Cotecna Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 贱金属盖
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Cotecna Việt Nam
15
进口笔数
1
出口笔数
$50.2K
进口金额
$80
出口金额
2026-04-12
最近进口
2025-09-30
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102056001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGMFK35T |
| 成立日期 | 2007-02-14 |
| 联系地址 | V2 tầng 3, chung cư Khánh Hội 02, số 360A, Bến Vân Đồn, Phường 01, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COTECNA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | COTECNA VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | V2 tầng 3, chung cư Khánh Hội 02, số 360A, Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842839433299 |
| 邮箱 | Cotecna.hcmc@cotecna.com.vn |
| 官网 | cotecna.com |
| 传真 | 0839434774 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 480220 | 感光纸基材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $44.8K |
| 瑞士 | 3 | $5.4K |
| 美国 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $80 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cotecna Inspection S.A. | 中国 | 9 | $37.9K | 贱金属盖、银矿砂 |
| Cotecna Inspection S.A. | 瑞士 | 4 | $11.6K | 其他印刷品、感光纸基材 |
| Cotecna Inspection (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $664 | 贱金属盖 |
| Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10 | 酿造废料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cotecna Inspection Thailand Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $80 | 贱金属盖 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 感光纸基材 | COTECNA INSPECTION SA | 瑞士 | $2.7K |
| 2026-04-12 | 感光纸基材 | COTECNA INSPECTION SA | 瑞士 | $2.7K |
| 2026-03-19 | 贱金属盖 | COTECNA INSPECTION SA | 中国 | $6.3K |
| 2025-06-25 | 其他印刷品 | COTECNA INSPECTION SA | 瑞士 | $6 |
| 2025-04-23 | 贱金属盖 | COTECNA INSPECTION SA | 中国 | $5.0K |
| 2024-12-27 | 贱金属盖 | COTECNA INSPECTION SA | 中国 | $5.0K |
| 2024-12-18 | 其他印刷品 | COTECNA INSPECTION SA | 瑞士 | $6 |
| 2024-07-15 | 贱金属盖 | COTECNA INSPECTION SA | 中国 | $5.0K |
| 2024-06-01 | 酿造废料 | SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD | 美国 | $10 |
| 2024-03-08 | 贱金属盖 | COTECNA INSPECTION SA | 中国 | $5.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 贱金属盖 | COTECNA INSPECTION THAILAND CO LTD | 泰国 | $80 |