BRS Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BRS VINA
14
进口笔数
112
出口笔数
$242.1K
进口金额
$510.2K
出口金额
2025-09-08
最近进口
2026-03-19
最近出口
5
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301077987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54AJAEN |
| 成立日期 | 2019-01-10 |
| 联系地址 | Số 1220 khu Tiên Xá, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BRS VINA |
| 企业英文名称 | BRS VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Võ Cường 132, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | +84966853810 |
| 邮箱 | brsvina10012019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846610 | 机床零件附件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 846693 | 机床零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391732 | 塑料管 |
| 731100 | 钢制气罐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $234.6K |
| 韩国 | 1 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 112 | $510.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yueyang Xianlong Motor Co., Ltd. | 中国 | 5 | $147.8K | 传动轴及曲柄、滚珠轴承 |
| Dongguan Qibo Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $55.5K | 机床零件附件、传动轴及曲柄 |
| Eastarlaser Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.6K | 机床零件附件、机床零件 |
| Korea Contact Lens Co. | 韩国 | 1 | $7.5K | 单功能打印机、未装配隐形镜片 |
| Shenzhen Best Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $760 | 其他钢铁制品、轴承座 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanbo ENC Co., Ltd. | 越南 | 12 | $186.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $97.7K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $73.5K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Jung Jin Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $71.7K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
| P&Q Vina Engineering Co., Ltd. | 越南 | 3 | $27.9K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| P & Q Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $27.8K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| JM Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.4K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Han Viet Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $851 | 非泡沫塑料片、铝合金板材 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 电动机及零件 | YUEYANG XIANLONG MOTOR CO., LTD | 中国 | $800 |
| 2025-09-08 | 机床零件附件 | YUEYANG XIANLONG MOTOR CO., LTD | 中国 | $200 |
| 2025-09-08 | 非螺纹垫圈 | YUEYANG XIANLONG MOTOR CO., LTD | 中国 | $200 |
| 2025-08-07 | 机床零件附件 | EASTARLASER TECHNOLOGY (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-07-08 | 机床零件附件 | EASTARLASER TECHNOLOGY (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-07-08 | 机床零件附件 | EASTARLASER TECHNOLOGY (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-06-25 | 机床零件 | EASTARLASER TECHNOLOGY (DONGGUAN) CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2024-08-08 | 机床零件附件 | DONGGUAN QIBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2024-08-08 | 其他螺纹紧固件 | DONGGUAN QIBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2024-08-08 | 传动轴及曲柄 | DONGGUAN QIBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $33.8K |
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 滚珠轴承 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $725 |
| 2026-03-19 | 滚珠轴承 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $725 |
| 2026-03-19 | 电动机及零件 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $311 |
| 2026-03-19 | 电动机及零件 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $311 |
| 2025-12-23 | 滚珠轴承 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2025-12-23 | 滚珠轴承 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2025-12-22 | 滚珠轴承 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2025-12-22 | 滚珠轴承 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2025-11-20 | 滚珠轴承 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $573 |
| 2025-11-20 | 电动机及零件 | DREAMTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |