Juyee Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JUYEE (VIệT NAM)

89
进口笔数
8
出口笔数
$1.18M
进口金额
$45.2K
出口金额
2026-04-25
最近进口
2025-09-16
最近出口
20
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $112.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $80 · 1 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $109.6K · 5 笔出口 $270 · 1 笔2024-05进口 $64.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $80.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $112.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.5K · 1 笔出口 $24.0K · 1 笔2025-10进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $62.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $93.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $32.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $80 · 1 笔出口 $7.6K · 1 笔2024-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $109.6K · 5 笔出口 $270 · 1 笔2024-05进口 $64.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $80.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $36.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $112.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $15.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $43.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.5K · 1 笔出口 $24.0K · 1 笔2025-10进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $52.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $32.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $62.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $93.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315144245
企查查编码QVN044HXVC
成立日期2018-07-10
联系地址L4 -33.OT05 tòa Landmark 4, Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JUYEE (VIỆT NAM)
企业英文名称JUYEE VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 08, Wings Tower, Số 380 Đường Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话02836362871
邮箱andyjui@juyee.com.tw
传真02836362891
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
253090其他矿产品
390430氯乙烯聚合物
382499其他化学制剂
390410初级形态聚氯乙烯
151800改性油脂
293399其他杂环化合物
390799其他饱和聚酯
400259丙烯腈-丁二烯橡胶
291739其他芳香多元酸

出口

HS 编码产品
390410初级形态聚氯乙烯
253090其他矿产品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
400259丙烯腈-丁二烯橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$617.5K
韩国16$245.4K
土耳其13$170.0K
日本12$99.3K
中国台湾4$29.9K
英国2$14.6K
泰国1$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$45.0K
泰国1$270

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juyee Co.越南27$447.6K橡塑稳定剂(TMQ除外)、磷酸酯类
Zhejiang Hongtian New Material Technology Co., Ltd.中国19$332.1K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他化学制剂
LKAB Minerals Ltd.土耳其6$121.6K其他矿产品、其他化学制剂
Dongguan Lingchuang Technical Eco Materials Co., Ltd.中国2$67.9K其他芳香多元酸、改性油脂
LKAB Minerals Asia Pacific Ltd.土耳其3$40.6K其他矿产品
Daikyo Kasei Kogyo Co., Ltd.日本3$31.2K橡塑稳定剂(TMQ除外)
Zhejiang Chang'an Renheng Technology Co., Ltd.中国9$24.7K其他化学制剂、粘土及膨润土
Mitsui & Co., Ltd.日本4$23.3K车辆制动零件、5-20吨柴油货车
Hanwha Solutions Corp.韩国2$12.8K初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Kunshan PG Chem Co., Ltd.中国3$9.1K氯乙烯聚合物、其他氯乙烯聚合物

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Juyee Co.越南1$24.0K橡塑稳定剂(TMQ除外)
Viet Long Co., Ltd.越南3$8.0K其他液化石油气、液化丁烷
Peace Faith Wire & Cable Co., Ltd.越南1$7.6K大理石子、其他矿产品
Viet Long Co., Ltd.越南2$5.4K芳香族多元羧酸、其他液化石油气
Thai Wonderful Wire Cable Co., Ltd.泰国1$270电器装置零件、竹制木制品

近期贸易明细

进口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他矿产品LKAB MINERALS LTD土耳其$27.5K
2026-04-25其他矿产品LKAB MINERALS LTD土耳其$27.5K
2026-04-10橡塑稳定剂(TMQ除外)ZHEJIANG HONGTIAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-10橡塑稳定剂(TMQ除外)ZHEJIANG HONGTIAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-10橡塑稳定剂(TMQ除外)ZHEJIANG HONGTIAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$12.6K
2026-04-10橡塑稳定剂(TMQ除外)ZHEJIANG HONGTIAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.7K
2026-04-10橡塑稳定剂(TMQ除外)ZHEJIANG HONGTIAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$3.5K
2026-04-10橡塑稳定剂(TMQ除外)ZHEJIANG HONGTIAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$3.5K
2026-04-10橡塑稳定剂(TMQ除外)ZHEJIANG HONGTIAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$17
2026-04-10橡塑稳定剂(TMQ除外)ZHEJIANG HONGTIAN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$17

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-16橡塑稳定剂JUYEE CO越南$24.0K
2024-04-26丙烯腈-丁二烯橡胶THAI WONDERFUL WIRE CABLE CO LTD泰国$270
2024-01-31其他矿产品PEACE FAITH WIRE & CABLE CO LTD越南$7.6K
2023-06-27初级形态聚氯乙烯CONG TY TNHH VIET LONG越南$63
2023-06-27初级形态聚氯乙烯VIET LONG CO LTD越南$2.8K
2023-06-27初级形态聚氯乙烯VIET LONG CO LTD越南$63
2023-06-27初级形态聚氯乙烯CONG TY TNHH VIET LONG越南$2.8K
2023-05-25初级形态聚氯乙烯CONG TY TNHH VIET LONG越南$2.5K
2023-05-25初级形态聚氯乙烯VIET LONG CO LTD越南$2.5K
2023-03-22初级形态聚氯乙烯CONG TY TNHH VIET LONG越南$2.5K

相关企业 · 同类产品

Juyee Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →