Mico Building Materials (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU XâY DựNG MICO (VIệT NAM)
15
进口笔数
0
出口笔数
$512.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202174915 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR8595Q7 |
| 成立日期 | 2022-09-28 |
| 联系地址 | Thửa đất số 01 tờ bản đồ số 55/2017-TL-MB, Xã Đông Sơn, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG MICO (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | MICO BUILDING MATERIALS (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 4 (Thuê nhà xưởng của Công ty Cổ phần Xuất nhập k, Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84383711687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $512.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Haipai New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $185.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Haiyan Giant Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $117.5K | PET塑料片材、PVC塑料板材 |
| Horizontal Union (Pingyi) Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $87.8K | 其他钢铁结构体、普通石膏制品 |
| Shanghai Bohui Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.6K | 二氧化钛颜料 |
| Hunan Quanping Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.7K | 其他钢铁结构体、钢铁门窗 |
| Dream Brand New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.3K | 其他钢铁结构体、普通石膏制品 |
| Broad Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 矿物棉、其他玻璃纤维 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 低塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-15 | 低塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-01-15 | 低塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-01-15 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-01-15 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-01-15 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $551 |
| 2025-01-15 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-01-15 | 低塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-01-15 | 低塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-01-15 | 低塑聚氯乙烯板 | ZHEJIANG HAIPAI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |