Colgate-Palmolive (Vietnam) Ltd.
越南出口商 · 出口 936 笔 · 主营 牙刷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Colgate - Palmolive (Việt Nam)
883
进口笔数
936
出口笔数
$87.05M
进口金额
$72.36M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-06-28
最近出口
33
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300546015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQRS8DY0 |
| 成立日期 | 2007-10-29 |
| 联系地址 | Số 37 đường Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN COLGATE-PALMOLIVE (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | COLGATE-PALMOLIVE (VIETNAM) LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37 đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan - Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +842839113888 |
| 邮箱 | thao_tran@colpal.com |
| 传真 | +842838239867 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6,720亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 960321 | 牙刷 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960321 | 牙刷 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 091091 | 混合香料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 406 | $62.89M |
| 中国 | 514 | $23.67M |
| 印度 | 47 | $478.3K |
| 马来西亚 | 3 | $1.3K |
| 新加坡 | 3 | $1.2K |
| 美国 | 5 | $176 |
| 越南 | 1 | $77 |
| 墨西哥 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 390 | $38.28M |
| 秘鲁 | 134 | $14.79M |
| 厄瓜多尔 | 66 | $5.66M |
| 乌兹别克斯坦 | 35 | $4.11M |
| 俄罗斯 | 81 | $3.44M |
| 乌干达 | 101 | $2.19M |
| 哈萨克斯坦 | 70 | $1.84M |
| 加纳 | 27 | $1.02M |
| 巴基斯坦 | 9 | $388.0K |
| 马拉维 | 9 | $355.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Colgate-Palmolive Asia Pacific Ltd. | 泰国 | 279 | $44.13M | 口腔卫生产品、洗发剂 |
| Colgate-Palmolive Asia Pacific Ltd. | 中国 | 317 | $17.53M | 牙刷、口腔卫生产品 |
| COLGATE PALMOLIVE ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | 82 | $12.73M | 牙刷、口腔卫生产品 |
| Colgate-Palmolive Company | 泰国 | 73 | $10.48M | 口腔卫生产品、洗发剂 |
| Colgate-Palmolive Asia Pacific Ltd. | 中国 | 20 | $1.37M | 牙刷、口腔卫生产品 |
| Sharpwire Industries (India) Private Ltd. | 印度 | 34 | $351.3K | 黄铜丝、铜镍合金丝 |
| Ningbo Seago Electric Co., Ltd. | 中国 | 9 | $127.0K | 其他电动家用器具、牙刷 |
| HI P (XIAMEN) PRECISION PLASTIC MFG Co., Ltd. | 中国 | 9 | $72.2K | 其他塑料制品、电热器具零件 |
| Colgate-Palmolive (China) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $2.7K | 口腔卫生产品、非泡沫塑料片 |
| Colgate-Palmolive (Thailand) Ltd. | 泰国 | 25 | $1.8K | 其他口腔卫生产品、口腔卫生产品 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Colgate-Palmolive Philippines Inc. | 菲律宾 | 390 | $38.28M | 口腔卫生产品、洗发剂 |
| Colgate-Palmolive Perú S.A. | 秘鲁 | 134 | $14.79M | 口腔卫生产品、纺织染色助剂 |
| Colgate-Palmolive del Ecuador S.A. Industrial y Comercial | 厄瓜多尔 | 66 | $5.66M | 口腔卫生产品、纺织染色助剂 |
| TEMPIKO TRADE | 乌兹别克斯坦 | 35 | $4.11M | 口腔卫生产品、盥洗皂制品 |
| Kolgeit-Palmoliv | 俄罗斯 | 60 | $2.62M | 口腔卫生产品、牙刷 |
| Charms (Uganda) Ltd. | 乌干达 | 101 | $2.19M | 口腔卫生产品、2公斤以下巧克力 |
| Colgate-Palmolive LLP (Kazakhstan) | 哈萨克斯坦 | 70 | $1.84M | 口腔卫生产品、盥洗皂制品 |
| Colgate-Palmolive Ghana Ltd. | 加纳 | 27 | $1.02M | 口腔卫生产品、牙刷 |
| LLC CT P/P LLC MAKBLANCH | 俄罗斯 | 10 | $446.8K | 彩色电视接收机、车身零件 |
| OTT | 俄罗斯 | 11 | $368.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 883)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 口腔卫生产品 | COLGATE PALMOLIVE ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-29 | 口腔卫生产品 | COLGATE PALMOLIVE ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-29 | 口腔卫生产品 | COLGATE PALMOLIVE ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $562 |
| 2026-04-29 | 口腔卫生产品 | COLGATE PALMOLIVE ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-29 | 口腔卫生产品 | COLGATE PALMOLIVE ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $562 |
| 2026-04-29 | 口腔卫生产品 | COLGATE PALMOLIVE ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-29 | 口腔卫生产品 | COLGATE PALMOLIVE ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-29 | 口腔卫生产品 | COLGATE PALMOLIVE ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-29 | 口腔卫生产品 | COLGATE PALMOLIVE (CHINA) CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-29 | 口腔卫生产品 | COLGATE PALMOLIVE ASIA PACIFIC LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 936)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-28 | 牙刷 | Colgate-Palmolive Perú S.A. | 秘鲁 | $3.4K |
| 2026-06-28 | 牙刷 | Colgate-Palmolive Perú S.A. | 秘鲁 | $76.9K |
| 2026-06-28 | 牙刷 | Colgate-Palmolive Perú S.A. | 秘鲁 | $4.4K |
| 2026-06-28 | 牙刷 | Colgate-Palmolive Perú S.A. | 秘鲁 | $73.1K |
| 2026-06-28 | 牙刷 | Colgate-Palmolive Perú S.A. | 秘鲁 | $62.6K |
| 2026-06-28 | 牙刷 | Colgate-Palmolive Perú S.A. | 秘鲁 | $42.1K |
| 2026-06-28 | 牙刷 | Colgate-Palmolive Perú S.A. | 秘鲁 | $6.8K |
| 2026-06-28 | 牙刷 | Colgate-Palmolive Perú S.A. | 秘鲁 | $76.9K |
| 2026-06-28 | 牙刷 | Colgate-Palmolive Perú S.A. | 秘鲁 | $2.8K |
| 2026-06-28 | 牙刷 | Colgate-Palmolive Perú S.A. | 秘鲁 | $26.8K |