Phuc Sinh Corporation
越南出口商 · 出口 6,556 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHúC SINH
81
进口笔数
6,556
出口笔数
$13.79M
进口金额
$1.04B
出口金额
2026-03-20
最近进口
2026-06-11
最近出口
15
供应商数
707
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302401061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR0XTV1S |
| 成立日期 | 2010-05-31 |
| 联系地址 | Số 238 - 240 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚC SINH |
| 企业英文名称 | PHUC SINH CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 238 - 240 Võ Văn Kiệt, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842839209238 |
| 邮箱 | office@phucsinh.com |
| 传真 | +842839209240 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,440亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090112 | 脱因咖啡 |
| 080111 | 干椰子 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 68 | $12.95M |
| 越南 | 11 | $839.5K |
| 英国 | 1 | $485 |
| 埃及 | 1 | $306 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 502 | $157.51M |
| 美国 | 771 | $95.20M |
| 阿联酋 | 590 | $93.23M |
| 中国香港 | 528 | $57.48M |
| 俄罗斯 | 320 | $51.00M |
| 西班牙 | 386 | $47.95M |
| 荷兰 | 300 | $44.25M |
| 意大利 | 274 | $40.50M |
| 法国 | 236 | $36.72M |
| 瑞士 | 203 | $34.46M |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Putrabali Adyamulia | 印度尼西亚 | 47 | $7.85M | 整粒胡椒、整丁香 |
| Nomanbhoy & Sons Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $2.22M | 整丁香、整粒胡椒 |
| Belkern Ltd | 印度尼西亚 | 5 | $1.81M | 整粒胡椒 |
| PT Haniori | 印度尼西亚 | 2 | $653.1K | 整粒胡椒、干绿豆 |
| PT Sahabat Sentra Asia | 印度尼西亚 | 1 | $357.0K | 木薯淀粉、整粒胡椒 |
| La Piedra Redonda, S.L. | 越南 | 1 | $173.3K | 去壳腰果 |
| Phuc Sinh Corporation | 越南 | 2 | $172.5K | 未焙炒咖啡、整粒胡椒 |
| Jantzen & Deeke GmbH | 德国 | 1 | $144.4K | 整粒胡椒 |
| Tampico Spice Co., Inc. | 越南 | 2 | $144.4K | 整粒胡椒 |
| Belkern Ltd. | 越南 | 3 | $103.0K | 碎肉桂、未碾磨香料籽 |
下游采购商(共 707)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Belkern Ltd. | 中国香港 | 486 | $53.98M | 整粒胡椒、未磨肉桂 |
| McCormick Global Ingredients Ltd. | 开曼群岛 | 193 | $29.97M | 整粒胡椒 |
| Elite Spice Inc. | 乌拉圭 | 252 | $26.36M | 整粒胡椒、辣椒粉 |
| G. Bijdenijk B.V. | 荷兰 | 173 | $24.84M | 未焙炒咖啡、901119 |
| Kastell Negoce | 法国 | 167 | $24.63M | 未焙炒咖啡、木薯淀粉 |
| Fuchs North America, Inc. | 美国 | 116 | $18.32M | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| Sharikat Rebal Lil Mawad Al Githa'iyah | 以色列 | 95 | $14.21M | 未焙炒咖啡、整粒胡椒 |
| Blaser Trading AG | 瑞士 | 111 | $12.87M | 未焙炒咖啡、咖啡副产品 |
| Van Hees GmbH | 德国 | 99 | $10.61M | 整粒胡椒、其他植物提取物 |
| Ibericafe Import S.L. | 西班牙 | 134 | $10.49M | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 去壳腰果 | LA PIEDRA REDONDA S L | 越南 | $173.3K |
| 2025-10-18 | 去壳腰果 | LEVANTE IMPORTACION Y EXPORTACION S L | 越南 | $44.4K |
| 2025-10-18 | 去壳腰果 | LEVANTE IMPORTACION Y EXPORTACION S L | 越南 | $39.1K |
| 2025-09-22 | 整粒胡椒 | PT PUTRABALI ADYAMULIA | 印度尼西亚 | $153.8K |
| 2025-09-22 | 整粒胡椒 | PT PUTRABALI ADYAMULIA | 印度尼西亚 | $153.8K |
| 2025-09-08 | 整粒胡椒 | PT PUTRABALI ADYAMULIA | 印度尼西亚 | $153.8K |
| 2025-09-08 | 整粒胡椒 | PT PUTRABALI ADYAMULIA | 印度尼西亚 | $153.8K |
| 2025-09-08 | 整粒胡椒 | PT PUTRABALI ADYAMULIA | 印度尼西亚 | $153.8K |
| 2025-09-08 | 整粒胡椒 | PT PUTRABALI ADYAMULIA | 印度尼西亚 | $153.8K |
| 2025-02-11 | 碎肉桂 | BELKERN LTD | 越南 | $630 |
出口(共 6,556)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 未焙炒咖啡 | Rich Coffee LLC | 乌克兰 | $84.2K |
| 2026-04-29 | 烘焙咖啡 | RVI RUSSIAN VENTURE INVESTMENTS JSC | — | $5 |
| 2026-04-29 | 整粒胡椒 | BELKERN LTD | 中国香港 | $162.8K |
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | Rich Coffee LLC | 乌克兰 | $79.7K |
| 2026-04-29 | 整粒胡椒 | INUTEC S R O | — | $169.2K |
| 2026-04-29 | 咖啡提取物 | RVI RUSSIAN VENTURE INVESTMENTS JSC | — | $4 |
| 2026-04-29 | 未焙炒咖啡 | A.U.F EGYPT | — | $405.8K |
| 2026-04-29 | 整粒胡椒 | George Katsifas S.A. | — | $81.9K |
| 2026-04-29 | 整粒胡椒 | George Katsifas S.A. | — | $13.8K |
| 2026-04-29 | 烘焙咖啡 | RVI RUSSIAN VENTURE INVESTMENTS JSC | — | $5 |