BRS Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BRS VINA

14
进口笔数
112
出口笔数
$242.1K
进口金额
$510.2K
出口金额
2025-09-08
最近进口
2026-03-19
最近出口
5
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 7 笔2024-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $30.9K · 5 笔2024-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2024-07进口 $14.7K · 2 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-08进口 $40.9K · 2 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $574 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-06进口 $25.0K · 1 笔出口 $928 · 2 笔2025-07进口 $3.4K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $15.1K · 4 笔2025-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $917 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $919 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 7 笔2024-01进口 $7.8K · 1 笔出口 $30.9K · 5 笔2024-02进口 $7.5K · 1 笔出口 $22.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 4 笔2024-07进口 $14.7K · 2 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-08进口 $40.9K · 2 笔出口 $2.4K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $574 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2025-06进口 $25.0K · 1 笔出口 $928 · 2 笔2025-07进口 $3.4K · 1 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-08进口 $2.1K · 1 笔出口 $15.1K · 4 笔2025-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $917 · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $919 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301077987
企查查编码QVN54AJAEN
成立日期2019-01-10
联系地址Số 1220 khu Tiên Xá, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BRS VINA
企业英文名称BRS VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Võ Cường 132, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
电话+84966853810
邮箱brsvina10012019@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846610机床零件附件
848310传动轴及曲柄
731822非螺纹垫圈
850300电动机及零件
731819其他螺纹紧固件
844332单功能打印机
846693机床零件

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
730791非不锈钢管件
848310传动轴及曲柄
850300电动机及零件
732690其他钢铁制品
842129液体过滤机械
841459其他风扇
853650其他电气开关
391732塑料管
731100钢制气罐

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国13$234.6K
韩国1$7.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南112$510.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yueyang Xianlong Motor Co., Ltd.中国5$147.8K传动轴及曲柄、滚珠轴承
Dongguan Qibo Technology Co., Ltd.中国4$55.5K机床零件附件、传动轴及曲柄
Eastarlaser Technology (Dongguan) Co., Ltd.中国3$30.6K机床零件附件、机床零件
Korea Contact Lens Co.韩国1$7.5K单功能打印机、未装配隐形镜片
Shenzhen Best Technology Co., Ltd.中国1$760其他钢铁制品、轴承座

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanbo ENC Co., Ltd.越南12$186.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南19$97.7K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南58$73.5K印刷电路、其他塑料制品
Jung Jin Electronics Vina Co., Ltd.越南8$71.7K其他塑料制品、非泡沫塑料片
P&Q Vina Engineering Co., Ltd.越南3$27.9K聚碳酸酯、其他钢铁制品
P & Q Vina Technology Co., Ltd.越南3$27.8K其他钢铁制品、聚碳酸酯
JM Tech Vietnam Co., Ltd.越南6$16.4K其他塑料制品、其他铝制品
Han Viet Mold Vina Co., Ltd.越南2$7.5K其他钢铁制品、其他铝制品
Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南1$851非泡沫塑料片、铝合金板材

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-08电动机及零件YUEYANG XIANLONG MOTOR CO., LTD中国$800
2025-09-08机床零件附件YUEYANG XIANLONG MOTOR CO., LTD中国$200
2025-09-08非螺纹垫圈YUEYANG XIANLONG MOTOR CO., LTD中国$200
2025-08-07机床零件附件EASTARLASER TECHNOLOGY (DONGGUAN) CO LTD中国$2.1K
2025-07-08机床零件附件EASTARLASER TECHNOLOGY (DONGGUAN) CO LTD中国$1.2K
2025-07-08机床零件附件EASTARLASER TECHNOLOGY (DONGGUAN) CO LTD中国$2.3K
2025-06-25机床零件EASTARLASER TECHNOLOGY (DONGGUAN) CO LTD中国$25.0K
2024-08-08机床零件附件DONGGUAN QIBO TECHNOLOGY CO LTD中国$5.1K
2024-08-08其他螺纹紧固件DONGGUAN QIBO TECHNOLOGY CO LTD中国$200
2024-08-08传动轴及曲柄DONGGUAN QIBO TECHNOLOGY CO LTD中国$33.8K

出口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19滚珠轴承DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$725
2026-03-19滚珠轴承DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$725
2026-03-19电动机及零件DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$311
2026-03-19电动机及零件DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$311
2025-12-23滚珠轴承DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$191
2025-12-23滚珠轴承DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$268
2025-12-22滚珠轴承DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$268
2025-12-22滚珠轴承DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$191
2025-11-20滚珠轴承DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$573
2025-11-20电动机及零件DREAMTECH VIETNAM CO LTD越南$344

相关企业 · 同类产品

BRS Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →