TMS TECHNOLOGY SOLUTION CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP GIảI PHáP CôNG NGHệ TMS
6
进口笔数
0
出口笔数
$36.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317703548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0QVJ0P |
| 成立日期 | 2023-02-25 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ TMS |
| 企业英文名称 | TMS TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02873022888 |
| 邮箱 | tms@tmsvietnam.com |
| 官网 | www.tmsvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $36.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENGENIUS NETWORKS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 5 | $35.2K | 通信设备、其他通信设备 |
| SENAO NETWORKS INC | 中国台湾 | 1 | $807 | 20W以下固定电阻器、其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 通信设备 | ENGENIUS NETWORKS SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2024-03-12 | 通信设备 | ENGENIUS NETWORKS SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $58 |
| 2024-03-11 | 通信设备 | SENAO NETWORKS, INC. | 中国台湾 | $88 |
| 2024-03-11 | 通信设备 | SENAO NETWORKS, INC. | 中国台湾 | $581 |
| 2024-03-11 | 通信设备 | SENAO NETWORKS, INC. | 中国台湾 | $138 |
| 2023-07-11 | 通信设备 | ENGENIUS NETWORKS SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $3.7K |
| 2023-07-11 | 通信设备 | ENGENIUS NETWORKS SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $960 |
| 2023-07-11 | 通信设备 | ENGENIUS NETWORKS SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $376 |
| 2023-07-11 | 通信设备 | ENGENIUS NETWORKS SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $480 |
| 2023-07-11 | 通信设备 | ENGENIUS NETWORKS SINGAPORE PTE LTD | 中国台湾 | $276 |