Golden Dragon Foods & Spices Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 干椰子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gia Vị Và Thực Phẩm Rồng Vàng
0
进口笔数
128
出口笔数
$0
进口金额
$9.88M
出口金额
—
最近进口
2026-04-26
最近出口
0
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312860385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWEU8NW5 |
| 成立日期 | 2014-07-21 |
| 联系地址 | 72/24 Trần Đình Xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA VỊ VÀ THỰC PHẨM RỒNG VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN DRAGON FOODS AND SPICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 72/24 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84904540787 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 55 | $5.24M |
| 秘鲁 | 22 | $901.5K |
| 阿尔及利亚 | 6 | $500.6K |
| 新加坡 | 12 | $333.0K |
| 土耳其 | 4 | $238.0K |
| 阿联酋 | 3 | $151.1K |
| 玻利维亚 | 2 | $104.5K |
| 叙利亚 | 3 | $99.3K |
| 泰国 | 2 | $77.2K |
| 越南 | 2 | $29.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alhana for Import & Export | 埃及 | 7 | $1.21M | 干椰子、去壳腰果 |
| Al Houda Co. for Import & Export | 埃及 | 4 | $715.5K | 干椰子、去壳腰果 |
| Plater's Food S.A.C. | 秘鲁 | 11 | $523.6K | 未磨肉桂、去壳杏仁 |
| Alalamia for Import & Export | 埃及 | 4 | $439.2K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Mirtex for Import & Export | 埃及 | 4 | $362.1K | 去壳腰果、干椰子 |
| Dipak Trading Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $251.8K | 其他肉桂花、去壳腰果 |
| Alpharaohs for Import & Export | 埃及 | 4 | $226.6K | 干椰子、整粒胡椒 |
| Heratco Foods | 埃及 | 4 | $136.0K | 干椰子 |
| Distribuidora Luis Mauro S.A.C. | 秘鲁 | 4 | $101.5K | 燕麦片、未磨肉桂 |
| SPS Marketing Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $93.6K | 未磨肉桂、干椰子 |
近期贸易明细
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 干椰子 | AL PHARAOHS FOR IMPORT & EXPORT | — | $48.1K |
| 2026-04-26 | 干椰子 | AL PHARAOHS FOR IMPORT & EXPORT | — | $64.4K |
| 2026-04-22 | 干椰子 | KHAYYAL FOR IMPORT & EXPORT | — | $64.4K |
| 2026-04-22 | 干椰子 | MIRTEX FOR IMPORT & EXPORT | 埃及 | $138.6K |
| 2026-04-21 | 干椰子 | ELAHLAM ESTABLISHMENT EGYPT FOR IMPORT & EXPORT | — | $145.4K |
| 2026-04-21 | 干椰子 | KAYAN FOR IMPORT & EXPORT | — | $71.5K |
| 2026-04-21 | 干椰子 | KAYAN FOR IMPORT & EXPORT | — | $74.9K |
| 2026-04-07 | 干椰子 | KHAYYAL FOR IMPORT & EXPORT | — | $144.0K |
| 2026-04-07 | 干椰子 | KHAYYAL FOR IMPORT & EXPORT | — | $50.0K |
| 2026-04-07 | 干椰子 | KHAYYAL FOR IMPORT & EXPORT | — | $50.0K |