Yong Ying New Materials Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ VậT LIệU MớI YONG YING

109
进口笔数
18
出口笔数
$3.16M
进口金额
$565.6K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-07
最近出口
13
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $336.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $106.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $71.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $124.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $67.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $48.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $109.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $336.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.7K · 1 笔出口 $35.1K · 1 笔2024-08进口 $84.5K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $44.6K · 1 笔出口 $44.1K · 1 笔2024-10进口 $170.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $250.8K · 8 笔出口 $101.0K · 1 笔2024-12进口 $220.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $106.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.5K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-03进口 $80.3K · 1 笔出口 $142.0K · 2 笔2025-04进口 $110.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.0K · 3 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-07进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.8K · 1 笔出口 $61.5K · 1 笔2025-11进口 $52.1K · 1 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-12进口 $117.8K · 3 笔出口 $38.1K · 1 笔2026-01进口 $117.1K · 2 笔出口 $43.4K · 3 笔2026-02进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $98.9K · 1 笔出口 $65.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $106.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $71.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $107.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $124.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $67.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $48.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $109.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $336.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.7K · 1 笔出口 $35.1K · 1 笔2024-08进口 $84.5K · 3 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-09进口 $44.6K · 1 笔出口 $44.1K · 1 笔2024-10进口 $170.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $250.8K · 8 笔出口 $101.0K · 1 笔2024-12进口 $220.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $106.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.5K · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-03进口 $80.3K · 1 笔出口 $142.0K · 2 笔2025-04进口 $110.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.0K · 3 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-07进口 $39.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $29.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $45.8K · 1 笔出口 $61.5K · 1 笔2025-11进口 $52.1K · 1 笔出口 $10.1K · 1 笔2025-12进口 $117.8K · 3 笔出口 $38.1K · 1 笔2026-01进口 $117.1K · 2 笔出口 $43.4K · 3 笔2026-02进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $59.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $98.9K · 1 笔出口 $65.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315954345
企查查编码QVNEMW89AQ
成立日期2019-10-10
联系地址Tòa nhà TSA, số 117 Tân Cảng, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU MỚI YONG YING
企业英文名称YONG YING NEW MATERIALS TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà TSA, số 117 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liện hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; không được hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84369032077
邮箱Yongyingmaterials@gmail.com
官网www.yellowpages.vn/lgs/1187943459/phu-gia-nganh-nhua-yong-ying-cong-ty-tnhh-cong-nghe-vat-lieu-moi-yong-ying.html
简介Yong Ying新材料技术有限公司成立于2020年,总部位于越南胡志明市。该公司是一家台湾投资的企业,在中国设有两家工厂,主要从事PVC塑料添加剂的生产和供应,产品广泛应用于电线、水管、塑料地板、塑料标志、鞋底、收缩膜、瑜伽球、玩具、塑料型材等领域。
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390410初级形态聚氯乙烯
291739其他芳香多元酸
320619二氧化钛颜料(<80%)
390690其他丙烯酸聚合物
390190其他乙烯聚合物
291720多羧酸
381220复合增塑剂
293090其他有机硫化合物
250700高岭土

出口

HS 编码产品
390410初级形态聚氯乙烯
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
381220复合增塑剂
291720多羧酸
390422增塑PVC混合物
291739其他芳香多元酸
320619二氧化钛颜料(<80%)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$2.05M
中国台湾35$1.05M
马来西亚4$33.2K
德国1$30.2K
泰国1$12

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$234.4K
中国6$158.4K
中国香港7$142.9K
印度尼西亚2$24.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VITOS (Kunshan) New Material Technology Co., Ltd.中国50$1.57M橡塑稳定剂(TMQ除外)、二氧化钛颜料(<80%)
PARKON LTD中国台湾29$843.1K初级形态聚氯乙烯、其他芳香多元酸
PARKON Ltd.中国14$470.1K其他芳香多元酸、初级形态聚氯乙烯
PARKON LTD英国2$117.1K初级形态聚氯乙烯、邻苯二甲酸酯
SHIN KUANG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾4$91.4K初级形态聚氯乙烯、其他芳香多元酸
Hong Qiao Co., Ltd.马来西亚2$33.2K工业脂肪酸、甘油
BASF HONG KONG LTD中国香港1$30.2K非离子表面活性剂、其他化学制剂
Zhuji Taobei Trade Co., Ltd.中国1$3.4K非机动车零件、高岭土
Fengxian Tefang Import & Export Co., Ltd.中国1$3.1K二氧化钛颜料(<80%)
59f22c491c41ce014dd51880e955baf42$24

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DELTA THREE LTD中国香港4$137.1K染料颜料、其他塑料制品
478b603091535fea6e8609bedb7a111e4$113.2K
Shencai Co., Ltd.中国5$109.4K染料颜料、橡塑稳定剂(TMQ除外)
Shencai Shoe Materials Co., Ltd.越南1$52.1K初级形态聚氯乙烯
Delta Three Ltd.越南2$51.9K初级形态聚氯乙烯、增塑PVC混合物
Dongguan Shencai Shoe Material Co., Ltd.中国1$49.0K复合增塑剂
Niciway Sports Indonesia印度尼西亚2$24.9K塑料纽扣、聚丙烯聚合物
Harmoni Products Hong Kong Ltd.中国3$13.9K塑料装饰品、贱金属扣件
Indele Tech Co., Ltd.越南1$6.1K其他塑胶鞋、鞋靴零件
ICONA LTD中国香港1$5.0K多羧酸、塑料装饰品

近期贸易明细

进口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24橡塑稳定剂(TMQ除外)VITOS (KUNSHAN) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$9.7K
2026-04-24二氧化钛颜料(<80%)VITOS (KUNSHAN) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.5K
2026-04-24初级形态聚氯乙烯VITOS (KUNSHAN) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.2K
2026-04-24初级形态聚氯乙烯VITOS (KUNSHAN) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$2.2K
2026-04-24橡塑稳定剂(TMQ除外)VITOS (KUNSHAN) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$9.7K
2026-04-24橡塑稳定剂(TMQ除外)VITOS (KUNSHAN) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-24橡塑稳定剂(TMQ除外)VITOS (KUNSHAN) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-24橡塑稳定剂(TMQ除外)VITOS (KUNSHAN) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$4.1K
2026-04-24橡塑稳定剂(TMQ除外)VITOS (KUNSHAN) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$7.8K
2026-04-24二氧化钛颜料(<80%)VITOS (KUNSHAN) NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$4.5K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07初级形态聚氯乙烯DELTA THREE LTD中国香港$31.6K
2026-04-07复合增塑剂DELTA THREE LTD中国香港$30.0K
2026-04-07橡塑稳定剂(TMQ除外)DELTA THREE LTD中国香港$4.3K
2026-01-15多羧酸ICONA LTD$5.0K
2026-01-14橡塑稳定剂(TMQ除外)DELTA THREE LTD中国香港$4.3K
2026-01-14复合增塑剂DELTA THREE LTD中国香港$7.1K
2026-01-14初级形态聚氯乙烯DELTA THREE LTD中国香港$12.1K
2026-01-08初级形态聚氯乙烯Niciway Sports Indonesia印度尼西亚$4.2K
2026-01-08橡塑稳定剂(TMQ除外)Niciway Sports Indonesia印度尼西亚$1.2K
2026-01-08复合增塑剂Niciway Sports Indonesia印度尼西亚$9.4K

相关企业 · 同类产品

Yong Ying New Materials Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →