Fuji CAC Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 549 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Fuji Cac

81
进口笔数
549
出口笔数
$886.1K
进口金额
$18.80M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
30
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.25M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $209.0K · 2 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-04进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $299 · 1 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-08进口 $419 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $574.5K · 6 笔2024-10进口 $5.8K · 2 笔出口 $1.41M · 15 笔2024-11进口 $30.3K · 1 笔出口 $565.4K · 9 笔2024-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $234.4K · 20 笔2025-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $204.1K · 8 笔2025-02进口 $4.0K · 2 笔出口 $122.7K · 3 笔2025-03进口 $56.0K · 1 笔出口 $57.2K · 2 笔2025-04进口 $8.3K · 2 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $430.5K · 8 笔2025-08进口 $4.7K · 1 笔出口 $743.0K · 22 笔2025-09进口 $17.2K · 6 笔出口 $892.1K · 62 笔2025-10进口 $78.8K · 10 笔出口 $1.42M · 55 笔2025-11进口 $113.9K · 12 笔出口 $3.25M · 69 笔2025-12进口 $29.5K · 2 笔出口 $3.23M · 88 笔2026-01进口 $3.6K · 2 笔出口 $1.11M · 48 笔2026-02进口 $7.1K · 4 笔出口 $929.3K · 36 笔2026-03进口 $45.6K · 6 笔出口 $1.02M · 48 笔2026-04进口 $12.8K · 2 笔出口 $2.37M · 34 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.1K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $209.0K · 2 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-03进口 $4.6K · 1 笔出口 $12.1K · 1 笔2024-04进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $299 · 1 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-08进口 $419 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $574.5K · 6 笔2024-10进口 $5.8K · 2 笔出口 $1.41M · 15 笔2024-11进口 $30.3K · 1 笔出口 $565.4K · 9 笔2024-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $234.4K · 20 笔2025-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $204.1K · 8 笔2025-02进口 $4.0K · 2 笔出口 $122.7K · 3 笔2025-03进口 $56.0K · 1 笔出口 $57.2K · 2 笔2025-04进口 $8.3K · 2 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $430.5K · 8 笔2025-08进口 $4.7K · 1 笔出口 $743.0K · 22 笔2025-09进口 $17.2K · 6 笔出口 $892.1K · 62 笔2025-10进口 $78.8K · 10 笔出口 $1.42M · 55 笔2025-11进口 $113.9K · 12 笔出口 $3.25M · 69 笔2025-12进口 $29.5K · 2 笔出口 $3.23M · 88 笔2026-01进口 $3.6K · 2 笔出口 $1.11M · 48 笔2026-02进口 $7.1K · 4 笔出口 $929.3K · 36 笔2026-03进口 $45.6K · 6 笔出口 $1.02M · 48 笔2026-04进口 $12.8K · 2 笔出口 $2.37M · 34 笔

工商档案

企业注册号0301442139
企查查编码QVN2RK9753
成立日期1996-03-20
联系地址938A9 Đường A, (Cụm 2) Khu Công nghiệp Cát Lái, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FUJI CAC
企业英文名称FUJI CAC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址938A9 Đường A, (Cụm 2) Khu Công nghiệp Cát Lái, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842837420959
邮箱fujicac-contact@fujielectric.com
官网fujicac.com
传真+842837420891
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
853710电力控制板
741220铜合金管件
8504311kVA以下变压器
853890电器装置零件
730890其他钢铁结构体
850490变压器零件
854442带接头绝缘电线
401693非泡沫橡胶密封件
761090铝制结构体及部件

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
391740塑料管件
902620压力测量仪
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
730799其他钢铁管件
730729不锈钢管配件
741220铜合金管件
853710电力控制板
902610液体流量计

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$602.7K
日本30$116.9K
韩国6$53.7K
美国11$38.8K
泰国2$36.4K
德国5$29.4K
爱尔兰1$4.7K
印度1$2.8K
捷克1$323
中国台湾1$299

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南482$15.78M
菲律宾14$1.60M
日本1$93.2K
新加坡8$43.3K
柬埔寨3$24.0K
泰国1$5.0K
中国1$3.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Electric Fuji Electric Power Technology Co., Ltd.中国9$370.6K静止变流器、其他风扇
Fuji Electric Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡12$163.6K自动断路器、静止变流器
Fuji Electric Co., Ltd.日本14$81.3K大功率晶体管、处理器及控制器
Hae Kwang Co., Ltd.韩国4$50.5K铝制结构体及部件、其他钢铁结构体
Channel Systems (Shanghai) Co., Ltd.中国5$36.6K铝制结构体及部件、其他钢铁结构体
ECO Thermoplastic Sdn. Bhd.马来西亚2$22.9K阀门龙头、塑料管件
Kenyon Engineering (Chengdu) Co., Ltd.中国5$19.8K塑料管、压力测量仪
Inspiren Technology Pte. Ltd.新加坡3$7.5K带接头绝缘电线
Better Puro Co., Ltd.中国3$7.4K不锈钢管配件、钢铁管线管
Able Hydraulic & Industrial Supply新加坡3$1.6K其他钢铁管件、钢铁丝制品

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南457$14.00M处理器及控制器、辐射检测仪器
Silicon Carbide Vietnam Co., Ltd.越南63$3.03M碳化硅、塑料包装箱
Fuji Electric Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡16$1.25M静止变流器、电力控制板
FDC Water Utilities Inc.菲律宾2$308.7K其他离心泵、水净化机械
Fuji Electric Co., Ltd.日本1$93.2K其他电感器、升降机零件
Philippine Sinter Corporation菲律宾2$84.9K未烧结铁矿、钢铁废料
Fuji Furukawa Engineering & Construction Co., Ltd.柬埔寨3$24.0K静止变流器、其他通信设备
Fuji Electric (Thailand) Co., Ltd.泰国1$5.0K变压器零件、静止变流器
Shanghai Electric Fuji Electric Power Technology Co., Ltd.中国1$3.9K电力控制板
Socomec Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2$1.3K静止变流器、变压器零件

近期贸易明细

进口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23电力控制板SHANGHAI ELECTRIC FUJI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD中国$3.9K
2026-04-23电力控制板SHANGHAI ELECTRIC FUJI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD中国$3.9K
2026-04-06电器装置零件FUJI ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD日本$99
2026-04-06电器装置零件FUJI ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD日本$99
2026-04-06电器装置零件FUJI ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD日本$2.4K
2026-04-06电器装置零件FUJI ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD日本$2.4K
2026-03-28非液体温度计SHANGHAI ELECTRIC FUJI ELECTRIC POWER TECHNOLOGY CO LTD中国$115
2026-03-25固态存储设备FUJI ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD日本$14
2026-03-20衡器零件NMB MINEBEA THAI LTD德国$5.5K
2026-03-12带接头绝缘电线FUJI ELECTRIC ASIA PACIFIC PTE LTD日本$310

出口(共 549)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29阀门龙头INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$405
2026-04-29阀门龙头INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$405
2026-04-29其他钢铁管件INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-29其他钢铁制品INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$4.1K
2026-04-29不锈钢管配件INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$836
2026-04-29其他钢铁制品INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$3.9K
2026-04-29其他钢铁制品INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$5.0K
2026-04-29其他钢铁制品INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$3.9K
2026-04-29其他钢铁管件INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$1.0K
2026-04-29不锈钢管配件INTEL PRODUCTS VIETNAM CO LTD越南$2.5K

相关企业 · 同类产品

Fuji CAC Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →