Mico Building Materials (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU XâY DựNG MICO (VIệT NAM)

15
进口笔数
0
出口笔数
$512.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-15
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.5K20222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $117.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $93.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $117.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $93.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $47.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202174915
企查查编码QVNR8595Q7
成立日期2022-09-28
联系地址Thửa đất số 01 tờ bản đồ số 55/2017-TL-MB, Xã Đông Sơn, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG MICO (VIỆT NAM)
企业英文名称MICO BUILDING MATERIALS (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố 4 (Thuê nhà xưởng của Công ty Cổ phần Xuất nhập k, Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话+84383711687
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
392043PVC塑料板材
271290含油石蜡
291570棕榈/硬脂酸
320420荧光增白染料
320611二氧化钛颜料
390690其他丙烯酸聚合物
392062PET塑料片材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$512.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Haipai New Material Co., Ltd.中国4$185.4K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材
Haiyan Giant Import & Export Co., Ltd.中国3$117.5KPET塑料片材、PVC塑料板材
Horizontal Union (Pingyi) Industry Co., Ltd.中国4$87.8K其他钢铁结构体、普通石膏制品
Shanghai Bohui Chemical Co., Ltd.中国1$42.6K二氧化钛颜料
Hunan Quanping Building Materials Co., Ltd.中国1$37.7K其他钢铁结构体、钢铁门窗
Dream Brand New Materials Co., Ltd.中国1$37.3K其他钢铁结构体、普通石膏制品
Broad Group Co., Ltd.中国1$4.1K矿物棉、其他玻璃纤维

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-15低塑聚氯乙烯板ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD中国$1.1K
2025-01-15低塑聚氯乙烯板ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD中国$5.1K
2025-01-15低塑聚氯乙烯板ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD中国$15.3K
2025-01-15增塑剂<6%聚氯乙烯塑料ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD中国$4.5K
2025-01-15增塑剂<6%聚氯乙烯塑料ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD中国$2.9K
2025-01-15增塑剂<6%聚氯乙烯塑料ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD中国$551
2025-01-15增塑剂<6%聚氯乙烯塑料ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD中国$2.3K
2025-01-15低塑聚氯乙烯板ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD中国$4.1K
2025-01-15低塑聚氯乙烯板ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD中国$4.5K
2025-01-15低塑聚氯乙烯板ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD中国$3.4K

相关企业 · 同类产品

Mico Building Materials (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →