Alkana Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 436 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH ALKANA Việt Nam
436
进口笔数
61
出口笔数
$8.92M
进口金额
$902.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-10
最近出口
14
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700798245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98CPQKV |
| 成立日期 | 2007-05-07 |
| 联系地址 | Số 06 đường Dân chủ, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II, Khu liên hợp công nghiệp - dịch vụ - đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALKANA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ALKANA VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 06 đường Dân chủ, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743635330 |
| 邮箱 | vietnamalkana@gmail.com |
| 传真 | +842743635339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 852.7293亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 320417 | 染料颜料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 700600 | 加工玻璃 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 333 | $6.09M |
| 中国 | 28 | $1.05M |
| 泰国 | 23 | $736.9K |
| 朝鲜 | 27 | $518.7K |
| 韩国 | 22 | $502.6K |
| 意大利 | 1 | $8.3K |
| 印度 | 2 | $7.3K |
| 日本 | 1 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 14 | $534.9K |
| 越南 | 41 | $330.0K |
| 中国 | 1 | $120 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Propan Raya Industrial Coating Chemicals Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 214 | $3.35M | 聚合物基油漆、油漆颜料 |
| PT Alkindo Mitraraya | 印度尼西亚 | 104 | $2.70M | 醇酸树脂、其他丙烯酸聚合物 |
| COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 20 | $824.6K | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| Nitro Chemical Industry Ltd. | 泰国 | 18 | $588.2K | 硝酸纤维素、聚合物基油漆 |
| Maxone Asia | 朝鲜 | 27 | $518.7K | 油漆溶剂 |
| Maxone Asia | 韩国 | 22 | $502.6K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $174.9K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Aditya Birla Chemicals (Thailand) Ltd. | 泰国 | 5 | $148.7K | 环氧树脂、亚硫酸钠 |
| PT Indopicri | 印度尼西亚 | 9 | $50.8K | 松香酸、其他松香制品 |
| PT Propan Raya ICC | 印度尼西亚 | 7 | $473 | 丙烯酸/乙烯涂料、水性聚合物涂料 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koda Woodcraft Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $355.0K | 丙烯酸乙烯漆、钢铁螺钉螺栓 |
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 23 | $193.2K | 其他粗加工木材、聚合物胶粘剂 |
| Quality Image Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $179.9K | 丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆 |
| Vina Wood Co., Ltd. | 越南 | 18 | $136.9K | 聚合物基油漆、丙烯酸/乙烯涂料 |
| CONG TY VINA WOOD | 5 | $37.7K | 聚合物基油漆、丙烯酸/乙烯涂料 | |
| ITCS Test Lab Training Center | 中国 | 1 | $120 | 非竹藤编织品、植物纤维制品 |
近期贸易明细
进口(共 436)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 醇酸树脂 | PT ALKINDO MITRARAYA | 印度尼西亚 | $17.5K |
| 2026-04-29 | 醇酸树脂 | PT ALKINDO MITRARAYA | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 醇酸树脂 | PT ALKINDO MITRARAYA | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 醇酸树脂 | PT ALKINDO MITRARAYA | 印度尼西亚 | $17.5K |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | PT ALKINDO MITRARAYA | 印度尼西亚 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | PT ALKINDO MITRARAYA | 印度尼西亚 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | PT ALKINDO MITRARAYA | 印度尼西亚 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他丙烯酸聚合物 | PT ALKINDO MITRARAYA | 印度尼西亚 | $7.5K |
| 2026-04-24 | 油漆溶剂 | MAXONE ASIA | 韩国 | $25.0K |
| 2026-04-24 | 油漆溶剂 | MAXONE ASIA | 韩国 | $25.0K |
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 聚合物基油漆 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-10 | 聚合物基油漆 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-10 | 聚合物基油漆 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-10 | 聚合物基油漆 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $10.0K |
| 2026-04-10 | 聚合物基油漆 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $10.0K |
| 2026-04-10 | 聚合物基油漆 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-10 | 聚合物基油漆 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-10 | 聚合物基油漆 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 聚合物基油漆 | CONG TY VINA WOOD | — | $1.9K |
| 2026-04-09 | 聚合物基油漆 | CONG TY VINA WOOD | — | $3.6K |