Phuc Sinh Corporation

越南出口商 · 出口 6,556 笔 · 主营 未焙炒咖啡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHúC SINH

81
进口笔数
6,556
出口笔数
$13.79M
进口金额
$1.04B
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-06-11
最近出口
15
供应商数
707
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.45M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $392.5K · 1 笔出口 $3.12M · 32 笔2023-09进口 $70.3K · 1 笔出口 $8.58M · 90 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.24M · 74 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.56M · 198 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.15M · 251 笔2024-01进口 $700.0K · 2 笔出口 $32.80M · 203 笔2024-02进口 $720.0K · 2 笔出口 $23.16M · 126 笔2024-03进口 $366.8K · 3 笔出口 $33.51M · 209 笔2024-04进口 $983.5K · 5 笔出口 $23.72M · 148 笔2024-05进口 $1.29M · 7 笔出口 $27.45M · 177 笔2024-06进口 $194.3K · 1 笔出口 $25.69M · 198 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.89M · 141 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.08M · 154 笔2024-09进口 $2.78M · 14 笔出口 $18.53M · 110 笔2024-10进口 $4.09M · 26 笔出口 $13.87M · 103 笔2024-11进口 $375.5K · 2 笔出口 $14.87M · 97 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.43M · 131 笔2025-01进口 $473.2K · 3 笔出口 $27.05M · 130 笔2025-02进口 $32.6K · 2 笔出口 $38.81M · 167 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.45M · 179 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.73M · 205 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.32M · 192 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.00M · 150 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.55M · 164 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.77M · 168 笔2025-09进口 $922.5K · 6 笔出口 $19.43M · 107 笔2025-10进口 $83.4K · 1 笔出口 $20.41M · 135 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.16M · 152 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.60M · 244 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.22M · 209 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.48M · 130 笔2026-03进口 $173.3K · 1 笔出口 $47.12M · 248 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.61M · 169 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 25120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $392.5K · 1 笔出口 $3.12M · 32 笔2023-09进口 $70.3K · 1 笔出口 $8.58M · 90 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.24M · 74 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.56M · 198 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.15M · 251 笔2024-01进口 $700.0K · 2 笔出口 $32.80M · 203 笔2024-02进口 $720.0K · 2 笔出口 $23.16M · 126 笔2024-03进口 $366.8K · 3 笔出口 $33.51M · 209 笔2024-04进口 $983.5K · 5 笔出口 $23.72M · 148 笔2024-05进口 $1.29M · 7 笔出口 $27.45M · 177 笔2024-06进口 $194.3K · 1 笔出口 $25.69M · 198 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.89M · 141 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.08M · 154 笔2024-09进口 $2.78M · 14 笔出口 $18.53M · 110 笔2024-10进口 $4.09M · 26 笔出口 $13.87M · 103 笔2024-11进口 $375.5K · 2 笔出口 $14.87M · 97 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.43M · 131 笔2025-01进口 $473.2K · 3 笔出口 $27.05M · 130 笔2025-02进口 $32.6K · 2 笔出口 $38.81M · 167 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.45M · 179 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.73M · 205 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.32M · 192 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.00M · 150 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.55M · 164 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.77M · 168 笔2025-09进口 $922.5K · 6 笔出口 $19.43M · 107 笔2025-10进口 $83.4K · 1 笔出口 $20.41M · 135 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.16M · 152 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $43.60M · 244 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.22M · 209 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.48M · 130 笔2026-03进口 $173.3K · 1 笔出口 $47.12M · 248 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.61M · 169 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0302401061
企查查编码QVNR0XTV1S
成立日期2010-05-31
联系地址Số 238 - 240 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚC SINH
企业英文名称PHUC SINH CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 238 - 240 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842839209238
邮箱office@phucsinh.com
传真+842839209240
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本4,440亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
080132去壳腰果
090620碎肉桂
090961未碾磨香料籽
210112咖啡基制品
570329尼龙簇绒地毯

出口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
090411整粒胡椒
090611未磨肉桂
080132去壳腰果
090620碎肉桂
090112脱因咖啡
080111干椰子
090961未碾磨香料籽
090412胡椒粉
210111咖啡提取物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚68$12.95M
越南11$839.5K
英国1$485
埃及1$306

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国502$157.51M
美国771$95.20M
阿联酋590$93.23M
中国香港528$57.48M
俄罗斯320$51.00M
西班牙386$47.95M
荷兰300$44.25M
意大利274$40.50M
法国236$36.72M
瑞士203$34.46M

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Putrabali Adyamulia印度尼西亚47$7.85M整粒胡椒、整丁香
Nomanbhoy & Sons Pte. Ltd.新加坡12$2.22M整丁香、整粒胡椒
Belkern Ltd印度尼西亚5$1.81M整粒胡椒
PT Haniori印度尼西亚2$653.1K整粒胡椒、干绿豆
PT Sahabat Sentra Asia印度尼西亚1$357.0K木薯淀粉、整粒胡椒
La Piedra Redonda, S.L.越南1$173.3K去壳腰果
Phuc Sinh Corporation越南2$172.5K未焙炒咖啡、整粒胡椒
Jantzen & Deeke GmbH德国1$144.4K整粒胡椒
Tampico Spice Co., Inc.越南2$144.4K整粒胡椒
Belkern Ltd.越南3$103.0K碎肉桂、未碾磨香料籽

下游采购商(共 707)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Belkern Ltd.中国香港486$53.98M整粒胡椒、未磨肉桂
McCormick Global Ingredients Ltd.开曼群岛193$29.97M整粒胡椒
Elite Spice Inc.乌拉圭252$26.36M整粒胡椒、辣椒粉
G. Bijdenijk B.V.荷兰173$24.84M未焙炒咖啡、901119
Kastell Negoce法国167$24.63M未焙炒咖啡、木薯淀粉
Fuchs North America, Inc.美国116$18.32M整粒胡椒、其他肉桂花
Sharikat Rebal Lil Mawad Al Githa'iyah以色列95$14.21M未焙炒咖啡、整粒胡椒
Blaser Trading AG瑞士111$12.87M未焙炒咖啡、咖啡副产品
Van Hees GmbH德国99$10.61M整粒胡椒、其他植物提取物
Ibericafe Import S.L.西班牙134$10.49M未焙炒咖啡、脱因咖啡

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20去壳腰果LA PIEDRA REDONDA S L越南$173.3K
2025-10-18去壳腰果LEVANTE IMPORTACION Y EXPORTACION S L越南$44.4K
2025-10-18去壳腰果LEVANTE IMPORTACION Y EXPORTACION S L越南$39.1K
2025-09-22整粒胡椒PT PUTRABALI ADYAMULIA印度尼西亚$153.8K
2025-09-22整粒胡椒PT PUTRABALI ADYAMULIA印度尼西亚$153.8K
2025-09-08整粒胡椒PT PUTRABALI ADYAMULIA印度尼西亚$153.8K
2025-09-08整粒胡椒PT PUTRABALI ADYAMULIA印度尼西亚$153.8K
2025-09-08整粒胡椒PT PUTRABALI ADYAMULIA印度尼西亚$153.8K
2025-09-08整粒胡椒PT PUTRABALI ADYAMULIA印度尼西亚$153.8K
2025-02-11碎肉桂BELKERN LTD越南$630

出口(共 6,556)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11未焙炒咖啡Rich Coffee LLC乌克兰$84.2K
2026-04-29烘焙咖啡RVI RUSSIAN VENTURE INVESTMENTS JSC$5
2026-04-29整粒胡椒BELKERN LTD中国香港$162.8K
2026-04-29未焙炒咖啡Rich Coffee LLC乌克兰$79.7K
2026-04-29整粒胡椒INUTEC S R O$169.2K
2026-04-29咖啡提取物RVI RUSSIAN VENTURE INVESTMENTS JSC$4
2026-04-29未焙炒咖啡A.U.F EGYPT$405.8K
2026-04-29整粒胡椒George Katsifas S.A.$81.9K
2026-04-29整粒胡椒George Katsifas S.A.$13.8K
2026-04-29烘焙咖啡RVI RUSSIAN VENTURE INVESTMENTS JSC$5

相关企业 · 同类产品

Phuc Sinh Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →