K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.66M · 9 笔

工商档案

企业注册号0300546015
企查查编码QVNQRS8DY0
成立日期2007-10-29
联系地址Số 37 đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN COLGATE-PALMOLIVE (VIỆT NAM)
企业英文名称COLGATE-PALMOLIVE (VIETNAM) LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 37 đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan - Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3511 - Sản xuất điện
电话+842839113888
邮箱thao_tran@colpal.com
传真+842838239867
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6,720亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330610口腔卫生产品
330510洗发剂
960321牙刷
330690其他口腔卫生产品
340130皮肤清洁剂
850980其他电动家用器具
740821黄铜丝
7605297mm以下铝合金丝
330590其他护发品
481920非瓦楞折叠盒

出口

HS 编码产品
960321牙刷
330610口腔卫生产品
340111盥洗皂制品
380991纺织染色助剂
960329化妆刷
080131带壳腰果
090122脱因烘焙咖啡
091091混合香料
190230制备面食
200799其他果仁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国406$62.89M
中国514$23.67M
印度47$478.3K
马来西亚3$1.3K
新加坡3$1.2K
美国5$176
越南1$77
墨西哥1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾390$38.28M
秘鲁134$14.79M
厄瓜多尔66$5.66M
乌兹别克斯坦35$4.11M
俄罗斯81$3.44M
乌干达101$2.19M
哈萨克斯坦70$1.84M
加纳27$1.02M
巴基斯坦9$388.0K
马拉维9$355.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Colgate-Palmolive Asia Pacific Ltd.泰国279$44.13M口腔卫生产品、洗发剂
Colgate-Palmolive Asia Pacific Ltd.中国317$17.53M牙刷、口腔卫生产品
COLGATE PALMOLIVE ASIA PACIFIC LTD中国香港82$12.73M牙刷、口腔卫生产品
Colgate-Palmolive Company泰国73$10.48M口腔卫生产品、洗发剂
Colgate-Palmolive Asia Pacific Ltd.中国20$1.37M牙刷、口腔卫生产品
Sharpwire Industries (India) Private Ltd.印度34$351.3K黄铜丝、铜镍合金丝
Ningbo Seago Electric Co., Ltd.中国9$127.0K其他电动家用器具、牙刷
HI P (XIAMEN) PRECISION PLASTIC MFG Co., Ltd.中国9$72.2K其他塑料制品、电热器具零件
Colgate-Palmolive (China) Co., Ltd.中国11$2.7K口腔卫生产品、非泡沫塑料片
Colgate-Palmolive (Thailand) Ltd.泰国25$1.8K其他口腔卫生产品、口腔卫生产品

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Colgate-Palmolive Philippines Inc.菲律宾390$38.28M口腔卫生产品、洗发剂
Colgate-Palmolive Perú S.A.秘鲁134$14.79M口腔卫生产品、纺织染色助剂
Colgate-Palmolive del Ecuador S.A. Industrial y Comercial厄瓜多尔66$5.66M口腔卫生产品、纺织染色助剂
TEMPIKO TRADE乌兹别克斯坦35$4.11M口腔卫生产品、盥洗皂制品
Kolgeit-Palmoliv俄罗斯60$2.62M口腔卫生产品、牙刷
Charms (Uganda) Ltd.乌干达101$2.19M口腔卫生产品、2公斤以下巧克力
Colgate-Palmolive LLP (Kazakhstan)哈萨克斯坦70$1.84M口腔卫生产品、盥洗皂制品
Colgate-Palmolive Ghana Ltd.加纳27$1.02M口腔卫生产品、牙刷
LLC CT P/P LLC MAKBLANCH俄罗斯10$446.8K彩色电视接收机、车身零件
OTT俄罗斯11$368.5K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 883)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29口腔卫生产品COLGATE PALMOLIVE ASIA PACIFIC LTD中国$14.3K
2026-04-29口腔卫生产品COLGATE PALMOLIVE ASIA PACIFIC LTD中国$16.2K
2026-04-29口腔卫生产品COLGATE PALMOLIVE ASIA PACIFIC LTD中国$562
2026-04-29口腔卫生产品COLGATE PALMOLIVE ASIA PACIFIC LTD中国$4.0K
2026-04-29口腔卫生产品COLGATE PALMOLIVE ASIA PACIFIC LTD中国$562
2026-04-29口腔卫生产品COLGATE PALMOLIVE ASIA PACIFIC LTD中国$16.2K
2026-04-29口腔卫生产品COLGATE PALMOLIVE ASIA PACIFIC LTD中国$7.5K
2026-04-29口腔卫生产品COLGATE PALMOLIVE ASIA PACIFIC LTD中国$14.3K
2026-04-29口腔卫生产品COLGATE PALMOLIVE (CHINA) CO LTD中国$10
2026-04-29口腔卫生产品COLGATE PALMOLIVE ASIA PACIFIC LTD中国$4.0K

出口(共 936)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-28牙刷Colgate-Palmolive Perú S.A.秘鲁$3.4K
2026-06-28牙刷Colgate-Palmolive Perú S.A.秘鲁$76.9K
2026-06-28牙刷Colgate-Palmolive Perú S.A.秘鲁$4.4K
2026-06-28牙刷Colgate-Palmolive Perú S.A.秘鲁$73.1K
2026-06-28牙刷Colgate-Palmolive Perú S.A.秘鲁$62.6K
2026-06-28牙刷Colgate-Palmolive Perú S.A.秘鲁$42.1K
2026-06-28牙刷Colgate-Palmolive Perú S.A.秘鲁$6.8K
2026-06-28牙刷Colgate-Palmolive Perú S.A.秘鲁$76.9K
2026-06-28牙刷Colgate-Palmolive Perú S.A.秘鲁$2.8K
2026-06-28牙刷Colgate-Palmolive Perú S.A.秘鲁$26.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Colgate-Palmolive (Vietnam) Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →