Viet Super Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 562 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Việt Siêu
562
进口笔数
5
出口笔数
$28.29M
进口金额
$96.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-12
最近出口
48
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301484548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5P4UJSU |
| 成立日期 | 1998-12-18 |
| 联系地址 | 478 Minh Phụng, Phường 9, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT SIÊU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 478 Minh Phụng, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842838588942 |
| 邮箱 | vietsieu@hcm.vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 340490 | 人造蜡 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $7.99M |
| 新加坡 | 121 | $7.13M |
| 印度 | 149 | $5.96M |
| 马来西亚 | 104 | $2.98M |
| 意大利 | 38 | $1.99M |
| 印度尼西亚 | 40 | $1.20M |
| 泰国 | 27 | $531.5K |
| 波兰 | 5 | $178.1K |
| 美国 | 8 | $172.4K |
| 德国 | 5 | $150.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $96.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 133 | $6.42M | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
| SP Chemie LLC | 中国 | 55 | $6.20M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、聚氨酯 |
| SP Chemie LLC | 新加坡 | 60 | $3.22M | 聚氨酯、其他烯烃聚合物 |
| Dow Chemical International Private Ltd. | 印度 | 42 | $1.94M | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Baerlocher (M) Trading & Services Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 57 | $1.74M | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他化学制剂 |
| SP Chemie LLC | 意大利 | 22 | $1.48M | 聚氨酯、其他饱和聚酯 |
| SP Chemie LLC | 印度 | 24 | $997.2K | 聚氨酯、其他饱和聚酯 |
| Oleofine Organics Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 31 | $969.0K | 棕榈/硬脂酸、无环酰胺衍生物 |
| Chlor-Al Chemical Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $487.4K | 碳酸钠、硫酸 |
| Polyplex (Thailand) Public Company Limited | 泰国 | 20 | $340.8K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | 5 | $96.6K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 562)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HANGZHOU JUXING NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $138.3K |
| 2026-04-29 | 人造蜡 | HANGZHOU JUXING NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-29 | 其他苯乙烯聚合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $11.1K |
| 2026-04-29 | 其他苯乙烯聚合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $11.1K |
| 2026-04-29 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | BAERLOCHER (M) TRADING & SERVICES SDN. BHD. | 印度 | $72.8K |
| 2026-04-29 | 人造蜡 | HANGZHOU JUXING NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-29 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | BAERLOCHER (M) TRADING & SERVICES SDN. BHD. | 印度 | $72.8K |
| 2026-04-29 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HANGZHOU JUXING NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $138.3K |
| 2026-04-29 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HANGZHOU JUXING NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-04-29 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HANGZHOU JUXING NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $37.5K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $8.8K |
| 2026-01-06 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2024-06-01 | 橡塑稳定剂 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $41.3K |
| 2024-05-02 | 橡塑稳定剂 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $26.2K |
| 2024-04-23 | 橡塑稳定剂 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $18.1K |