Juyee Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JUYEE (VIệT NAM)
89
进口笔数
8
出口笔数
$1.18M
进口金额
$45.2K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2025-09-16
最近出口
20
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315144245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN044HXVC |
| 成立日期 | 2018-07-10 |
| 联系地址 | L4 -33.OT05 tòa Landmark 4, Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JUYEE (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | JUYEE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 08, Wings Tower, Số 380 Đường Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02836362871 |
| 邮箱 | andyjui@juyee.com.tw |
| 传真 | 02836362891 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 390430 | 氯乙烯聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 400259 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $617.5K |
| 韩国 | 16 | $245.4K |
| 土耳其 | 13 | $170.0K |
| 日本 | 12 | $99.3K |
| 中国台湾 | 4 | $29.9K |
| 英国 | 2 | $14.6K |
| 泰国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $45.0K |
| 泰国 | 1 | $270 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juyee Co. | 越南 | 27 | $447.6K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、磷酸酯类 |
| Zhejiang Hongtian New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $332.1K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他化学制剂 |
| LKAB Minerals Ltd. | 土耳其 | 6 | $121.6K | 其他矿产品、其他化学制剂 |
| Dongguan Lingchuang Technical Eco Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $67.9K | 其他芳香多元酸、改性油脂 |
| LKAB Minerals Asia Pacific Ltd. | 土耳其 | 3 | $40.6K | 其他矿产品 |
| Daikyo Kasei Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 3 | $31.2K | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Zhejiang Chang'an Renheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $24.7K | 其他化学制剂、粘土及膨润土 |
| Mitsui & Co., Ltd. | 日本 | 4 | $23.3K | 车辆制动零件、5-20吨柴油货车 |
| Hanwha Solutions Corp. | 韩国 | 2 | $12.8K | 初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Kunshan PG Chem Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.1K | 氯乙烯聚合物、其他氯乙烯聚合物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juyee Co. | 越南 | 1 | $24.0K | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Viet Long Co., Ltd. | 越南 | 3 | $8.0K | 其他液化石油气、液化丁烷 |
| Peace Faith Wire & Cable Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.6K | 大理石子、其他矿产品 |
| Viet Long Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.4K | 芳香族多元羧酸、其他液化石油气 |
| Thai Wonderful Wire Cable Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $270 | 电器装置零件、竹制木制品 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他矿产品 | LKAB MINERALS LTD | 土耳其 | $27.5K |
| 2026-04-25 | 其他矿产品 | LKAB MINERALS LTD | 土耳其 | $27.5K |
| 2026-04-10 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ZHEJIANG HONGTIAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-10 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ZHEJIANG HONGTIAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-10 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ZHEJIANG HONGTIAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-10 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ZHEJIANG HONGTIAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-10 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ZHEJIANG HONGTIAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-10 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ZHEJIANG HONGTIAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-10 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ZHEJIANG HONGTIAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-10 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ZHEJIANG HONGTIAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 橡塑稳定剂 | JUYEE CO | 越南 | $24.0K |
| 2024-04-26 | 丙烯腈-丁二烯橡胶 | THAI WONDERFUL WIRE CABLE CO LTD | 泰国 | $270 |
| 2024-01-31 | 其他矿产品 | PEACE FAITH WIRE & CABLE CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2023-06-27 | 初级形态聚氯乙烯 | CONG TY TNHH VIET LONG | 越南 | $63 |
| 2023-06-27 | 初级形态聚氯乙烯 | VIET LONG CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2023-06-27 | 初级形态聚氯乙烯 | VIET LONG CO LTD | 越南 | $63 |
| 2023-06-27 | 初级形态聚氯乙烯 | CONG TY TNHH VIET LONG | 越南 | $2.8K |
| 2023-05-25 | 初级形态聚氯乙烯 | CONG TY TNHH VIET LONG | 越南 | $2.5K |
| 2023-05-25 | 初级形态聚氯乙烯 | VIET LONG CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-03-22 | 初级形态聚氯乙烯 | CONG TY TNHH VIET LONG | 越南 | $2.5K |