Fuji CAC Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 549 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Fuji Cac
81
进口笔数
549
出口笔数
$886.1K
进口金额
$18.80M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
30
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301442139 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2RK9753 |
| 成立日期 | 1996-03-20 |
| 联系地址 | 938A9 Đường A, (Cụm 2) Khu Công nghiệp Cát Lái, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FUJI CAC |
| 企业英文名称 | FUJI CAC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 938A9 Đường A, (Cụm 2) Khu Công nghiệp Cát Lái, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842837420959 |
| 邮箱 | fujicac-contact@fujielectric.com |
| 官网 | fujicac.com |
| 传真 | +842837420891 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $602.7K |
| 日本 | 30 | $116.9K |
| 韩国 | 6 | $53.7K |
| 美国 | 11 | $38.8K |
| 泰国 | 2 | $36.4K |
| 德国 | 5 | $29.4K |
| 爱尔兰 | 1 | $4.7K |
| 印度 | 1 | $2.8K |
| 捷克 | 1 | $323 |
| 中国台湾 | 1 | $299 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 482 | $15.78M |
| 菲律宾 | 14 | $1.60M |
| 日本 | 1 | $93.2K |
| 新加坡 | 8 | $43.3K |
| 柬埔寨 | 3 | $24.0K |
| 泰国 | 1 | $5.0K |
| 中国 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Electric Fuji Electric Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $370.6K | 静止变流器、其他风扇 |
| Fuji Electric Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $163.6K | 自动断路器、静止变流器 |
| Fuji Electric Co., Ltd. | 日本 | 14 | $81.3K | 大功率晶体管、处理器及控制器 |
| Hae Kwang Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $50.5K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| Channel Systems (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.6K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| ECO Thermoplastic Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $22.9K | 阀门龙头、塑料管件 |
| Kenyon Engineering (Chengdu) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.8K | 塑料管、压力测量仪 |
| Inspiren Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $7.5K | 带接头绝缘电线 |
| Better Puro Co., Ltd. | 中国 | 3 | $7.4K | 不锈钢管配件、钢铁管线管 |
| Able Hydraulic & Industrial Supply | 新加坡 | 3 | $1.6K | 其他钢铁管件、钢铁丝制品 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 457 | $14.00M | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $3.03M | 碳化硅、塑料包装箱 |
| Fuji Electric Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $1.25M | 静止变流器、电力控制板 |
| FDC Water Utilities Inc. | 菲律宾 | 2 | $308.7K | 其他离心泵、水净化机械 |
| Fuji Electric Co., Ltd. | 日本 | 1 | $93.2K | 其他电感器、升降机零件 |
| Philippine Sinter Corporation | 菲律宾 | 2 | $84.9K | 未烧结铁矿、钢铁废料 |
| Fuji Furukawa Engineering & Construction Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $24.0K | 静止变流器、其他通信设备 |
| Fuji Electric (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.0K | 变压器零件、静止变流器 |
| Shanghai Electric Fuji Electric Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 电力控制板 |
| Socomec Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.3K | 静止变流器、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 电力控制板 | SHANGHAI ELECTRIC FUJI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | SHANGHAI ELECTRIC FUJI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-06 | 电器装置零件 | FUJI ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $99 |
| 2026-04-06 | 电器装置零件 | FUJI ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $99 |
| 2026-04-06 | 电器装置零件 | FUJI ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 电器装置零件 | FUJI ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $2.4K |
| 2026-03-28 | 非液体温度计 | SHANGHAI ELECTRIC FUJI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-03-25 | 固态存储设备 | FUJI ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $14 |
| 2026-03-20 | 衡器零件 | NMB MINEBEA THAI LTD | 德国 | $5.5K |
| 2026-03-12 | 带接头绝缘电线 | FUJI ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $310 |
出口(共 549)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $405 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $405 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $836 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁管件 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.5K |