Golden Dragon Foods & Spices Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 干椰子

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Gia Vị Và Thực Phẩm Rồng Vàng

0
进口笔数
154
出口笔数
$0
进口金额
$11.41M
出口金额
—
最近进口
2026-08-21
最近出口
0
供应商数
68
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.05M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $387.7K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $199.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $156.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $308.3K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $366.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $360.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $146.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $136.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $132.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $200.8K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $299.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $647.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $543.0K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $632.9K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $135.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $247.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $386.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $337.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $784.2K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $156.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $471.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $368.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $735.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $632.6K · 11 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $336.0K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $552.0K · 9 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $387.7K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $199.0K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $156.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $308.3K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $366.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $360.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $146.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $136.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $132.8K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $84.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $200.8K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $299.2K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $647.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $543.0K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $632.9K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $135.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $247.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $386.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $337.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $784.2K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $156.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $471.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $368.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $735.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.05M · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $632.6K · 11 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $336.0K · 5 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $552.0K · 9 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312860385
企查查编码QVNWEU8NW5
成立日期2014-07-21
联系地址72/24 Trần Đình Xu, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIA VỊ VÀ THỰC PHẨM RỒNG VÀNG
企业英文名称GOLDEN DRAGON FOODS AND SPICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址72/24 Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84904540787
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080111干椰子
090619其他肉桂花
090111未焙炒咖啡
090411整粒胡椒

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
埃及57$5.39M
秘鲁22$901.5K
阿尔及利亚6$500.6K
新加坡12$333.0K
土耳其4$238.0K
阿联酋3$151.1K
玻利维亚4$137.2K
泰国3$105.2K
叙利亚3$99.3K
越南2$29.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 68)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alhana for Import & Export埃及7$1.21M干椰子、去壳腰果
Al-Alamia for Import & Export埃及7$755.3K冷冻虾、冻鲶鱼片
Al Houda Co. for Import & Export埃及4$715.5K干椰子、加工植物油
Plater's Food S.A.C.秘鲁11$523.6K去壳杏仁、未磨肉桂
KHAYYAL FOR IMPORT & EXPORT4$431.7K干椰子
Mirtex for Import & Export埃及4$362.1K去壳腰果、干椰子
Al Pharaohs for Import & Export埃及5$288.7K干椰子、碾磨大米
Dipak Trading Co., Pte. Ltd.6$251.8K其他肉桂花、去壳腰果
Martha Duran Arias de Tordoya玻利维亚4$137.2K干椰子、氨基酸及酯类
SPS Marketing Services Pte. Ltd.新加坡7$93.6K未磨肉桂、干椰子

近期贸易明细

出口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-21干椰子Martha Duran Arias de Tordoya玻利维亚$6.1K
2026-08-21干椰子Martha Duran Arias de Tordoya玻利维亚$9.1K
2026-07-21干椰子ALSAQR FOR TRADING & TRANSPORT—$22.9K
2026-07-21干椰子ALSAQR FOR TRADING & TRANSPORT—$24.3K
2026-07-21干椰子ALEXANDRIA FOR IMPORT & EXPORT.—$53.2K
2026-07-17干椰子JORGE LUIS QUISBERT COLQUE—$6.1K
2026-07-17干椰子JORGE LUIS QUISBERT COLQUE—$10.3K
2026-07-17干椰子JORGE LUIS QUISBERT COLQUE—$30.4K
2026-07-10干椰子ASHRAF ADEL FADEL & PARTNERS COMPANY—$21.3K
2026-07-10干椰子KHAYYAL FOR IMPORT & EXPORT—$62.4K

相关企业 · 同类产品

Golden Dragon Foods & Spices Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →